(Top Banner Ad)
structural reform
C1
Noun C1 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

structural reform

UK: /ˈstrʌktʃərəl rɪˈfɔːm/ • US: /ˈstrʌktʃərəl rɪˈfɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách cơ cấu tái cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental change in the basic organization or structure of something, especially an economy or government system.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi căn bản trong tổ chức hoặc cấu trúc cơ bản của một cái gì đó, đặc biệt là một nền kinh tế hoặc hệ thống chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing structural reforms to boost economic growth."

    "Chính phủ đang thực hiện các cải cách cơ cấu để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "Economists argue that structural reforms are necessary to address long-term economic challenges."

    "Các nhà kinh tế cho rằng cải cách cơ cấu là cần thiết để giải quyết những thách thức kinh tế dài hạn."

  • "The country's structural reforms have led to increased foreign investment."

    "Các cải cách cơ cấu của đất nước đã dẫn đến sự gia tăng đầu tư nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, cơ cấu, công trình
Verb structure cấu trúc, tổ chức, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc, có tính cơ cấu
Noun reform sự cải cách, sự cải thiện
Verb reform cải cách, cải tạo, chấn chỉnh
Noun reformer người cải cách, nhà cải cách
Verb restructure tái cấu trúc, cơ cấu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reformare
Old French
reformer
English
reform
Latin
struere
Latin
structura
English
structure
English
structural
English
structural reform

Nguồn gốc của 'structural reform'

Cụm từ 'structural reform' (cải cách cơ cấu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Reform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reformare', có nghĩa là 'tạo hình lại, thay đổi hoặc cải thiện'. Nó gợi ý việc điều chỉnh để làm cho cái gì đó tốt hơn. Trong khi đó, 'structural' (có tính cấu trúc) có gốc từ tiếng Latin 'struere' (xây dựng) và 'structura' (cấu trúc), dùng để mô tả cách một vật được tổ chức hoặc xây dựng. Khi ghép lại, 'structural reform' ám chỉ những thay đổi cơ bản, sâu rộng nhằm thay đổi tận gốc rễ cách một hệ thống, tổ chức hay nền kinh tế vận hành, chứ không chỉ là những chỉnh sửa nhỏ bề ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cải cách sâu rộng nhằm nâng cao hiệu quả, năng suất hoặc tính cạnh tranh. Nó thường liên quan đến việc thay đổi luật pháp, quy định, chính sách và các thể chế. 'Reform' nhấn mạnh mục tiêu cải thiện, không đơn thuần là thay đổi.

Prepositions

of in

'Of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị cải cách (ví dụ: structural reform of the economy). 'In' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà cải cách được thực hiện (ví dụ: structural reform in the healthcare system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural reform
  • deep deep structural reform
    (cải cách cơ cấu sâu rộng)
  • sweeping sweeping structural reform
    (cải cách cơ cấu toàn diện/mạnh mẽ)
  • fundamental fundamental structural reform
    (cải cách cơ cấu căn bản)
  • bold bold structural reform
    (cải cách cơ cấu táo bạo)
Verb + structural reform
  • implement implement structural reform
    (thực hiện cải cách cơ cấu)
  • introduce introduce structural reform
    (đưa ra/ban hành cải cách cơ cấu)
  • undertake undertake structural reform
    (tiến hành cải cách cơ cấu)
  • push for push for structural reform
    (thúc đẩy cải cách cơ cấu)
  • require require structural reform
    (đòi hỏi/yêu cầu cải cách cơ cấu)

Idioms

  • embark on structural reforms

    bắt tay vào/khởi sự các cải cách cơ cấu (bắt đầu một quá trình quan trọng)

    "The new government announced its intention to embark on structural reforms to modernize the economy."

    (Chính phủ mới đã công bố ý định bắt tay vào các cải cách cơ cấu để hiện đại hóa nền kinh tế.)

  • push through structural reforms

    thúc đẩy và thông qua các cải cách cơ cấu (thường vượt qua khó khăn, trở ngại)

    "Despite significant opposition from unions, the administration managed to push through structural reforms in the labor market."

    (Bất chấp sự phản đối đáng kể từ các công đoàn, chính quyền đã xoay sở để thông qua các cải cách cơ cấu trong thị trường lao động.)

  • a package of structural reforms

    một gói các cải cách cơ cấu (một tập hợp các biện pháp cải cách liên quan)

    "The country desperately needs a comprehensive package of structural reforms to revive its economy."

    (Quốc gia này rất cần một gói cải cách cơ cấu toàn diện để vực dậy nền kinh tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural reform

Noun
Lật mặt

Một sự thay đổi căn bản trong tổ chức hoặc cấu trúc cơ bản của một cái gì đó, đặc biệt là một nền kinh tế hoặc hệ thống chính phủ.

"The government is implementing structural reforms to boost economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented structural reform to boost the economy.
Chính phủ đã thực hiện cải cách cơ cấu để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
The lack of structural reform hindered the country's progress.
Việc thiếu cải cách cơ cấu đã cản trở sự tiến bộ của đất nước.
Nghi vấn
Will structural reform address the underlying issues in the system?
Liệu cải cách cơ cấu có giải quyết được các vấn đề cơ bản trong hệ thống không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been considering structural reform for years before finally implementing the new policies.
Chính phủ đã cân nhắc cải cách cơ cấu trong nhiều năm trước khi cuối cùng thực hiện các chính sách mới.
Phủ định
The opposition party hadn't been supporting structural reform, so the bill faced significant challenges in parliament.
Đảng đối lập đã không ủng hộ cải cách cơ cấu, vì vậy dự luật phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong quốc hội.
Nghi vấn
Had the international organizations been pushing for structural reform in the country before the economic crisis?
Các tổ chức quốc tế đã thúc đẩy cải cách cơ cấu ở quốc gia này trước cuộc khủng hoảng kinh tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural reform".

Tầm quan trọng trong kinh tế và chính trị

Thuật ngữ 'structural reform' là một khái niệm trung tâm trong kinh tế học và chính trị, đặc biệt trong bối cảnh các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Những cải cách này thường được khuyến nghị cho các quốc gia nhằm giải quyết các vấn đề sâu xa cản trở tăng trưởng kinh tế, như cơ cấu thị trường lao động không hiệu quả, hệ thống thuế phức tạp, hoặc các quy định kinh doanh lạc hậu.

Sự cần thiết và những thách thức

Cải cách cơ cấu thường đòi hỏi những thay đổi lớn và đôi khi gây 'đau đớn' trong ngắn hạn, vì chúng có thể ảnh hưởng đến lợi ích của các nhóm cụ thể hoặc đòi hỏi người dân phải thích nghi với những quy tắc mới. Tuy nhiên, chúng được coi là cần thiết để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững, tăng cường khả năng cạnh tranh quốc gia và nâng cao chất lượng cuộc sống trong dài hạn. Việc thực hiện thành công các cải cách này đòi hỏi ý chí chính trị mạnh mẽ và sự đồng thuận xã hội.