Go by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pass (of time); to elapse.
Vietnamese Meaning
Trôi qua (thời gian); trôi đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Years went by before they met again."
"Nhiều năm trôi qua trước khi họ gặp lại nhau."
-
"Let's go by the library."
"Hãy ghé qua thư viện."
-
"You can't always go by appearances."
"Bạn không thể luôn đánh giá bằng vẻ bề ngoài."
-
"Time goes by so fast when you're having fun."
"Thời gian trôi qua thật nhanh khi bạn vui vẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả thời gian trôi đi một cách tự nhiên. Thường được sử dụng để nói về thời gian trôi nhanh hoặc chậm, hoặc để nhấn mạnh rằng một khoảng thời gian nhất định đã qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
time Time goes by quickly. (Thời gian trôi qua thật nhanh.)
-
years The years went by so fast. (Năm tháng trôi qua thật nhanh chóng.)
-
the rules You must go by the rules. (Bạn phải tuân thủ các quy tắc.)
-
the book Always go by the book. (Luôn làm theo đúng quy tắc/sách vở.)
-
appearances Don't just go by appearances. (Đừng chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.)
-
instinct Sometimes you just have to go by your instinct. (Đôi khi bạn chỉ cần làm theo bản năng của mình.)
-
name He goes by the name of John. (Anh ấy được biết đến với tên John.)
-
nickname She goes by her nickname, Liz. (Cô ấy được gọi bằng biệt danh Liz.)
Idioms
-
go by the book
làm theo đúng quy tắc, làm đúng sách vở, không bỏ qua bất kỳ thủ tục nào
"Our accountant always goes by the book when handling finances."
(Kế toán của chúng tôi luôn làm việc đúng quy tắc khi xử lý tài chính.)
-
go by your gut/instinct
làm theo linh cảm/trực giác của bạn
"I decided to go by my gut feeling and take the job offer."
(Tôi quyết định làm theo linh cảm của mình và nhận lời mời làm việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go by
VerbTrôi qua (thời gian); trôi đi.
"Years went by before they met again."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline went by quickly. |
Thời hạn trôi qua nhanh chóng. |
| Phủ định | The opportunity didn't go by unnoticed. |
Cơ hội không trôi qua mà không được chú ý. |
| Nghi vấn | Did the time go by slowly for you? |
Thời gian có trôi qua chậm chạp đối với bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She goes by the name Sarah. |
Cô ấy được biết đến với tên Sarah. |
| Phủ định | They don't go by what others say; they trust their own judgment. |
Họ không dựa vào những gì người khác nói; họ tin vào phán đoán của riêng mình. |
| Nghi vấn | Does this rule still go by in this company? |
Quy tắc này vẫn còn được áp dụng trong công ty này phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old train station is gone by now. |
Ga tàu cũ giờ đã không còn nữa. |
| Phủ định | I didn't think so much time would go by before we met again. |
Tôi không nghĩ là nhiều thời gian sẽ trôi qua trước khi chúng ta gặp lại nhau. |
| Nghi vấn | Did the deadline go by already? |
Thời hạn đã qua rồi à? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you go by the schedule, you will arrive on time. |
Nếu bạn tuân theo lịch trình, bạn sẽ đến đúng giờ. |
| Phủ định | If the bus doesn't go by this street, we will have to walk. |
Nếu xe buýt không đi qua con phố này, chúng ta sẽ phải đi bộ. |
| Nghi vấn | Will the quality of the products go by stricter regulations if the new law passes? |
Liệu chất lượng sản phẩm có tuân theo các quy định chặt chẽ hơn nếu luật mới được thông qua không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline went by so quickly that I missed it. |
Thời hạn trôi qua quá nhanh đến nỗi tôi đã bỏ lỡ nó. |
| Phủ định | No one went by the abandoned house at night. |
Không ai đi ngang qua ngôi nhà hoang vào ban đêm. |
| Nghi vấn | When did the opportunity go by? |
Cơ hội đã trôi qua khi nào? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Time goes by so quickly when you're having fun. |
Thời gian trôi qua rất nhanh khi bạn vui vẻ. |
| Phủ định | The week didn't go by as slowly as I expected. |
Tuần này không trôi qua chậm như tôi đã nghĩ. |
| Nghi vấn | Does the bus go by the museum? |
Xe buýt có đi qua bảo tàng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the deadline would go by faster; I'm so stressed about finishing the project. |
Tôi ước thời hạn trôi qua nhanh hơn; tôi quá căng thẳng về việc hoàn thành dự án. |
| Phủ định | If only the old rumors about him hadn't gone by, maybe he wouldn't be so hesitant to lead. |
Giá mà những tin đồn cũ về anh ấy không lan truyền, có lẽ anh ấy đã không ngần ngại dẫn đầu. |
| Nghi vấn | I wish you would let it go by without interfering; can you just let them handle it? |
Tôi ước bạn sẽ để nó trôi qua mà không can thiệp; bạn có thể để họ tự giải quyết được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go by".
