(Top Banner Ad)
species richness
C1
noun C1 Sinh thái học

species richness

UK: /ˈspiːʃiːz ˈrɪtʃnəs/ • US: /ˈspiːʃiːz ˈrɪtʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự phong phú về loài mức độ đa dạng loài số lượng loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of different species represented in an ecological community, landscape, or region.

Vietnamese Meaning

Số lượng các loài khác nhau có mặt trong một quần xã sinh thái, cảnh quan hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The species richness of the coral reef is exceptionally high."

    "Sự phong phú về loài của rạn san hô đặc biệt cao."

  • "Increased urbanization often leads to a decrease in species richness."

    "Đô thị hóa gia tăng thường dẫn đến sự suy giảm sự phong phú về loài."

  • "Researchers are studying the species richness of the Amazon rainforest."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phong phú về loài của rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài (sinh vật)
Adjective specific cụ thể, đặc trưng
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Adjective rich phong phú, giàu có
Noun richness sự phong phú, sự giàu có
Verb enrich làm phong phú, làm giàu thêm
Noun biodiversity đa dạng sinh học

Synonyms

Antonyms

species poorness (nghèo nàn loài)

Related Words

species evenness (tính đồng đều của loài)abundance (số lượng cá thể)ecosystem (hệ sinh thái)

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Old French
richesse
Middle English
richeness
English
species
English
richness
Modern English (Ecology)
species richness

Nguồn gốc của 'species richness'

Cụm từ 'species richness' (sự phong phú loài) là một thuật ngữ sinh thái học hiện đại, được sử dụng để mô tả số lượng các loài khác nhau trong một cộng đồng hoặc khu vực địa lý nhất định. Từ 'species' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species' mang nghĩa 'loại, dạng, vẻ bề ngoài'. Trong khi đó, 'richness' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'richesse', có nghĩa là 'sự giàu có, sự phong phú'. Khi hai từ này được kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu đa dạng sinh học, phản ánh trực tiếp mức độ đa dạng của sự sống tại một nơi cụ thể.

Usage Note

Species richness là một chỉ số đơn giản và phổ biến để đo đa dạng sinh học. Nó chỉ tính số lượng loài, không tính đến số lượng cá thể của mỗi loài (abundance) hoặc sự phân bố của chúng (evenness). Do đó, một quần xã có species richness cao có thể không nhất thiết là một quần xã khỏe mạnh nếu một số loài chiếm ưu thế áp đảo.

Prepositions

in of

"Species richness in a forest" đề cập đến số lượng loài trong một khu rừng cụ thể. "Species richness of the Amazon" đề cập đến số lượng loài trong khu vực Amazon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + species richness
  • high high species richness
    (sự phong phú loài cao)
  • low low species richness
    (sự phong phú loài thấp)
  • overall overall species richness
    (tổng thể sự phong phú loài)
  • local local species richness
    (sự phong phú loài cục bộ/tại địa phương)
  • global global species richness
    (sự phong phú loài toàn cầu)
  • plant plant species richness
    (sự phong phú loài thực vật)
  • animal animal species richness
    (sự phong phú loài động vật)
Verb + species richness
  • assess assess species richness
    (đánh giá sự phong phú loài)
  • measure measure species richness
    (đo đạc sự phong phú loài)
  • maintain maintain species richness
    (duy trì sự phong phú loài)
  • lose lose species richness
    (mất đi sự phong phú loài)
  • enhance enhance species richness
    (nâng cao sự phong phú loài)
  • reduce reduce species richness
    (giảm sự phong phú loài)
Noun + of + species richness
  • loss loss of species richness
    (sự mất mát sự phong phú loài)
  • level level of species richness
    (mức độ phong phú loài)
  • assessment assessment of species richness
    (đánh giá sự phong phú loài)
  • conservation conservation of species richness
    (bảo tồn sự phong phú loài)

Idioms

  • A decline in species richness

    Sự suy giảm sự phong phú loài

    "Pollution can lead to a significant decline in species richness in aquatic ecosystems."

    (Ô nhiễm có thể dẫn đến sự suy giảm đáng kể sự phong phú loài trong các hệ sinh thái thủy sinh.)

  • Drivers of species richness

    Các yếu tố thúc đẩy/quyết định sự phong phú loài

    "Climate and habitat complexity are major drivers of species richness in many regions."

    (Khí hậu và độ phức tạp của môi trường sống là những yếu tố chính quyết định sự phong phú loài ở nhiều khu vực.)

  • To quantify species richness

    Để định lượng sự phong phú loài

    "Ecologists use various indices to quantify species richness and diversity."

    (Các nhà sinh thái học sử dụng nhiều chỉ số khác nhau để định lượng sự phong phú và đa dạng loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

species richness

noun
Lật mặt

Số lượng các loài khác nhau có mặt trong một quần xã sinh thái, cảnh quan hoặc khu vực.

"The species richness of the coral reef is exceptionally high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon rainforest boasts exceptional species richness.
Rừng mưa Amazon tự hào có sự phong phú loài đặc biệt.
Phủ định
That particular habitat does not exhibit high species richness.
Môi trường sống cụ thể đó không cho thấy sự phong phú loài cao.
Nghi vấn
What factors determine the species richness of an ecosystem?
Những yếu tố nào quyết định sự phong phú loài của một hệ sinh thái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "species richness".

Tầm quan trọng của Đa dạng sinh học

Sự phong phú loài là một thành phần cốt lõi của đa dạng sinh học – nền tảng cho sức khỏe của các hệ sinh thái trên Trái Đất. Nó không chỉ đảm bảo sự ổn định và khả năng phục hồi của môi trường trước các thay đổi, mà còn cung cấp nhiều dịch vụ thiết yếu cho con người, như sản xuất lương thực, nước sạch, điều hòa khí hậu và nguồn dược liệu. Việc mất đi sự phong phú loài có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái và cuộc sống của con người.

Chỉ số sức khỏe hệ sinh thái

Trong nhiều trường hợp, sự phong phú loài được xem là một chỉ số trực tiếp về sức khỏe và sự ổn định của một hệ sinh thái. Một khu vực có sự phong phú loài cao thường cho thấy hệ sinh thái đó đang hoạt động tốt, có khả năng chống chịu cao hơn trước các tác động tiêu cực. Ngược lại, sự suy giảm mạnh về số lượng loài có thể báo hiệu một hệ sinh thái đang bị tổn thương hoặc mất cân bằng nghiêm trọng, cần được bảo vệ và phục hồi.