elapse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of time: to pass or go by.
Vietnamese Meaning
Về thời gian: trôi qua, trôi đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several years elapsed before they met again."
"Vài năm đã trôi qua trước khi họ gặp lại nhau."
-
"A considerable period of time elapsed."
"Một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua."
-
"Two years have elapsed since the incident."
"Hai năm đã trôi qua kể từ sự việc đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elapse | (thời gian) trôi qua, hết |
| Adjective (Past Participle) | elapsed | đã trôi qua, đã hết (thường dùng với 'time' - thời gian đã trôi qua) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'elapse' thường được sử dụng để diễn tả sự trôi qua của thời gian một cách thụ động, thường là một khoảng thời gian đáng kể. Nó nhấn mạnh sự trôi đi của thời gian hơn là một hành động cụ thể. Khác với 'pass', 'go by', 'elapse' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện mà thời gian đã trôi qua so với nó. Ví dụ: 'Much time has elapsed since then.' (Rất nhiều thời gian đã trôi qua kể từ đó.); 'Elapse before...' (Trôi qua trước khi...); 'Elapse after...' (Trôi qua sau khi...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
time Time elapses quickly. (Thời gian trôi qua nhanh chóng.)
-
years Many years can elapse. (Nhiều năm có thể trôi qua.)
-
a period A long period elapsed before he returned. (Một khoảng thời gian dài đã trôi qua trước khi anh ấy quay lại.)
-
months Months elapsed without any news. (Nhiều tháng trôi qua mà không có tin tức gì.)
-
quickly Time quickly elapses when you're having fun. (Thời gian nhanh chóng trôi đi khi bạn vui vẻ.)
-
slowly The day slowly elapses. (Ngày trôi qua chậm chạp.)
-
rapidly The minutes rapidly elapsed. (Những phút trôi qua nhanh chóng.)
-
let time We should let some time elapse before making a decision. (Chúng ta nên để một thời gian trôi qua trước khi đưa ra quyết định.)
-
before much time Before much time had elapsed, they found a solution. (Trước khi nhiều thời gian trôi qua, họ đã tìm ra một giải pháp.)
Idioms
-
Let time elapse
Để thời gian trôi qua; chờ đợi một khoảng thời gian nhất định.
"It's best to let some time elapse before you react."
(Tốt nhất là nên để một thời gian trôi qua trước khi bạn phản ứng.)
-
A period of time has elapsed
Một khoảng thời gian đã trôi qua/đã hết.
"A considerable amount of time has elapsed since our last meeting."
(Một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua kể từ cuộc họp cuối cùng của chúng ta.)
-
As time elapses
Khi thời gian trôi qua; theo thời gian.
"As time elapses, memories often fade."
(Khi thời gian trôi qua, ký ức thường phai nhạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elapse
Động từ (Intransitive)Về thời gian: trôi qua, trôi đi.
"Several years elapsed before they met again."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline, which elapsed quickly, caused us to rush. |
Thời hạn, cái mà trôi qua nhanh chóng, khiến chúng tôi phải vội vã. |
| Phủ định | The time that elapsed wasn't enough to complete the project. |
Thời gian đã trôi qua không đủ để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Has the period that elapsed since the last update been sufficient to address the bugs? |
Khoảng thời gian đã trôi qua kể từ bản cập nhật cuối cùng đã đủ để giải quyết các lỗi chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Five years elapsed since they last met. |
Năm năm đã trôi qua kể từ lần cuối họ gặp nhau. |
| Phủ định | Not much time has elapsed since the incident. |
Không có nhiều thời gian trôi qua kể từ vụ việc. |
| Nghi vấn | Has enough time elapsed for the wound to heal? |
Đã đủ thời gian trôi qua để vết thương lành lại chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a week elapses, the deadline is automatically extended. |
Nếu một tuần trôi qua, thời hạn sẽ tự động được gia hạn. |
| Phủ định | When more than a month elapses, the system doesn't allow further modifications. |
Khi hơn một tháng trôi qua, hệ thống không cho phép sửa đổi thêm. |
| Nghi vấn | If a year elapses, does the data become automatically archived? |
Nếu một năm trôi qua, dữ liệu có tự động được lưu trữ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many years elapsed before they met again. |
Nhiều năm trôi qua trước khi họ gặp lại nhau. |
| Phủ định | Did many years not elapse before they met again? |
Có phải đã không có nhiều năm trôi qua trước khi họ gặp lại nhau sao? |
| Nghi vấn | Did much time elapse while we waited? |
Có nhiều thời gian trôi qua trong khi chúng ta chờ đợi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A few years will elapse before we see such progress again. |
Một vài năm nữa sẽ trôi qua trước khi chúng ta thấy được sự tiến bộ như vậy nữa. |
| Phủ định | Not much time is going to elapse before the deadline. |
Không còn nhiều thời gian trôi qua trước hạn chót đâu. |
| Nghi vấn | Will a significant amount of time elapse before the next election? |
Liệu một khoảng thời gian đáng kể có trôi qua trước cuộc bầu cử tiếp theo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many years have elapsed since they last met. |
Nhiều năm đã trôi qua kể từ lần cuối họ gặp nhau. |
| Phủ định | Only a few weeks have not elapsed since the project started. |
Chỉ một vài tuần chưa trôi qua kể từ khi dự án bắt đầu. |
| Nghi vấn | Has much time elapsed since the agreement was signed? |
Đã có nhiều thời gian trôi qua kể từ khi thỏa thuận được ký kết chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elapse".
