(Top Banner Ad)
economic reform
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế

economic reform

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk rɪˈfɔːm/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk rɪˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách kinh tế đổi mới kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of policy changes intended to improve the economic performance of a country or region.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thay đổi chính sách nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a new package of economic reforms."

    "Chính phủ đã công bố một gói cải cách kinh tế mới."

  • "China's economic reforms began in the late 1970s."

    "Cải cách kinh tế của Trung Quốc bắt đầu vào cuối những năm 1970."

  • "The country is undergoing a period of significant economic reform."

    "Đất nước đang trải qua một giai đoạn cải cách kinh tế quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế (của một quốc gia, khu vực); sự tiết kiệm.
Noun economics Môn kinh tế học.
Noun economist Nhà kinh tế học.
Adjective economical Tiết kiệm, ít tốn kém.
Verb economize Tiết kiệm, cắt giảm chi phí.
Noun reform Sự cải cách, sự sửa đổi.
Verb reform Cải cách, sửa đổi.
Noun reformer Người cải cách.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos, "house") + νόμος (nomos, "law, management") → οἰκονομικός (oikonomikos, "of or for household management")
Latin
oeconomicus ("economical")
Old French
économique ("relating to household management")
English
economic (late 16th century)
Latin
re- ("again") + formare ("to form, shape") → reformare ("to form again, change")
Old French
reformer ("to form anew, reshape")
English
reform (late 14th century, as verb; mid-17th century, as noun)
English (compound)
economic reform (20th century, describing policy changes)

Nguồn gốc của 'Kinh tế'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý hộ gia đình'. Nó bao gồm cả việc phân bổ nguồn lực và cách một gia đình hoặc cộng đồng tự duy trì. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc xã hội.

Ý nghĩa của 'Cải cách'

Từ 'reform' xuất phát từ tiếng Latin 'reformare', mang ý nghĩa 'tạo hình lại' hoặc 'định hình lại'. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó ám chỉ việc thay đổi một hệ thống, tổ chức hoặc thực tiễn để cải thiện nó. Khi kết hợp với 'economic', 'economic reform' chỉ những thay đổi có chủ đích để cải thiện nền kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'economic reform' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn và toàn diện trong cấu trúc hoặc quy định của một nền kinh tế. Nó có thể bao gồm các chính sách tự do hóa thị trường, tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước, cải cách hệ thống thuế, hoặc tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. So với 'economic adjustment' (điều chỉnh kinh tế), 'economic reform' mang ý nghĩa sâu rộng và mang tính hệ thống hơn.

Prepositions

of in

economic reform *of* a country; economic reform *in* a sector.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic reform
  • structural structural economic reform
    (cải cách kinh tế cơ cấu)
  • sweeping sweeping economic reform
    (cải cách kinh tế sâu rộng/toàn diện)
  • drastic drastic economic reform
    (cải cách kinh tế quyết liệt/mạnh mẽ)
  • gradual gradual economic reform
    (cải cách kinh tế từng bước/dần dần)
  • market market economic reform
    (cải cách kinh tế thị trường)
  • political political economic reform
    (cải cách kinh tế chính trị)
Verb + economic reform
  • implement implement economic reform
    (thực hiện cải cách kinh tế)
  • introduce introduce economic reform
    (giới thiệu/đưa ra cải cách kinh tế)
  • pursue pursue economic reform
    (theo đuổi cải cách kinh tế)
  • accelerate accelerate economic reform
    (đẩy nhanh cải cách kinh tế)
  • undertake undertake economic reform
    (tiến hành cải cách kinh tế)
Noun + of economic reform
  • pace the pace of economic reform
    (tốc độ cải cách kinh tế)
  • package a package of economic reform
    (một gói cải cách kinh tế)
  • agenda the agenda of economic reform
    (chương trình nghị sự về cải cách kinh tế)

Idioms

  • spearhead economic reform

    Dẫn đầu hoặc tiên phong trong việc thực hiện cải cách kinh tế.

    "The new government vowed to spearhead economic reform to boost the nation's growth."

