(Top Banner Ad)
economic restructuring
C1
noun C1 Kinh tế

economic restructuring

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk riːˈstrʌktʃərɪŋ/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk riːˈstrʌktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc kinh tế cơ cấu lại nền kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental change in the structure or organization of an economy, typically involving shifts in industries, production methods, ownership, or regulations.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi cơ bản trong cấu trúc hoặc tổ chức của một nền kinh tế, thường liên quan đến sự thay đổi trong các ngành công nghiệp, phương pháp sản xuất, quyền sở hữu hoặc quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country underwent significant economic restructuring in the 1990s."

    "Đất nước đã trải qua quá trình tái cấu trúc kinh tế đáng kể trong những năm 1990."

  • "Economic restructuring is essential for long-term growth."

    "Tái cấu trúc kinh tế là điều cần thiết cho sự tăng trưởng dài hạn."

  • "The government implemented a series of measures aimed at economic restructuring."

    "Chính phủ đã thực hiện một loạt các biện pháp nhằm tái cấu trúc kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế
Noun economics kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, sử dụng kinh tế
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, ít tốn kém
Noun structure cấu trúc, cơ cấu
Verb structure cấu trúc, sắp xếp
Verb restructure tái cấu trúc
Noun restructuring sự tái cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (5th century BCE)
οἰκονομία (oikonomia)
Latin (1st century BCE)
oeconomia
Old French (13th century)
economie
English (16th century)
economy
Latin (14th century)
structura
English (15th century)
structure
English (20th century)
re- + structure (restructure)

Nguồn gốc của 'economic': Quản lý gia đình

Từ 'economic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', ghép từ 'oikos' (ngôi nhà, gia đình) và 'nomos' (luật lệ, quản lý). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình'. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một cộng đồng, quốc gia, hình thành nên ý nghĩa 'thuộc về kinh tế' mà chúng ta biết ngày nay.

'Restructuring': Xây dựng lại cơ cấu

Cụm từ 'restructuring' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và gốc 'structure' (cấu trúc, cơ cấu). 'Structure' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'struere' (xây dựng). Do đó, 'restructuring' mang ý nghĩa 'xây dựng lại, sắp xếp lại' một cách có hệ thống, thường là để cải thiện hoặc thích nghi với tình hình mới.

Tái cấu trúc kinh tế: Định hình lại nền kinh tế

Khi hai từ này kết hợp, 'economic restructuring' mô tả một quá trình thay đổi cơ bản và có hệ thống cách thức hoạt động của một nền kinh tế, bao gồm các ngành nghề, cơ chế vận hành và phân bổ nguồn lực. Đây là một khái niệm hiện đại, thường xuất hiện trong các thảo luận về chính sách và phát triển kinh tế toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả các chính sách hoặc quá trình nhằm cải thiện hiệu quả, khả năng cạnh tranh hoặc sự ổn định của một nền kinh tế. Nó có thể bao gồm việc tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước, tự do hóa thương mại, cải cách luật pháp hoặc đầu tư vào các ngành công nghiệp mới.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị tái cấu trúc (ví dụ: economic restructuring of the coal industry). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc khu vực mà quá trình tái cấu trúc diễn ra (ví dụ: economic restructuring in Eastern Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic restructuring
  • major major economic restructuring
    (tái cấu trúc kinh tế lớn)
  • sweeping sweeping economic restructuring
    (tái cấu trúc kinh tế sâu rộng/toàn diện)
  • painful painful economic restructuring
    (tái cấu trúc kinh tế đầy khó khăn/đau đớn)
  • fundamental fundamental economic restructuring
    (tái cấu trúc kinh tế căn bản/nền tảng)
  • necessary necessary economic restructuring
    (tái cấu trúc kinh tế cần thiết)
Verb + economic restructuring
  • implement implement economic restructuring
    (thực hiện tái cấu trúc kinh tế)
  • undergo undergo economic restructuring
    (trải qua tái cấu trúc kinh tế)
  • drive drive economic restructuring
    (thúc đẩy tái cấu trúc kinh tế)
  • initiate initiate economic restructuring
    (khởi xướng tái cấu trúc kinh tế)
  • facilitate facilitate economic restructuring
    (tạo điều kiện cho tái cấu trúc kinh tế)
Prepositional phrases with economic restructuring
  • the process of the process of economic restructuring
    (quá trình tái cấu trúc kinh tế)
  • in times of in times of economic restructuring
    (trong thời kỳ tái cấu trúc kinh tế)

