(Top Banner Ad)
plan
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Quản lý

plan

UK: /plæn/ • US: /plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch dự định sắp xếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed proposal for doing or achieving something.

Vietnamese Meaning

Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a plan for dealing with this problem."

    "Chúng ta cần một kế hoạch để giải quyết vấn đề này."

  • "What are your plans for the weekend?"

    "Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần?"

  • "The company has a long-term business plan."

    "Công ty có một kế hoạch kinh doanh dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned không được lên kế hoạch, ngẫu nhiên
Noun planning sự lên kế hoạch, công việc lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plan
English
plan

Từ 'Mặt Phẳng' đến 'Kế Hoạch'

Từ gốc Latin 'planus' có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'bằng phẳng', từ 'plan' ban đầu được dùng để chỉ bản vẽ kiến trúc hoặc bản đồ. Qua tiếng Pháp cổ, nó dần phát triển nghĩa rộng hơn thành 'kế hoạch' hoặc 'dự định' như chúng ta dùng ngày nay, ám chỉ việc vạch ra một lộ trình rõ ràng trên một 'mặt phẳng' ý tưởng.

Usage Note

'Plan' thường đề cập đến một tập hợp các hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'idea' (ý tưởng), vốn chỉ là một khái niệm, và 'strategy' (chiến lược), vốn mang tính tổng quát và dài hạn hơn.

Prepositions

for of

'Plan for' được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà kế hoạch hướng đến. Ví dụ: 'a plan for the future'. 'Plan of' thường được dùng để chỉ một bản vẽ hoặc sơ đồ, hoặc để miêu tả chi tiết của kế hoạch, ví dụ: 'the plan of the building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plan
  • detailed a detailed plan
    (một kế hoạch chi tiết)
  • strategic a strategic plan
    (một kế hoạch chiến lược)
  • long-term a long-term plan
    (một kế hoạch dài hạn)
  • contingency a contingency plan
    (kế hoạch dự phòng)
  • master a master plan
    (kế hoạch tổng thể)
Verb + plan
  • make make a plan
    (lập một kế hoạch)
  • draw up draw up a plan
    (soạn thảo một kế hoạch)
  • implement implement a plan
    (thực hiện một kế hoạch)
  • stick to stick to the plan
    (tuân thủ kế hoạch)
  • abandon abandon a plan
    (từ bỏ một kế hoạch)
Noun + Preposition
  • plan for a plan for the future
    (một kế hoạch cho tương lai)
  • according to according to the plan
    (theo đúng kế hoạch)

Idioms

  • go according to plan

    diễn ra đúng như dự định, suôn sẻ

    "The whole project went according to plan, and we finished on time."

    (Toàn bộ dự án đã diễn ra theo đúng kế hoạch, và chúng tôi đã hoàn thành đúng thời hạn.)

  • the best-laid plans (of mice and men)

    ngay cả những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất cũng có thể thất bại (ám chỉ sự khó đoán của cuộc đời)

    "We had everything organized for the picnic, but the best-laid plans often go awry when it starts raining."

    (Chúng tôi đã sắp xếp mọi thứ cho buổi dã ngoại, nhưng những kế hoạch tốt nhất đôi khi vẫn đổ bể khi trời bắt đầu mưa.)

  • plan B

    kế hoạch dự phòng, phương án thay thế

    "If our main strategy fails, we always have a plan B to fall back on."

    (Nếu chiến lược chính của chúng ta thất bại, chúng ta luôn có kế hoạch B để dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plan

Danh từ
Lật mặt

Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

"We need a plan for dealing with this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plan".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch được coi là một kỹ năng sống và làm việc thiết yếu. Từ việc quản lý tài chính cá nhân, lên kế hoạch học tập, đến xây dựng chiến lược kinh doanh, việc có một 'plan' rõ ràng giúp định hướng mục tiêu, quản lý thời gian và nguồn lực hiệu quả, đồng thời giảm thiểu rủi ro.

Văn hóa 'Plan B'

Khái niệm 'Plan B' (kế hoạch dự phòng) rất phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện tư duy chủ động chuẩn bị cho những rủi ro hoặc thay đổi không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng khi kế hoạch ban đầu không thể thực hiện, cho thấy một sự chấp nhận rằng mọi thứ không phải lúc nào cũng diễn ra như ý muốn.