(Top Banner Ad)
figure
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế, Nghệ thuật

figure

UK: /ˈfɪɡə(r)/ • US: /ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

con số nhân vật hình tính toán vóc dáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number, especially one which forms part of official statistics or relates to the financial performance of a company.

Vietnamese Meaning

Một con số, đặc biệt là một con số nằm trong thống kê chính thức hoặc liên quan đến hiệu quả tài chính của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest unemployment figures are encouraging."

    "Những con số thất nghiệp mới nhất rất đáng khích lệ."

  • "Can you figure out how much this will cost?"

    "Bạn có thể tính ra cái này sẽ tốn bao nhiêu tiền không?"

  • "She has a beautiful figure."

    "Cô ấy có một vóc dáng đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective figurative có tính cách tượng hình, ẩn dụ
Adverb figuratively một cách ẩn dụ
Verb disfigure làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp
Noun figuration sự hình dung, sự tạo hình (ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figura
Old French
figure
Middle English
figure
Modern English
figure

Nguồn gốc 'Hình dạng' và 'Con số'

Từ 'figure' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'figura' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'hình dạng', 'vẻ ngoài' hoặc 'hình ảnh'. Qua tiếng Pháp cổ ('figure'), nó tiếp tục phát triển nghĩa sang 'ký hiệu', 'con số'. Chính vì vậy, 'figure' ngày nay vừa có thể chỉ hình dáng, nhân vật, vừa có thể là một con số hay một biểu đồ.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, thống kê. Ví dụ, 'sales figures' (doanh số bán hàng), 'profit figures' (lợi nhuận).

Prepositions

of for

'Figure of' dùng để chỉ một phần của tổng thể hoặc số liệu liên quan đến cái gì đó. Ví dụ, 'the figure of 10%' (con số 10%). 'Figure for' dùng để chỉ số liệu cho một khoảng thời gian hoặc một địa điểm cụ thể. Ví dụ, 'the figures for this quarter' (số liệu cho quý này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + figure
  • key key figure
    (nhân vật chủ chốt/quan trọng)
  • public public figure
    (nhân vật của công chúng)
  • historical historical figure
    (nhân vật lịch sử)
  • slender slender figure
    (thân hình mảnh mai)
  • commanding commanding figure
    (dáng vẻ oai vệ, có uy quyền)
Verb + figure
  • cut cut a figure
    (tạo dáng, có vẻ ngoài (thường đi với tính từ như 'fine', 'poor', 'imposing'))
  • figure figure prominently
    (đóng vai trò nổi bật/quan trọng)
  • figure figure in
    (có mặt, đóng vai trò trong (một sự kiện/tính toán))
  • figure figure out
    (tìm ra, hiểu ra, giải quyết)
Common Phrases
  • figure figure of speech
    (biện pháp tu từ, phép ẩn dụ/hoán dụ)
  • figure figure skating
    (trượt băng nghệ thuật)

Idioms

  • figure out

    tìm ra, hiểu ra, giải quyết được (một vấn đề, câu đố hoặc tình huống)

    "I need to figure out how to fix this broken machine."

    (Tôi cần tìm ra cách sửa chiếc máy bị hỏng này.)

  • cut a (fine/poor/imposing) figure

    trông có vẻ (duyên dáng/tệ/oai vệ); có một vẻ ngoài, một dáng dấp nhất định

    "The young knight cut an impressive figure in his shining armor."

    (Hiệp sĩ trẻ trông thật oai vệ trong bộ áo giáp sáng chói của mình.)

  • go figure

    cứ thử nghĩ xem; đúng là kỳ lạ (diễn tả sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc chấp nhận một cách bất đắc dĩ trước một điều gì đó)

    "He says he loves animals, but he never takes care of his own pets – go figure!"

    (Anh ấy nói mình yêu động vật nhưng lại chẳng bao giờ chăm sóc thú cưng của mình – đúng là kỳ lạ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figure

Danh từ
Lật mặt

Một con số, đặc biệt là một con số nằm trong thống kê chính thức hoặc liên quan đến hiệu quả tài chính của một công ty.

"The latest unemployment figures are encouraging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figure".

Hình tượng con người trong nghệ thuật thị giác

Trong lĩnh vực hội họa và điêu khắc, 'figure' thường được dùng để chỉ hình dạng con người. Nhiều tác phẩm nghệ thuật kinh điển tập trung vào việc thể hiện 'figure' (dáng người) với độ chính xác cao, hoặc biến đổi nó để truyền tải cảm xúc, câu chuyện, hay ý tưởng trừu tượng. Đây là một yếu tố trung tâm trong lịch sử nghệ thuật phương Tây.

Môn thể thao 'Figure Skating'

Trượt băng nghệ thuật (figure skating) là một môn thể thao mùa đông phổ biến, kết hợp kỹ thuật, sức mạnh và nghệ thuật. Tên gọi 'figure skating' bắt nguồn từ việc trong các cuộc thi ban đầu, vận động viên phải thực hiện các động tác vẽ các 'hình' (figures) phức tạp và chính xác trên băng bằng lưỡi giày. Mặc dù ngày nay phần này ít được nhấn mạnh, tên gọi vẫn được giữ nguyên.