(Top Banner Ad)
efficiency improvement
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Quản lý, Sản xuất

efficiency improvement

UK: /ɪˈfɪʃən(t)si ɪmˈpruːvmənt/ • US: /ɪˈfɪʃən(t)si ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện hiệu quả nâng cao hiệu quả tối ưu hóa hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something more efficient; a change that makes something more efficient.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó hiệu quả hơn; một sự thay đổi làm cho một thứ gì đó hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on efficiency improvement to reduce operating costs."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện hiệu quả để giảm chi phí hoạt động."

  • "Implementing new technology led to significant efficiency improvement."

    "Việc triển khai công nghệ mới đã dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hiệu quả."

  • "The project aims to achieve a 20% efficiency improvement within the next year."

    "Dự án nhằm mục tiêu đạt được mức cải thiện hiệu quả 20% trong năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency Hiệu quả, năng suất
Adjective efficient Hiệu quả, có năng suất cao
Adverb efficiently Một cách hiệu quả
Noun inefficiency Sự kém hiệu quả, không hiệu quả
Adjective inefficient Không hiệu quả, kém năng suất
Noun improvement Sự cải thiện, sự tiến bộ
Verb improve Cải thiện, làm tốt hơn
Adjective improvable Có thể cải thiện được
Adjective unimproved Chưa được cải thiện, chưa được nâng cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
English
efficiency
Old French
emprouement
English
improvement

Sự Ra Đời Của Khái Niệm 'Cải Thiện Hiệu Quả'

Thuật ngữ 'efficiency' (hiệu quả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficientia', chỉ khả năng tạo ra kết quả mong muốn. Cùng với 'improvement' (cải thiện), từ tiếng Pháp cổ 'emprouement' (có nghĩa là lợi nhuận, lợi ích), cụm từ 'efficiency improvement' (cải thiện hiệu quả) đã phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp. Khi các nhà máy và doanh nghiệp tìm cách tối ưu hóa quy trình, sản xuất được nhiều hơn với ít nguồn lực hơn, khái niệm này đã trở thành trọng tâm và là kim chỉ nam cho sự phát triển trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất, hoặc kỹ thuật để chỉ những nỗ lực nhằm tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí, hoặc tăng năng suất. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến bộ và phát triển.

Prepositions

in of

'- In efficiency improvement': sử dụng khi nói về sự cải thiện hiệu quả *trong* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: In efficiency improvement in manufacturing). '- Of efficiency improvement': sử dụng khi nói về *bản chất* của việc cải thiện hiệu quả (ví dụ: the goal of efficiency improvement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efficiency improvement
  • significant significant efficiency improvement
    (Cải thiện hiệu quả đáng kể)
  • substantial substantial efficiency improvement
    (Cải thiện hiệu quả đáng kể)
  • continuous continuous efficiency improvement
    (Cải thiện hiệu quả liên tục)
  • operational operational efficiency improvement
    (Cải thiện hiệu quả hoạt động)
  • energy energy efficiency improvement
    (Cải thiện hiệu quả năng lượng)
Verb + efficiency improvement
  • achieve achieve efficiency improvement
    (Đạt được sự cải thiện hiệu quả)
  • drive drive efficiency improvement
    (Thúc đẩy cải thiện hiệu quả)
  • pursue pursue efficiency improvement
    (Theo đuổi việc cải thiện hiệu quả)
  • seek seek efficiency improvement
    (Tìm kiếm sự cải thiện hiệu quả)
  • facilitate facilitate efficiency improvement
    (Tạo điều kiện cho việc cải thiện hiệu quả)
Noun + efficiency improvement
  • measures for measures for efficiency improvement
    (Các biện pháp cải thiện hiệu quả)
  • strategies for strategies for efficiency improvement
    (Các chiến lược cải thiện hiệu quả)
  • initiatives for initiatives for efficiency improvement
    (Các sáng kiến cải thiện hiệu quả)
  • targets for targets for efficiency improvement
    (Các mục tiêu cải thiện hiệu quả)
  • efforts towards efforts towards efficiency improvement
    (Những nỗ lực hướng tới cải thiện hiệu quả)

Idioms

  • A drive for efficiency improvement

    Một chiến dịch/nỗ lực mạnh mẽ để cải thiện hiệu quả

    "The company launched a major drive for efficiency improvement across all departments."

    (Công ty đã phát động một chiến dịch lớn nhằm cải thiện hiệu quả trên tất cả các phòng ban.)

  • Achieve significant efficiency improvement

    Đạt được sự cải thiện hiệu quả đáng kể

    "Through automation, we aim to achieve significant efficiency improvement in our production line."

    (Thông qua tự động hóa, chúng tôi đặt mục tiêu đạt được sự cải thiện hiệu quả đáng kể trong dây chuyền sản xuất của mình.)

  • Focus on efficiency improvement

    Tập trung vào việc cải thiện hiệu quả

    "Our primary goal for the next quarter is to focus on efficiency improvement."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi trong quý tới là tập trung vào việc cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficiency improvement

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó hiệu quả hơn; một sự thay đổi làm cho một thứ gì đó hiệu quả hơn.

"The company is focused on efficiency improvement to reduce operating costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be implementing new strategies, so we will be seeing efficiency improvements in the coming months.
Công ty sẽ triển khai các chiến lược mới, vì vậy chúng ta sẽ thấy những cải thiện về hiệu quả trong những tháng tới.
Phủ định
The project team won't be focusing on cost reduction; therefore, they won't be achieving significant efficiency improvements this quarter.
Đội dự án sẽ không tập trung vào việc giảm chi phí; do đó, họ sẽ không đạt được những cải thiện đáng kể về hiệu quả trong quý này.
Nghi vấn
Will the new software be efficiently processing data, leading to efficiency improvements across departments?
Phần mềm mới có xử lý dữ liệu một cách hiệu quả không, dẫn đến cải thiện hiệu quả trên các phòng ban?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficiency improvement".

Quản lý Khoa học (Taylorism)

Vào đầu thế kỷ 20, Frederick Winslow Taylor đã tiên phong phát triển 'Quản lý Khoa học' (Scientific Management), còn gọi là Taylorism. Phương pháp này tập trung vào việc phân tích và tổng hợp quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả kinh tế, đặc biệt là năng suất lao động. Nó đã có ảnh hưởng lớn đến cách các nhà máy và doanh nghiệp tổ chức hoạt động, đặt nền móng cho khái niệm 'cải thiện hiệu quả' trong công nghiệp phương Tây, đôi khi bị chỉ trích vì làm mất tính nhân văn của công việc.

Kaizen – Triết lý cải tiến liên tục của Nhật Bản

Kaizen là một triết lý kinh doanh của Nhật Bản, tập trung vào 'cải tiến liên tục' (continuous improvement) trong mọi khía cạnh của cuộc sống và công việc. Khác với cách tiếp cận thay đổi đột phá, Kaizen khuyến khích những cải tiến nhỏ, tăng dần theo thời gian, được thực hiện bởi tất cả mọi người, từ quản lý cấp cao đến nhân viên sản xuất. Nó đã trở thành một biểu tượng toàn cầu về việc theo đuổi 'efficiency improvement' một cách bền vững và toàn diện, nhấn mạnh vai trò của mỗi cá nhân.