coming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'come'. To be approaching or arriving.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại tiếp diễn của 'come'. Đang đến, sắp đến, tới gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Summer is coming."
"Mùa hè đang đến."
-
"He's coming to the party tonight."
"Anh ấy sẽ đến bữa tiệc tối nay."
-
"The coming election is very important."
"Cuộc bầu cử sắp tới rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói hoặc hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. Thường dùng trong các diễn tả về sự kiện, mùa, dịp lễ đang đến gần.
Thường dùng để mô tả một sự kiện, sản phẩm, hoặc thế hệ tiếp theo.
Prepositions
'coming to' chỉ hướng di chuyển, đích đến. 'coming from' chỉ nơi xuất phát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Second The Second Coming (Sự tái lâm (của Chúa Jesus trong Kitô giáo))
-
home The coming home (Việc trở về nhà, sự đoàn tụ)
-
The The coming year (Năm sắp tới)
-
the The coming storm (Cơn bão sắp đến)
-
fast Fast coming changes (Những thay đổi đang đến rất nhanh)
-
see See it coming (Nhìn thấy nó đang đến (thường chỉ rắc rối))
-
welcome Welcome the coming guests (Chào đón những vị khách sắp đến)
Idioms
-
Coming out of your shell
Trở nên tự tin và cởi mở hơn (Thoát khỏi vỏ ốc)
"She used to be very shy, but she’s really coming out of her shell now."
(Cô ấy từng rất nhút nhát, nhưng giờ cô ấy đang thực sự cởi mở hơn nhiều rồi.)
-
A coming-of-age story
Câu chuyện về sự trưởng thành (từ trẻ con thành người lớn)
"The novel is a classic coming-of-age tale set in the 1950s."
(Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện kinh điển về sự trưởng thành lấy bối cảnh những năm 1950.)
-
Coming soon
Sắp ra mắt, sẽ sớm có mặt (Thường dùng trong quảng cáo)
"The new superhero movie is coming soon to theaters worldwide."
(Bộ phim siêu anh hùng mới sẽ sớm ra rạp trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coming
Động từ (V-ing)Dạng hiện tại tiếp diễn của 'come'. Đang đến, sắp đến, tới gần.
"Summer is coming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming".
