(Top Banner Ad)
economic disempowerment
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

economic disempowerment

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˌdɪsɪmˈpaʊərmənt/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌdɪsɪmˈpaʊərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tước đoạt quyền lực kinh tế sự làm suy yếu về kinh tế sự mất quyền chủ động kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of being deprived of economic power or access to economic resources; the condition of lacking the ability to participate fully in the economy.

Vietnamese Meaning

Sự tước đoạt quyền lực kinh tế hoặc khả năng tiếp cận các nguồn lực kinh tế; tình trạng thiếu khả năng tham gia đầy đủ vào nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic disempowerment can lead to social unrest and instability."

    "Sự tước đoạt quyền lực kinh tế có thể dẫn đến bất ổn và bất ổn xã hội."

  • "The economic disempowerment of marginalized communities has been a long-standing issue."

    "Sự tước đoạt quyền lực kinh tế của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề đã là một vấn đề tồn tại lâu dài."

  • "Policies aimed at addressing economic disempowerment must focus on providing access to education and employment opportunities."

    "Các chính sách nhằm giải quyết tình trạng tước đoạt quyền lực kinh tế phải tập trung vào việc cung cấp khả năng tiếp cận giáo dục và cơ hội việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm, có lợi về kinh tế
Verb economize Tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Noun power Quyền lực, sức mạnh
Verb empower Trao quyền, cho phép
Noun empowerment Sự trao quyền
Verb disempower Tước quyền, làm suy yếu quyền lực

Synonyms

economic marginalization (sự bị gạt ra ngoài lề kinh tế)economic vulnerability (sự dễ bị tổn thương về kinh tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
Old French
poeir
English
power

Nguồn gốc 'Economic' và 'Disempowerment'

Cụm từ 'economic disempowerment' được ghép từ hai thành phần chính. 'Economic' (kinh tế) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý gia đình', sau này mở rộng thành việc quản lý tài chính và tài nguyên của một quốc gia. Còn 'disempowerment' là một từ tương đối hiện đại, kết hợp tiền tố 'dis-' (nghĩa là loại bỏ, làm mất) và 'empowerment' (sự trao quyền). 'Empowerment' lại xuất phát từ động từ 'to empower', có nghĩa là trao quyền hoặc khả năng. Khi ghép lại, 'economic disempowerment' mô tả tình trạng bị tước đoạt quyền lực, khả năng kiểm soát hoặc các cơ hội trong lĩnh vực kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bất lợi mà một nhóm người hoặc một cộng đồng phải đối mặt do các yếu tố như nghèo đói, phân biệt đối xử, thiếu cơ hội giáo dục hoặc việc làm, hoặc các chính sách kinh tế bất công. Nó khác với 'poverty' (nghèo đói) ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc thiếu quyền kiểm soát và khả năng ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế.

Prepositions

of through

Ví dụ:
* economic disempowerment of women.
* economic disempowerment through discriminatory practices.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic disempowerment
  • systemic systemic economic disempowerment
    (sự mất quyền kinh tế mang tính hệ thống)
  • persistent persistent economic disempowerment
    (sự mất quyền kinh tế dai dẳng)
  • severe severe economic disempowerment
    (sự mất quyền kinh tế nghiêm trọng)
  • structural structural economic disempowerment
    (sự mất quyền kinh tế do cấu trúc)
Verb + economic disempowerment
  • experience experience economic disempowerment
    (trải qua sự mất quyền kinh tế)
  • address address economic disempowerment
    (giải quyết sự mất quyền kinh tế)
  • combat combat economic disempowerment
    (chống lại sự mất quyền kinh tế)
  • overcome overcome economic disempowerment
    (vượt qua sự mất quyền kinh tế)
Prepositional phrases with economic disempowerment
  • causes of causes of economic disempowerment
    (nguyên nhân của sự mất quyền kinh tế)
  • impact of impact of economic disempowerment
    (tác động của sự mất quyền kinh tế)

Idioms

  • cycle of economic disempowerment

    vòng luẩn quẩn của sự mất quyền kinh tế

    "Many marginalized communities are trapped in a cycle of economic disempowerment."

    (Nhiều cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự mất quyền kinh tế.)

  • root causes of economic disempowerment

    nguyên nhân sâu xa của sự mất quyền kinh tế

    "Addressing the root causes of economic disempowerment is essential for sustainable development."

    (Giải quyết các nguyên nhân sâu xa của sự mất quyền kinh tế là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.)

  • breaking economic disempowerment

    phá vỡ sự mất quyền kinh tế

    "Education is a powerful tool for breaking economic disempowerment."

    (Giáo dục là một công cụ mạnh mẽ để phá vỡ sự mất quyền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic disempowerment

danh từ
Lật mặt

Sự tước đoạt quyền lực kinh tế hoặc khả năng tiếp cận các nguồn lực kinh tế; tình trạng thiếu khả năng tham gia đầy đủ vào nền kinh tế.

"Economic disempowerment can lead to social unrest and instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economic disempowerment has far-reaching consequences: it limits access to education, healthcare, and financial resources.
Sự tước đoạt quyền lực kinh tế có những hậu quả sâu rộng: nó hạn chế khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc sức khỏe và các nguồn lực tài chính.
Phủ định
The policy was not designed to address economic disempowerment: it focused solely on short-term gains without considering long-term social impact.
Chính sách này không được thiết kế để giải quyết sự tước đoạt quyền lực kinh tế: nó chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn mà không xem xét tác động xã hội lâu dài.
Nghi vấn
Does the new program actively combat economic disempowerment: does it provide access to training, micro-loans, and sustainable employment opportunities?
Chương trình mới có tích cực chống lại sự tước đoạt quyền lực kinh tế không: nó có cung cấp quyền tiếp cận đào tạo, các khoản vay vi mô và cơ hội việc làm bền vững không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't implement effective policies, economic disempowerment will continue to affect marginalized communities.
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách hiệu quả, sự tước đoạt quyền lực kinh tế sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến các cộng đồng bị thiệt thòi.
Phủ định
If we don't address the root causes of inequality, economic disempowerment won't disappear.
Nếu chúng ta không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự bất bình đẳng, sự tước đoạt quyền lực kinh tế sẽ không biến mất.
Nghi vấn
Will economic disempowerment lessen if more educational opportunities are provided?
Liệu sự tước đoạt quyền lực kinh tế có giảm bớt nếu có nhiều cơ hội giáo dục hơn được cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic disempowerment".

Bất bình đẳng giới và quyền kinh tế

Trong nhiều xã hội và nền văn hóa, phụ nữ thường phải đối mặt với tình trạng 'economic disempowerment' do các rào cản về giáo dục, quyền sở hữu tài sản, hạn chế tiếp cận tín dụng hoặc cơ hội việc làm bình đẳng. Tình trạng này cản trở sự phát triển cá nhân của phụ nữ và gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự thịnh vượng chung của cộng đồng.

Mất quyền kinh tế do phân biệt đối xử

Các nhóm thiểu số, người nhập cư hoặc các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội thường xuyên chịu đựng 'economic disempowerment' do phân biệt đối xử có hệ thống. Điều này có thể biểu hiện qua sự khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, tiếp cận nhà ở, dịch vụ y tế, hoặc bị trả lương thấp hơn, dẫn đến thiếu thốn tài nguyên và cơ hội để cải thiện đời sống.