(Top Banner Ad)
coming
A2
Động từ (V-ing) A2 Tổng quát

coming

UK: /ˈkʌmɪŋ/ • US: /ˈkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đến sắp đến tới gần sắp tới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'come'. To be approaching or arriving.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'come'. Đang đến, sắp đến, tới gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Summer is coming."

    "Mùa hè đang đến."

  • "He's coming to the party tonight."

    "Anh ấy sẽ đến bữa tiệc tối nay."

  • "The coming election is very important."

    "Cuộc bầu cử sắp tới rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come Đến, tới
Noun outcome Kết quả, đầu ra
Noun income Thu nhập, lợi tức
Adjective upcoming Sắp tới, sắp diễn ra
Verb overcome Vượt qua, chiến thắng
Noun newcomer Người mới đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemana
Old English
cuman (verb base) / cumende (participle)
Middle English
comynge
Modern English
coming

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'coming' bắt nguồn từ động từ 'cuman' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa đơn giản là 'di chuyển về phía người nói' hoặc 'đến'. Gốc rễ này liên quan chặt chẽ đến sự di chuyển, phản ánh một trong những hành động cơ bản và phổ quát nhất của con người. Mặc dù là một từ đơn giản, nó đã tồn tại qua hàng ngàn năm mà ít thay đổi về ý nghĩa cốt lõi.

Usage Note

Diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói hoặc hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. Thường dùng trong các diễn tả về sự kiện, mùa, dịp lễ đang đến gần.
Thường dùng để mô tả một sự kiện, sản phẩm, hoặc thế hệ tiếp theo.

Prepositions

to from

'coming to' chỉ hướng di chuyển, đích đến. 'coming from' chỉ nơi xuất phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Coming (Khi 'coming' là Danh từ)
  • Second The Second Coming
    (Sự tái lâm (của Chúa Jesus trong Kitô giáo))
  • home The coming home
    (Việc trở về nhà, sự đoàn tụ)
Adjective + Noun (Khi 'coming' là Tính từ/Phân từ)
  • The The coming year
    (Năm sắp tới)
  • the The coming storm
    (Cơn bão sắp đến)
  • fast Fast coming changes
    (Những thay đổi đang đến rất nhanh)
Verb + Coming (Hành động liên quan)
  • see See it coming
    (Nhìn thấy nó đang đến (thường chỉ rắc rối))
  • welcome Welcome the coming guests
    (Chào đón những vị khách sắp đến)

Idioms

  • Coming out of your shell

    Trở nên tự tin và cởi mở hơn (Thoát khỏi vỏ ốc)

    "She used to be very shy, but she’s really coming out of her shell now."

    (Cô ấy từng rất nhút nhát, nhưng giờ cô ấy đang thực sự cởi mở hơn nhiều rồi.)

  • A coming-of-age story

    Câu chuyện về sự trưởng thành (từ trẻ con thành người lớn)

    "The novel is a classic coming-of-age tale set in the 1950s."

    (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện kinh điển về sự trưởng thành lấy bối cảnh những năm 1950.)

  • Coming soon

    Sắp ra mắt, sẽ sớm có mặt (Thường dùng trong quảng cáo)

    "The new superhero movie is coming soon to theaters worldwide."

    (Bộ phim siêu anh hùng mới sẽ sớm ra rạp trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coming

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'come'. Đang đến, sắp đến, tới gần.

"Summer is coming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming".

Coming of Age (Nghi thức Trưởng thành)

'Coming of Age' là một thuật ngữ văn hóa quan trọng ở phương Tây, mô tả thời điểm hoặc sự kiện đánh dấu sự chuyển đổi của một người từ thời niên thiếu sang tuổi trưởng thành. Điều này có thể được đánh dấu bằng các nghi thức pháp lý (ví dụ: tuổi 18 hoặc 21) hoặc các trải nghiệm cá nhân quan trọng (ví dụ: thi lấy bằng lái xe).

The Second Coming (Tái Lâm)

Trong bối cảnh tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'The Second Coming' (Sự Tái Lâm) là học thuyết về sự trở lại trong tương lai của Chúa Jesus Christ trên Trái Đất. Đây là một chủ đề trung tâm và có ảnh hưởng lớn trong thần học và văn hóa nghệ thuật phương Tây.