    (Chính phủ mới thề sẽ tiên phong cải cách kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng của đất nước.)

  • drive economic reform forward

    Thúc đẩy, đẩy mạnh quá trình cải cách kinh tế.

    "Public support is crucial to drive economic reform forward and ensure its success."

    (Sự ủng hộ của công chúng rất quan trọng để thúc đẩy cải cách kinh tế tiến lên và đảm bảo thành công của nó.)

  • a wave of economic reform

    Một làn sóng, một chuỗi các cải cách kinh tế liên tiếp hoặc đồng bộ.

    "The country experienced a wave of economic reform in the 1990s, opening up its markets."

    (Đất nước đã trải qua một làn sóng cải cách kinh tế vào những năm 1990, mở cửa thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic reform

Noun Phrase
Lật mặt

Một tập hợp các thay đổi chính sách nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

"The government announced a new package of economic reforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government aims to initiate economic reform to stimulate growth.
Chính phủ nhắm đến việc khởi xướng cải cách kinh tế để kích thích tăng trưởng.
Phủ định
They decided not to reform the economic policy this year due to unforeseen circumstances.
Họ quyết định không cải cách chính sách kinh tế năm nay do những tình huống bất ngờ.
Nghi vấn
Why is it necessary to reform the current economic system?
Tại sao cần thiết phải cải cách hệ thống kinh tế hiện tại?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented economic reforms sooner, the country would be more prosperous now.
Nếu chính phủ đã thực hiện cải cách kinh tế sớm hơn, đất nước bây giờ đã giàu mạnh hơn.
Phủ định
If the company hadn't reformed its economic policies last year, it wouldn't be experiencing growth this quarter.
Nếu công ty đã không cải cách các chính sách kinh tế của mình năm ngoái, thì nó đã không trải qua sự tăng trưởng trong quý này.
Nghi vấn
If the central bank had initiated economic reform earlier, would the stock market be less volatile today?
Nếu ngân hàng trung ương đã khởi xướng cải cách kinh tế sớm hơn, thị trường chứng khoán có lẽ sẽ ít biến động hơn hôm nay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been implementing economic reforms to boost the country's growth.
Chính phủ đã và đang thực hiện các cải cách kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng của đất nước.
Phủ định
The opposition hasn't been supporting the economic reform initiatives.
Phe đối lập đã không ủng hộ các sáng kiến cải cách kinh tế.
Nghi vấn
Has the Ministry of Finance been considering reforming economic policies recently?
Bộ Tài chính có đang xem xét cải cách các chính sách kinh tế gần đây không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government reforms the economy every five years.
Chính phủ cải cách nền kinh tế năm năm một lần.
Phủ định
She does not support economic reform because she believes it harms the poor.
Cô ấy không ủng hộ cải cách kinh tế vì cô ấy tin rằng nó gây hại cho người nghèo.
Nghi vấn
Does the country need economic reform to attract more foreign investment?
Đất nước có cần cải cách kinh tế để thu hút thêm đầu tư nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic reform".

Cải cách 'Liệu pháp sốc' và 'Từng bước'

Trên thế giới, có hai phương pháp chính để thực hiện cải cách kinh tế: 'liệu pháp sốc' (shock therapy) và 'từng bước' (gradualism). Liệu pháp sốc bao gồm việc thực hiện các thay đổi lớn, nhanh chóng và triệt để, thường xảy ra ở các quốc gia chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường. Ngược lại, cải cách từng bước là việc áp dụng các thay đổi chậm rãi, có tính toán, nhằm giảm thiểu rủi ro và tác động xã hội.

Vai trò của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank)

Các tổ chức tài chính quốc tế như IMF và World Bank thường đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến nghị hoặc đặt ra các điều kiện cho cải cách kinh tế ở các quốc gia đang phát triển hoặc gặp khủng hoảng. Những cải cách này thường tập trung vào việc tự do hóa thị trường, tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước, và ổn định tài chính, có thể gây ra tranh cãi về chủ quyền và tác động xã hội.