(Top Banner Ad)
streamlining
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ

streamlining

UK: /ˈstriːmlaɪnɪŋ/ • US: /ˈstriːmlaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh giản hợp lý hóa quy trình tối ưu hóa quy trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improving the efficiency of an organization or process by simplifying or removing unnecessary steps.

Vietnamese Meaning

Cải thiện hiệu quả của một tổ chức hoặc quy trình bằng cách đơn giản hóa hoặc loại bỏ các bước không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is streamlining its operations to reduce costs."

    "Công ty đang tinh giản các hoạt động của mình để giảm chi phí."

  • "Streamlining the application process makes it easier for customers to sign up."

    "Việc tinh giản quy trình đăng ký giúp khách hàng dễ dàng đăng ký hơn."

  • "They are working on streamlining the supply chain."

    "Họ đang làm việc để tinh giản chuỗi cung ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream dòng suối, dòng chảy
Noun line đường kẻ, hàng
Verb streamline hợp lý hóa, tinh giản, sắp xếp gọn gàng
Adjective streamlined được hợp lý hóa, tinh giản; có hình dáng khí động học/thủy động học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*srow-
Proto-Germanic
*straumaz
Old English
stream
PIE
*lin-
Latin
līnea
Old French
ligne
Middle English
line
English (early 20th C)
streamline
English (modern)
streamlining

Nguồn gốc từ dòng chảy và đường thẳng

Từ 'streamlining' bắt nguồn từ việc kết hợp 'stream' (dòng chảy, suối) và 'line' (đường thẳng, hàng). Ban đầu, động từ 'streamline' gợi hình ảnh dòng nước hoặc không khí chảy qua một vật thể một cách mượt mà, không gặp cản trở. Điều này tạo nên ý nghĩa của sự trôi chảy, không ma sát và hiệu quả, như việc giảm sức cản của gió hay nước.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Kinh doanh

Vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong những năm 1930, 'streamline' trở thành thuật ngữ phổ biến trong kỹ thuật và thiết kế để chỉ việc tối ưu hóa hình dáng một vật thể nhằm giảm sức cản không khí hoặc nước (ví dụ: ô tô, máy bay). Sau đó, nó được mở rộng nghĩa trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý, để chỉ việc cải thiện, tinh giản các quy trình, loại bỏ các bước thừa để tăng cường hiệu quả và năng suất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc tái cấu trúc hoặc cải tiến quy trình làm việc, giảm thiểu chi phí và thời gian, và tăng năng suất. Khác với 'simplifying' (đơn giản hóa), 'streamlining' nhấn mạnh vào việc làm cho quy trình trôi chảy và hiệu quả hơn.

Prepositions

for in

'Streamlining for' thường được dùng để chỉ mục tiêu của việc tinh giản. Ví dụ: 'Streamlining for efficiency'. 'Streamlining in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể đang được tinh giản. Ví dụ: 'Streamlining in the manufacturing process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streamlining
  • effective effective streamlining
    (việc tinh giản hiệu quả)
  • bureaucratic bureaucratic streamlining
    (việc tinh giản bộ máy quan liêu)
  • cost cost streamlining
    (việc tinh giản chi phí)
  • ongoing ongoing streamlining
    (việc tinh giản đang diễn ra)
Verb + streamlining
  • achieve achieve streamlining
    (đạt được sự tinh giản)
  • undertake undertake streamlining
    (thực hiện việc tinh giản)
  • focus on focus on streamlining
    (tập trung vào việc tinh giản)
Streamlining + Noun
  • streamlining streamlining efforts
    (các nỗ lực tinh giản)
  • streamlining streamlining process
    (quá trình tinh giản)
  • streamlining streamlining measures
    (các biện pháp tinh giản)

Idioms

  • A drive for streamlining

    Một chiến dịch/nỗ lực lớn để tinh giản (quy trình, tổ chức)

    "The company announced a new drive for streamlining its customer service department."

    (Công ty đã công bố một chiến dịch mới nhằm tinh giản bộ phận dịch vụ khách hàng.)

  • In the name of streamlining

    Nhân danh việc tinh giản (thường dùng để chỉ sự thay đổi được biện minh bằng lý do tinh giản, đôi khi có hàm ý tiêu cực)

    "Many jobs were cut in the name of streamlining the organization."

    (Nhiều việc làm đã bị cắt giảm nhân danh việc tinh giản tổ chức.)

  • The art of streamlining

    Nghệ thuật tinh giản (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo trong việc làm cho mọi thứ hiệu quả hơn)

    "Mastering the art of streamlining production processes can significantly boost profits."

    (Nắm vững nghệ thuật tinh giản quy trình sản xuất có thể tăng lợi nhuận đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streamlining

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Cải thiện hiệu quả của một tổ chức hoặc quy trình bằng cách đơn giản hóa hoặc loại bỏ các bước không cần thiết.

"The company is streamlining its operations to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Streamline the workflow immediately.
Hãy tinh giản quy trình làm việc ngay lập tức.
Phủ định
Don't streamline the process without consulting the team.
Đừng tinh giản quy trình mà không tham khảo ý kiến của nhóm.
Nghi vấn
Please streamline this report before submission.
Vui lòng tinh gọn báo cáo này trước khi nộp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streamlining".

Hiệu quả và Năng suất trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, hiệu quả (efficiency) và năng suất (productivity) được đánh giá rất cao. Khái niệm 'streamlining' phản ánh mạnh mẽ giá trị này, coi việc loại bỏ lãng phí, tối ưu hóa quy trình làm việc là chìa khóa để đạt được thành công và tiến bộ. Điều này đã ăn sâu vào cách thức tổ chức công việc và quản lý hiện đại.

Tinh giản trong Thiết kế Hiện đại

Khái niệm 'streamlining' cũng ảnh hưởng sâu sắc đến triết lý thiết kế hiện đại. Nó gợi ý đến việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết, tạo ra các hình dáng mượt mà, gọn gàng không chỉ vì mục đích thẩm mỹ mà còn để tối ưu hóa chức năng và hiệu suất (ví dụ: thiết kế xe hơi, máy bay, hoặc giao diện người dùng). Triết lý 'less is more' (ít hơn là nhiều hơn) thường đi đôi với ý tưởng này, tôn vinh sự đơn giản và chức năng.