(Top Banner Ad)
elapse
C1
Động từ (Intransitive) C1 Thời gian

elapse

UK: /ɪˈlæps/ • US: /ɪˈlæps/

Nghĩa tiếng Việt

trôi qua trôi đi thời gian trôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of time: to pass or go by.

Vietnamese Meaning

Về thời gian: trôi qua, trôi đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several years elapsed before they met again."

    "Vài năm đã trôi qua trước khi họ gặp lại nhau."

  • "A considerable period of time elapsed."

    "Một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua."

  • "Two years have elapsed since the incident."

    "Hai năm đã trôi qua kể từ sự việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elapse (thời gian) trôi qua, hết
Adjective (Past Participle) elapsed đã trôi qua, đã hết (thường dùng với 'time' - thời gian đã trôi qua)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlābī
Latin
ēlāpsus
English
elapse

Thời gian trôi đi như thế nào?

Từ 'elapse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēlābī', có nghĩa là 'trượt đi, thoát ra'. Hãy hình dung thời gian như dòng nước nhẹ nhàng trượt qua kẽ tay, không ngừng chảy trôi. Vì vậy, 'elapse' diễn tả sự trôi qua của thời gian một cách tự nhiên và liên tục, thường mang tính chất khách quan.

Usage Note

Từ 'elapse' thường được sử dụng để diễn tả sự trôi qua của thời gian một cách thụ động, thường là một khoảng thời gian đáng kể. Nó nhấn mạnh sự trôi đi của thời gian hơn là một hành động cụ thể. Khác với 'pass', 'go by', 'elapse' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn.

Prepositions

since before after

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện mà thời gian đã trôi qua so với nó. Ví dụ: 'Much time has elapsed since then.' (Rất nhiều thời gian đã trôi qua kể từ đó.); 'Elapse before...' (Trôi qua trước khi...); 'Elapse after...' (Trôi qua sau khi...)

Collocations (Từ đi kèm)

Time Nouns as Subject
  • time Time elapses quickly.
    (Thời gian trôi qua nhanh chóng.)
  • years Many years can elapse.
    (Nhiều năm có thể trôi qua.)
  • a period A long period elapsed before he returned.
    (Một khoảng thời gian dài đã trôi qua trước khi anh ấy quay lại.)
  • months Months elapsed without any news.
    (Nhiều tháng trôi qua mà không có tin tức gì.)
Adverbs of Manner
  • quickly Time quickly elapses when you're having fun.
    (Thời gian nhanh chóng trôi đi khi bạn vui vẻ.)
  • slowly The day slowly elapses.
    (Ngày trôi qua chậm chạp.)
  • rapidly The minutes rapidly elapsed.
    (Những phút trôi qua nhanh chóng.)
Common Phrases
  • let time We should let some time elapse before making a decision.
    (Chúng ta nên để một thời gian trôi qua trước khi đưa ra quyết định.)
  • before much time Before much time had elapsed, they found a solution.
    (Trước khi nhiều thời gian trôi qua, họ đã tìm ra một giải pháp.)

Idioms

  • Let time elapse

    Để thời gian trôi qua; chờ đợi một khoảng thời gian nhất định.

    "It's best to let some time elapse before you react."

    (Tốt nhất là nên để một thời gian trôi qua trước khi bạn phản ứng.)

  • A period of time has elapsed

    Một khoảng thời gian đã trôi qua/đã hết.

    "A considerable amount of time has elapsed since our last meeting."

    (Một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua kể từ cuộc họp cuối cùng của chúng ta.)

  • As time elapses

    Khi thời gian trôi qua; theo thời gian.

    "As time elapses, memories often fade."

    (Khi thời gian trôi qua, ký ức thường phai nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elapse

Động từ (Intransitive)
Lật mặt

Về thời gian: trôi qua, trôi đi.

"Several years elapsed before they met again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deadline, which elapsed quickly, caused us to rush.
Thời hạn, cái mà trôi qua nhanh chóng, khiến chúng tôi phải vội vã.
Phủ định
The time that elapsed wasn't enough to complete the project.
Thời gian đã trôi qua không đủ để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Has the period that elapsed since the last update been sufficient to address the bugs?
Khoảng thời gian đã trôi qua kể từ bản cập nhật cuối cùng đã đủ để giải quyết các lỗi chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Five years elapsed since they last met.
Năm năm đã trôi qua kể từ lần cuối họ gặp nhau.
Phủ định
Not much time has elapsed since the incident.
Không có nhiều thời gian trôi qua kể từ vụ việc.
Nghi vấn
Has enough time elapsed for the wound to heal?
Đã đủ thời gian trôi qua để vết thương lành lại chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a week elapses, the deadline is automatically extended.
Nếu một tuần trôi qua, thời hạn sẽ tự động được gia hạn.
Phủ định
When more than a month elapses, the system doesn't allow further modifications.
Khi hơn một tháng trôi qua, hệ thống không cho phép sửa đổi thêm.
Nghi vấn
If a year elapses, does the data become automatically archived?
Nếu một năm trôi qua, dữ liệu có tự động được lưu trữ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many years elapsed before they met again.
Nhiều năm trôi qua trước khi họ gặp lại nhau.
Phủ định
Did many years not elapse before they met again?
Có phải đã không có nhiều năm trôi qua trước khi họ gặp lại nhau sao?
Nghi vấn
Did much time elapse while we waited?
Có nhiều thời gian trôi qua trong khi chúng ta chờ đợi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A few years will elapse before we see such progress again.
Một vài năm nữa sẽ trôi qua trước khi chúng ta thấy được sự tiến bộ như vậy nữa.
Phủ định
Not much time is going to elapse before the deadline.
Không còn nhiều thời gian trôi qua trước hạn chót đâu.
Nghi vấn
Will a significant amount of time elapse before the next election?
Liệu một khoảng thời gian đáng kể có trôi qua trước cuộc bầu cử tiếp theo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many years have elapsed since they last met.
Nhiều năm đã trôi qua kể từ lần cuối họ gặp nhau.
Phủ định
Only a few weeks have not elapsed since the project started.
Chỉ một vài tuần chưa trôi qua kể từ khi dự án bắt đầu.
Nghi vấn
Has much time elapsed since the agreement was signed?
Đã có nhiều thời gian trôi qua kể từ khi thỏa thuận được ký kết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elapse".

Sự Quan Trọng của Thời Gian Trôi Qua

Trong nhiều lĩnh vực như thể thao, khoa học, hoặc quản lý dự án, việc đo lường 'thời gian đã trôi qua' (elapsed time) là vô cùng quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu suất, theo dõi tiến độ, hoặc đảm bảo tuân thủ các mốc thời gian. Việc này phản ánh giá trị mà xã hội phương Tây đặt vào sự chính xác và hiệu quả trong việc sử dụng thời gian.

Tính Trang Trọng của 'Elapse'

'Elapse' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn viết, chẳng hạn như trong các tài liệu pháp lý, báo cáo khoa học, hoặc thông báo chính thức, khi muốn diễn tả sự trôi qua của một khoảng thời gian một cách khách quan. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng những cụm từ đơn giản hơn như 'pass' hoặc 'go by'.