Idioms

  • drive economic restructuring

    thúc đẩy/dẫn dắt tái cấu trúc kinh tế (một động lực quan trọng)

    "Technological advancements often drive economic restructuring by creating new industries and making old ones obsolete."

    (Những tiến bộ công nghệ thường thúc đẩy tái cấu trúc kinh tế bằng cách tạo ra các ngành công nghiệp mới và làm cho các ngành cũ trở nên lỗi thời.)

  • undergo economic restructuring

    trải qua/tiến hành tái cấu trúc kinh tế (một quá trình thay đổi)

    "Many developing countries are forced to undergo economic restructuring to adapt to global market demands."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển buộc phải trải qua tái cấu trúc kinh tế để thích nghi với nhu cầu thị trường toàn cầu.)

  • the forces of economic restructuring

    các động lực/lực lượng của tái cấu trúc kinh tế (các yếu tố gây ra sự thay đổi)

    "Governments must respond effectively to the forces of economic restructuring to ensure social stability."

    (Các chính phủ phải phản ứng hiệu quả với các động lực của tái cấu trúc kinh tế để đảm bảo ổn định xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic restructuring

noun
Lật mặt

Sự thay đổi cơ bản trong cấu trúc hoặc tổ chức của một nền kinh tế, thường liên quan đến sự thay đổi trong các ngành công nghiệp, phương pháp sản xuất, quyền sở hữu hoặc quy định.

"The country underwent significant economic restructuring in the 1990s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to restructure the economy more frequently before the new regulations.
Chính phủ đã từng tái cấu trúc nền kinh tế thường xuyên hơn trước khi có các quy định mới.
Phủ định
They didn't use to focus on economic restructuring until the crisis hit.
Họ đã không tập trung vào tái cấu trúc kinh tế cho đến khi cuộc khủng hoảng ập đến.
Nghi vấn
Did the company use to restructure its departments every year?
Công ty có từng tái cấu trúc các phòng ban của mình mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic restructuring".

Tái cấu trúc kinh tế và sự dịch chuyển lao động

Ở nhiều nền kinh tế phát triển và đang phát triển, tái cấu trúc kinh tế thường gắn liền với sự dịch chuyển lớn về lao động. Khi các ngành công nghiệp truyền thống (như sản xuất nặng) suy giảm do tự động hóa hoặc cạnh tranh toàn cầu, và các ngành mới (như công nghệ thông tin, dịch vụ cao cấp) phát triển, điều này có thể dẫn đến tình trạng mất việc làm ở một số khu vực và yêu cầu người lao động phải đào tạo lại, chuyển đổi kỹ năng để đáp ứng nhu cầu mới của thị trường. Hiện tượng này thường gây ra cả thách thức xã hội lẫn cơ hội phát triển mới.

Vai trò của chính phủ trong quản lý tái cấu trúc

Trong bối cảnh phương Tây và nhiều nơi khác, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và quản lý quá trình tái cấu trúc kinh tế. Điều này bao gồm việc ban hành các chính sách hỗ trợ các ngành công nghiệp mới nổi, cung cấp mạng lưới an sinh xã hội cho những người bị ảnh hưởng bởi việc mất việc làm, hoặc trực tiếp đầu tư vào cơ sở hạ tầng để tạo ra cơ hội mới. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực, tối đa hóa lợi ích của sự thay đổi và đảm bảo một quá trình chuyển đổi công bằng hơn cho toàn xã hội.