Eighteen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số mười tám, số lượng tương đương với tích của sáu và ba; một lớn hơn mười bảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is eighteen years old."
"Cô ấy mười tám tuổi."
-
"The legal drinking age in many countries is eighteen."
"Độ tuổi được phép uống rượu hợp pháp ở nhiều quốc gia là mười tám."
-
"There are eighteen holes on a standard golf course."
"Có mười tám lỗ trên một sân gôn tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Ordinal Number | eighteenth | thứ mười tám |
| Noun | eighteen-wheeler | xe tải 18 bánh (xe tải lớn có nhiều bánh, thường là 18) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số 'eighteen' là một số tự nhiên nằm giữa 17 và 19. Nó được sử dụng để chỉ tuổi (ví dụ: 'She is eighteen years old'), số lượng (ví dụ: 'There are eighteen students in the class'), hoặc các khái niệm liên quan đến số lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly exactly eighteen (chính xác 18)
-
nearly nearly eighteen (gần 18)
-
full full eighteen (đủ 18 tuổi)
-
turn turn eighteen (tròn 18 tuổi)
-
reach reach eighteen (đạt 18 tuổi)
-
celebrate celebrate your eighteenth birthday (ăn mừng sinh nhật tuổi 18 của bạn)
-
years old eighteen years old (18 tuổi)
-
people eighteen people (18 người)
-
dollars eighteen dollars (18 đô la)
Idioms
-
turn eighteen
Đạt đến tuổi 18, thường là tuổi trưởng thành hợp pháp và có nhiều quyền công dân.
"You can vote when you turn eighteen."
(Bạn có thể đi bỏ phiếu khi bạn tròn 18 tuổi.)
-
eighteen-wheeler
Một chiếc xe tải lớn, thường dùng để vận chuyển hàng hóa đường dài, có 18 bánh xe (gồm cả đầu kéo và rơ-moóc).
"The accident involved an eighteen-wheeler and a car."
(Vụ tai nạn có liên quan đến một chiếc xe tải 18 bánh khổng lồ và một chiếc ô tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Eighteen
Số đếmSố mười tám, số lượng tương đương với tích của sáu và ba; một lớn hơn mười bảy.
"She is eighteen years old."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The age of eighteen, which is considered adulthood in many countries, is a significant milestone. |
Tuổi mười tám, được coi là tuổi trưởng thành ở nhiều quốc gia, là một cột mốc quan trọng. |
| Phủ định | Someone who is eighteen, but whose actions are impulsive, is not always ready for full independence. |
Một người mười tám tuổi, nhưng có những hành động bốc đồng, không phải lúc nào cũng sẵn sàng cho sự độc lập hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Is there anyone who turns eighteen this year, whose celebration will be a big family event? |
Có ai tròn mười tám tuổi năm nay, mà lễ kỷ niệm sẽ là một sự kiện lớn của gia đình không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is eighteen years old. |
Cô ấy mười tám tuổi. |
| Phủ định | Never have I seen someone so eager to turn eighteen. |
Chưa bao giờ tôi thấy ai háo hức muốn mười tám tuổi đến vậy. |
| Nghi vấn | Should she be eighteen, she will be eligible to vote. |
Nếu cô ấy mười tám tuổi, cô ấy sẽ đủ điều kiện để bỏ phiếu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Eighteen".
