plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a plan for dealing with this problem."
"Chúng ta cần một kế hoạch để giải quyết vấn đề này."
-
"What are your plans for the weekend?"
"Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần?"
-
"The company has a long-term business plan."
"Công ty có một kế hoạch kinh doanh dài hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Plan' thường đề cập đến một tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'idea' (ý tưởng), vốn chỉ là một khái niệm, và 'strategy' (chiến lược), vốn mang tính tổng quát và dài hạn hơn.
Prepositions
'Plan for' được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà kế hoạch hướng đến. Ví dụ: 'a plan for the future'. 'Plan of' thường được dùng để chỉ một bản vẽ hoặc sơ đồ, hoặc để miêu tả chi tiết của kế hoạch, ví dụ: 'the plan of the building'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed a detailed plan (một kế hoạch chi tiết)
-
strategic a strategic plan (một kế hoạch chiến lược)
-
long-term a long-term plan (một kế hoạch dài hạn)
-
contingency a contingency plan (kế hoạch dự phòng)
-
master a master plan (kế hoạch tổng thể)
-
make make a plan (lập một kế hoạch)
-
draw up draw up a plan (soạn thảo một kế hoạch)
-
implement implement a plan (thực hiện một kế hoạch)
-
stick to stick to the plan (tuân thủ kế hoạch)
-
abandon abandon a plan (từ bỏ một kế hoạch)
-
plan for a plan for the future (một kế hoạch cho tương lai)
-
according to according to the plan (theo đúng kế hoạch)
Idioms
-
go according to plan
diễn ra đúng như dự định, suôn sẻ
"The whole project went according to plan, and we finished on time."
(Toàn bộ dự án đã diễn ra theo đúng kế hoạch, và chúng tôi đã hoàn thành đúng thời hạn.)
-
the best-laid plans (of mice and men)
ngay cả những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất cũng có thể thất bại (ám chỉ sự khó đoán của cuộc đời)
"We had everything organized for the picnic, but the best-laid plans often go awry when it starts raining."
(Chúng tôi đã sắp xếp mọi thứ cho buổi dã ngoại, nhưng những kế hoạch tốt nhất đôi khi vẫn đổ bể khi trời bắt đầu mưa.)
-
plan B
kế hoạch dự phòng, phương án thay thế
"If our main strategy fails, we always have a plan B to fall back on."
(Nếu chiến lược chính của chúng ta thất bại, chúng ta luôn có kế hoạch B để dự phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plan
Danh từMột đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
"We need a plan for dealing with this problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plan".
