(Top Banner Ad)
economic empowerment
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế và Phát triển

economic empowerment

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪmˈpaʊərmənt/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ɪmˈpaʊərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trao quyền kinh tế nâng cao năng lực kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of enabling people to improve their living standards through increased access to resources, opportunities, and economic participation.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo điều kiện cho mọi người cải thiện mức sống thông qua việc tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn lực, cơ hội và sự tham gia vào các hoạt động kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic empowerment is essential for achieving gender equality."

    "Trao quyền kinh tế là điều cần thiết để đạt được bình đẳng giới."

  • "The organization focuses on economic empowerment programs for women in rural areas."

    "Tổ chức tập trung vào các chương trình trao quyền kinh tế cho phụ nữ ở vùng nông thôn."

  • "Microfinance can be a powerful tool for economic empowerment."

    "Tài chính vi mô có thể là một công cụ mạnh mẽ để trao quyền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm
Verb empower trao quyền, ủy quyền, cho phép
Adjective empowering có tính chất trao quyền, khích lệ
Adjective empowered được trao quyền, có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế và Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
économique
English
economic
Old French
poeir
English
power
English
empower
English
empowerment

Nguồn Gốc Của 'Economic Empowerment'

Cụm từ 'economic empowerment' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'economic' (kinh tế) và 'empowerment' (trao quyền). 'Economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là quản lý hộ gia đình hoặc nhà cửa, sau đó phát triển thành ý nghĩa liên quan đến tài chính và sản xuất. Trong khi đó, 'empowerment' xuất phát từ 'power' (quyền lực), bản thân từ này có gốc từ tiếng Latin 'potere' (có thể) và tiếng Pháp cổ 'poeir'. Khi kết hợp lại, 'economic empowerment' mang ý nghĩa việc trao cho cá nhân hoặc cộng đồng khả năng và quyền kiểm soát đối với các nguồn lực, tài chính và cơ hội kinh tế của họ, giúp họ tự chủ và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc trao quyền (empowerment) cho các cá nhân hoặc cộng đồng về mặt kinh tế. Nó vượt ra ngoài việc đơn thuần cung cấp hỗ trợ tài chính, mà còn bao gồm việc xây dựng năng lực, tạo cơ hội và xóa bỏ các rào cản ngăn cản sự tham gia đầy đủ vào nền kinh tế.

Prepositions

of through

'Economic empowerment of women' đề cập đến việc trao quyền kinh tế cho phụ nữ. 'Economic empowerment through education' đề cập đến việc sử dụng giáo dục như một phương tiện để trao quyền kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic empowerment
  • social social economic empowerment
    (trao quyền kinh tế xã hội)
  • women's women's economic empowerment
    (trao quyền kinh tế cho phụ nữ)
  • financial financial economic empowerment
    (trao quyền kinh tế tài chính)
  • local local economic empowerment
    (trao quyền kinh tế địa phương)
  • sustainable sustainable economic empowerment
    (trao quyền kinh tế bền vững)
Verb + economic empowerment
  • achieve achieve economic empowerment
    (đạt được sự trao quyền kinh tế)
  • promote promote economic empowerment
    (thúc đẩy sự trao quyền kinh tế)
  • foster foster economic empowerment
    (nuôi dưỡng/phát triển sự trao quyền kinh tế)
  • enhance enhance economic empowerment
    (nâng cao sự trao quyền kinh tế)
  • support support economic empowerment
    (ủng hộ/hỗ trợ sự trao quyền kinh tế)
Noun + of economic empowerment
  • path path to economic empowerment
    (con đường dẫn đến sự trao quyền kinh tế)
  • key key to economic empowerment
    (chìa khóa cho sự trao quyền kinh tế)

Idioms

  • a catalyst for economic empowerment

    chất xúc tác cho sự trao quyền kinh tế (một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ)

    "Microfinance programs often serve as a catalyst for economic empowerment in rural communities."

    (Các chương trình tài chính vi mô thường đóng vai trò là chất xúc tác cho sự trao quyền kinh tế ở các cộng đồng nông thôn.)

  • barriers to economic empowerment

    rào cản đối với sự trao quyền kinh tế

    "Lack of education and access to credit are major barriers to economic empowerment for many marginalized groups."

    (Thiếu giáo dục và khả năng tiếp cận tín dụng là những rào cản lớn đối với sự trao quyền kinh tế của nhiều nhóm bị thiệt thòi.)

  • drive for economic empowerment

    nỗ lực/động lực hướng tới sự trao quyền kinh tế

    "The government launched a new initiative as part of its drive for economic empowerment among youth."

    (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới như một phần trong nỗ lực trao quyền kinh tế cho thanh niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic empowerment

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình tạo điều kiện cho mọi người cải thiện mức sống thông qua việc tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn lực, cơ hội và sự tham gia vào các hoạt động kinh tế.

"Economic empowerment is essential for achieving gender equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If women had economic empowerment, they would have more control over their lives.
Nếu phụ nữ có quyền tự chủ về kinh tế, họ sẽ có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cuộc sống của mình.
Phủ định
If the government didn't focus on economic empowerment programs, the poverty rate wouldn't decrease significantly.
Nếu chính phủ không tập trung vào các chương trình trao quyền kinh tế, tỷ lệ nghèo sẽ không giảm đáng kể.
Nghi vấn
Would communities thrive if there was widespread economic empowerment?
Liệu các cộng đồng có phát triển mạnh mẽ nếu có sự trao quyền kinh tế rộng rãi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has implemented several policies to empower economic empowerment for women.
Chính phủ đã thực hiện một vài chính sách để tăng cường trao quyền kinh tế cho phụ nữ.
Phủ định
The recent economic downturn has not empowered many small businesses.
Sự suy thoái kinh tế gần đây đã không trao quyền cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Has the organization achieved economic empowerment for marginalized communities?
Tổ chức đã đạt được sự trao quyền kinh tế cho các cộng đồng bị thiệt thòi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic empowerment".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Khái niệm 'economic empowerment' gắn liền mật thiết với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là SDG 1 (Xóa nghèo), SDG 5 (Bình đẳng giới) và SDG 8 (Việc làm bền vững và tăng trưởng kinh tế). Việc trao quyền kinh tế được coi là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu này, giúp giảm bất bình đẳng, thúc đẩy sự phát triển toàn diện và bền vững trên toàn cầu.

Tài chính vi mô (Microfinance)

Tài chính vi mô là một phong trào nổi bật trong lĩnh vực trao quyền kinh tế, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Bằng cách cung cấp các khoản vay nhỏ, dịch vụ tiết kiệm và bảo hiểm cho những người có thu nhập thấp hoặc không có khả năng tiếp cận ngân hàng truyền thống, tài chính vi mô giúp các cá nhân, đặc biệt là phụ nữ, khởi nghiệp, phát triển kinh doanh nhỏ và cải thiện đời sống kinh tế của họ và gia đình.