effigy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sculpture or model of a person.
Vietnamese Meaning
Hình nộm hoặc tượng hình của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Protesters burned an effigy of the dictator."
"Những người biểu tình đã đốt một hình nộm của nhà độc tài."
-
"The museum displayed an effigy of a famous historical figure."
"Bảo tàng trưng bày một hình nộm của một nhân vật lịch sử nổi tiếng."
-
"The rebels created an effigy of the king and paraded it through the streets."
"Những người nổi dậy đã tạo ra một hình nộm của nhà vua và diễu hành nó trên đường phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effigy | Hình nộm, tượng mô phỏng (thường là một người, dùng để phản đối, trang trí hoặc trong các nghi lễ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để đại diện cho một người cụ thể, đặc biệt là trong các nghi lễ, biểu tình phản đối hoặc tưởng nhớ. Effigy có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như rơm, gỗ, hoặc vải. Thái nghĩa của từ mang tính trang trọng hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Không nên nhầm lẫn với 'statue' (tượng) vì effigy thường đơn giản hơn và mang tính biểu tượng hơn là miêu tả chân thực.
Prepositions
Sử dụng 'effigy of' để chỉ người hoặc vật mà hình nộm đại diện. Ví dụ: 'an effigy of the president'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
burning burning effigy (hình nộm đang cháy)
-
crude crude effigy (hình nộm thô sơ)
-
life-size life-size effigy (hình nộm kích thước thật)
-
political political effigy (hình nộm chính trị (dùng trong biểu tình))
-
burn burn an effigy (đốt một hình nộm)
-
hang hang an effigy (treo một hình nộm)
-
make make an effigy (làm một hình nộm)
-
display display an effigy (trưng bày một hình nộm)
-
effigy of effigy of a leader (hình nộm của một lãnh đạo)
Idioms
-
burn someone in effigy
đốt hình nộm của ai đó (như một hành động phản đối công khai)
"Protesters gathered to burn the dictator in effigy."
(Những người biểu tình đã tụ tập để đốt hình nộm của nhà độc tài.)
-
hang someone in effigy
treo hình nộm của ai đó (như một hành động phản đối hoặc đe dọa)
"The angry crowd threatened to hang the corrupt official in effigy."
(Đám đông giận dữ đe dọa sẽ treo hình nộm của viên chức tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effigy
danh từHình nộm hoặc tượng hình của một người.
"Protesters burned an effigy of the dictator."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters must burn the effigy to show their anger. |
Những người biểu tình phải đốt hình nộm để thể hiện sự tức giận của họ. |
| Phủ định | The authorities shouldn't allow the burning of the effigy. |
Chính quyền không nên cho phép đốt hình nộm. |
| Nghi vấn | Could they have created an effigy of the dictator? |
Liệu họ có thể đã tạo ra một hình nộm của nhà độc tài không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the protestors had not burned the effigy of the politician, the situation would be calmer now. |
Nếu những người biểu tình đã không đốt hình nộm của chính trị gia, tình hình bây giờ sẽ êm dịu hơn. |
| Phủ định | If the dictator had not been so unpopular, people wouldn't have created an effigy of him to burn in the streets. |
Nếu nhà độc tài không quá mất lòng dân, người dân đã không tạo ra hình nộm của ông ta để đốt trên đường phố. |
| Nghi vấn | If the government had listened to the people's concerns, would they be burning the effigy of the president today? |
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của người dân, liệu họ có đang đốt hình nộm của tổng thống ngày hôm nay không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the protesters had burned the effigy of the dictator, the government would have cracked down even harder. |
Nếu những người biểu tình đã đốt hình nộm của nhà độc tài, chính phủ đã đàn áp thậm tệ hơn. |
| Phủ định | If the artist had not created the controversial effigy, the gallery wouldn't have received so much publicity. |
Nếu nghệ sĩ không tạo ra hình nộm gây tranh cãi đó, phòng trưng bày đã không nhận được nhiều sự chú ý đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the crowd have been so enraged if they hadn't seen the effigy being paraded through the streets? |
Đám đông có lẽ đã không giận dữ đến vậy nếu họ không thấy hình nộm được diễu hành trên đường phố? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An effigy of the dictator was burned in the town square. |
Hình nộm của nhà độc tài đã bị đốt cháy ở quảng trường thị trấn. |
| Phủ định | The effigy of the unpopular leader was not displayed in the museum. |
Hình nộm của nhà lãnh đạo không được yêu thích đã không được trưng bày trong bảo tàng. |
| Nghi vấn | Was an effigy of the former president created by the protestors? |
Hình nộm của cựu tổng thống có được tạo ra bởi những người biểu tình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The effigy of the dictator was burned in the town square. |
Hình nộm của nhà độc tài đã bị đốt cháy ở quảng trường thị trấn. |
| Phủ định | The government did not allow any effigy of the president to be displayed. |
Chính phủ không cho phép bất kỳ hình nộm nào của tổng thống được trưng bày. |
| Nghi vấn | Was the effigy meant to represent the king or his advisor? |
Hình nộm đó có ý định đại diện cho nhà vua hay cố vấn của ông ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effigy".
