figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number, especially one which forms part of official statistics or relates to the financial performance of a company.
Vietnamese Meaning
Một con số, đặc biệt là một con số nằm trong thống kê chính thức hoặc liên quan đến hiệu quả tài chính của một công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest unemployment figures are encouraging."
"Những con số thất nghiệp mới nhất rất đáng khích lệ."
-
"Can you figure out how much this will cost?"
"Bạn có thể tính ra cái này sẽ tốn bao nhiêu tiền không?"
-
"She has a beautiful figure."
"Cô ấy có một vóc dáng đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | figurative | có tính cách tượng hình, ẩn dụ |
| Adverb | figuratively | một cách ẩn dụ |
| Verb | disfigure | làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp |
| Noun | figuration | sự hình dung, sự tạo hình (ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, thống kê. Ví dụ, 'sales figures' (doanh số bán hàng), 'profit figures' (lợi nhuận).
Prepositions
'Figure of' dùng để chỉ một phần của tổng thể hoặc số liệu liên quan đến cái gì đó. Ví dụ, 'the figure of 10%' (con số 10%). 'Figure for' dùng để chỉ số liệu cho một khoảng thời gian hoặc một địa điểm cụ thể. Ví dụ, 'the figures for this quarter' (số liệu cho quý này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key figure (nhân vật chủ chốt/quan trọng)
-
public public figure (nhân vật của công chúng)
-
historical historical figure (nhân vật lịch sử)
-
slender slender figure (thân hình mảnh mai)
-
commanding commanding figure (dáng vẻ oai vệ, có uy quyền)
-
cut cut a figure (tạo dáng, có vẻ ngoài (thường đi với tính từ như 'fine', 'poor', 'imposing'))
-
figure figure prominently (đóng vai trò nổi bật/quan trọng)
-
figure figure in (có mặt, đóng vai trò trong (một sự kiện/tính toán))
-
figure figure out (tìm ra, hiểu ra, giải quyết)
-
figure figure of speech (biện pháp tu từ, phép ẩn dụ/hoán dụ)
-
figure figure skating (trượt băng nghệ thuật)
Idioms
-
figure out
tìm ra, hiểu ra, giải quyết được (một vấn đề, câu đố hoặc tình huống)
"I need to figure out how to fix this broken machine."
(Tôi cần tìm ra cách sửa chiếc máy bị hỏng này.)
-
cut a (fine/poor/imposing) figure
trông có vẻ (duyên dáng/tệ/oai vệ); có một vẻ ngoài, một dáng dấp nhất định
"The young knight cut an impressive figure in his shining armor."
(Hiệp sĩ trẻ trông thật oai vệ trong bộ áo giáp sáng chói của mình.)
-
go figure
cứ thử nghĩ xem; đúng là kỳ lạ (diễn tả sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc chấp nhận một cách bất đắc dĩ trước một điều gì đó)
"He says he loves animals, but he never takes care of his own pets – go figure!"
(Anh ấy nói mình yêu động vật nhưng lại chẳng bao giờ chăm sóc thú cưng của mình – đúng là kỳ lạ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
figure
Danh từMột con số, đặc biệt là một con số nằm trong thống kê chính thức hoặc liên quan đến hiệu quả tài chính của một công ty.
"The latest unemployment figures are encouraging."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figure".
