(Top Banner Ad)
Eighteen
A1
Số đếm A1 Số đếm

Eighteen

UK: /ˌeɪˈtiːn/ • US: /ˌeɪˈtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

mười tám
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number equivalent to the product of six and three; one more than seventeen.

Vietnamese Meaning

Số mười tám, số lượng tương đương với tích của sáu và ba; một lớn hơn mười bảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is eighteen years old."

    "Cô ấy mười tám tuổi."

  • "The legal drinking age in many countries is eighteen."

    "Độ tuổi được phép uống rượu hợp pháp ở nhiều quốc gia là mười tám."

  • "There are eighteen holes on a standard golf course."

    "Có mười tám lỗ trên một sân gôn tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ordinal Number eighteenth thứ mười tám
Noun eighteen-wheeler xe tải 18 bánh (xe tải lớn có nhiều bánh, thường là 18)

Related Words

Subject Area

Số đếm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oḱtōdḱm̥
Proto-Germanic
*ahtōtēhun
Old English
eahtatēne
Middle English
eightetene
Modern English
eighteen

Nguồn gốc của số 'mười tám'

Từ 'eighteen' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eahtatēne'. Cấu trúc của nó là sự kết hợp của 'eahta' (tám) và 'tēne' (mười), phản ánh một cách đơn giản và trực tiếp giá trị số của nó. Cách hình thành này là phổ biến trong các ngôn ngữ Ấn-Âu, ghép các chữ số cơ bản lại với nhau để tạo thành các số lớn hơn.

Usage Note

Số 'eighteen' là một số tự nhiên nằm giữa 17 và 19. Nó được sử dụng để chỉ tuổi (ví dụ: 'She is eighteen years old'), số lượng (ví dụ: 'There are eighteen students in the class'), hoặc các khái niệm liên quan đến số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Eighteen
  • exactly exactly eighteen
    (chính xác 18)
  • nearly nearly eighteen
    (gần 18)
  • full full eighteen
    (đủ 18 tuổi)
Verb + Eighteen
  • turn turn eighteen
    (tròn 18 tuổi)
  • reach reach eighteen
    (đạt 18 tuổi)
  • celebrate celebrate your eighteenth birthday
    (ăn mừng sinh nhật tuổi 18 của bạn)
Eighteen + Noun
  • years old eighteen years old
    (18 tuổi)
  • people eighteen people
    (18 người)
  • dollars eighteen dollars
    (18 đô la)

Idioms

  • turn eighteen

    Đạt đến tuổi 18, thường là tuổi trưởng thành hợp pháp và có nhiều quyền công dân.

    "You can vote when you turn eighteen."

    (Bạn có thể đi bỏ phiếu khi bạn tròn 18 tuổi.)

  • eighteen-wheeler

    Một chiếc xe tải lớn, thường dùng để vận chuyển hàng hóa đường dài, có 18 bánh xe (gồm cả đầu kéo và rơ-moóc).

    "The accident involved an eighteen-wheeler and a car."

    (Vụ tai nạn có liên quan đến một chiếc xe tải 18 bánh khổng lồ và một chiếc ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Eighteen

Số đếm
Lật mặt

Số mười tám, số lượng tương đương với tích của sáu và ba; một lớn hơn mười bảy.

"She is eighteen years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The age of eighteen, which is considered adulthood in many countries, is a significant milestone.
Tuổi mười tám, được coi là tuổi trưởng thành ở nhiều quốc gia, là một cột mốc quan trọng.
Phủ định
Someone who is eighteen, but whose actions are impulsive, is not always ready for full independence.
Một người mười tám tuổi, nhưng có những hành động bốc đồng, không phải lúc nào cũng sẵn sàng cho sự độc lập hoàn toàn.
Nghi vấn
Is there anyone who turns eighteen this year, whose celebration will be a big family event?
Có ai tròn mười tám tuổi năm nay, mà lễ kỷ niệm sẽ là một sự kiện lớn của gia đình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is eighteen years old.
Cô ấy mười tám tuổi.
Phủ định
Never have I seen someone so eager to turn eighteen.
Chưa bao giờ tôi thấy ai háo hức muốn mười tám tuổi đến vậy.
Nghi vấn
Should she be eighteen, she will be eligible to vote.
Nếu cô ấy mười tám tuổi, cô ấy sẽ đủ điều kiện để bỏ phiếu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Eighteen".

Tuổi trưởng thành (Age of Majority)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 18 tuổi là độ tuổi được coi là trưởng thành hợp pháp (age of majority). Khi tròn 18 tuổi, một người có đầy đủ các quyền công dân như quyền bỏ phiếu, ký hợp đồng, mua rượu bia (tùy luật pháp từng bang/quốc gia), và được coi là hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Các cột mốc quan trọng

18 tuổi thường đánh dấu nhiều cột mốc quan trọng trong cuộc đời của một người trẻ ở phương Tây. Đây là độ tuổi mà họ có thể bắt đầu lái xe (tùy quy định), nhập ngũ, hoặc tự mình đưa ra các quyết định lớn về giáo dục và tài chính, tượng trưng cho sự độc lập và tự chủ.