(Top Banner Ad)
educational planning
C1
noun C1 Giáo dục

educational planning

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈplænɪŋ/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch giáo dục hoạch định giáo dục quy hoạch giáo dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of setting goals and priorities in education and developing strategies and policies to achieve them. It involves analyzing current educational systems, forecasting future needs, and allocating resources effectively.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập các mục tiêu và ưu tiên trong giáo dục và phát triển các chiến lược và chính sách để đạt được chúng. Nó bao gồm phân tích các hệ thống giáo dục hiện tại, dự báo nhu cầu trong tương lai và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective educational planning is crucial for the development of a country's human capital."

    "Lập kế hoạch giáo dục hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển nguồn nhân lực của một quốc gia."

  • "The ministry is responsible for educational planning at the national level."

    "Bộ có trách nhiệm lập kế hoạch giáo dục ở cấp quốc gia."

  • "Careful educational planning can help ensure that all students have access to quality education."

    "Lập kế hoạch giáo dục cẩn thận có thể giúp đảm bảo rằng tất cả học sinh đều được tiếp cận với nền giáo dục chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Education Giáo dục, sự giáo dục
Verb Educate Giáo dục, dạy dỗ
Adjective Educational Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun Plan Kế hoạch, bản đồ
Verb Plan Lập kế hoạch, dự định
Noun Planner Người lập kế hoạch

Synonyms

curriculum planning (lập kế hoạch chương trình học)strategic educational planning (lập kế hoạch giáo dục chiến lược)

Antonyms

unplanned education (giáo dục không có kế hoạch)

Related Words

education policy (chính sách giáo dục)educational reform (cải cách giáo dục)school administration (quản lý trường học)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēducātiō
Old French
educacion
Middle English
educacion
English
education
Latin
plānus
Old French
plan
Middle English
plan
English
plan
English
educational planning

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēducātiō', mang ý nghĩa 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'sự dẫn dắt ra ngoài'. Điều này ngụ ý việc giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là 'dẫn dắt' tiềm năng và khả năng của một người ra bên ngoài để phát triển.

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'plan' xuất phát từ tiếng Latin 'plānus' nghĩa là 'bằng phẳng, mặt phẳng', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'plan' để chỉ bản đồ, sơ đồ mặt đất. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một bản thiết kế, một dự định hay một chiến lược.

Sự kết hợp 'Educational Planning'

'Educational planning' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai khái niệm quan trọng để chỉ quá trình lập kế hoạch và quản lý có hệ thống cho hệ thống giáo dục. Nó phản ánh sự phát triển của tư duy chiến lược trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt từ thế kỷ 20.

Usage Note

Educational planning nhấn mạnh đến việc có một kế hoạch chi tiết và được cân nhắc kỹ lưỡng để cải thiện hoặc phát triển hệ thống giáo dục. Khác với 'education policy' (chính sách giáo dục), tập trung vào các quy tắc và hướng dẫn chính thức, 'educational planning' tập trung vào quá trình xây dựng và thực hiện kế hoạch hành động.

Prepositions

in for

‘in educational planning’ dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà kế hoạch giáo dục được áp dụng. ‘for educational planning’ dùng để chỉ mục đích của việc lập kế hoạch giáo dục, ví dụ: 'funds for educational planning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational planning
  • Strategic strategic educational planning
    (hoạch định giáo dục chiến lược)
  • Long-term long-term educational planning
    (hoạch định giáo dục dài hạn)
  • Comprehensive comprehensive educational planning
    (hoạch định giáo dục toàn diện)
  • Effective effective educational planning
    (hoạch định giáo dục hiệu quả)
Verb + educational planning
  • Undertake undertake educational planning
    (thực hiện hoạch định giáo dục)
  • Guide guide educational planning
    (hướng dẫn hoạch định giáo dục)
  • Involve involve educational planning
    (liên quan đến hoạch định giáo dục)
Educational planning + Noun
  • process educational planning process
    (quá trình hoạch định giáo dục)
  • strategies educational planning strategies
    (các chiến lược hoạch định giáo dục)
  • goals educational planning goals
    (các mục tiêu hoạch định giáo dục)

Idioms

  • a cornerstone of educational planning

    một nền tảng quan trọng của hoạch định giáo dục

    "Data analysis is a cornerstone of effective educational planning."

    (Phân tích dữ liệu là một nền tảng quan trọng cho hoạch định giáo dục hiệu quả.)

  • integral to educational planning

    không thể thiếu trong hoạch định giáo dục

    "Stakeholder involvement is integral to educational planning success."

    (Sự tham gia của các bên liên quan là không thể thiếu để hoạch định giáo dục thành công.)

  • the blueprint for educational planning

    bản kế hoạch chi tiết/kim chỉ nam cho hoạch định giáo dục

    "The national curriculum serves as the blueprint for educational planning at local levels."

    (Chương trình giáo dục quốc gia đóng vai trò là kim chỉ nam cho hoạch định giáo dục ở cấp địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational planning

noun
Lật mặt

Quá trình thiết lập các mục tiêu và ưu tiên trong giáo dục và phát triển các chiến lược và chính sách để đạt được chúng. Nó bao gồm phân tích các hệ thống giáo dục hiện tại, dự báo nhu cầu trong tương lai và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

"Effective educational planning is crucial for the development of a country's human capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational planning".

Tầm quan trọng toàn cầu

Hoạch định giáo dục là một khái niệm cốt lõi trên toàn thế giới, đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Nó thường gắn liền với mục tiêu phát triển quốc gia, chiến lược nguồn nhân lực và nỗ lực nâng cao chất lượng giáo dục.

Vai trò của tổ chức quốc tế

Các tổ chức quốc tế như UNESCO và Ngân hàng Thế giới đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và thúc đẩy các phương pháp hoạch định giáo dục hiện đại. Họ cung cấp hướng dẫn, tài trợ và chuyên môn để giúp các quốc gia xây dựng hệ thống giáo dục bền vững và hiệu quả.