elbow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khuỷu tay, khớp nối giữa cẳng tay và cánh tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She rested her chin on her elbow."
"Cô ấy chống cằm lên khuỷu tay."
-
"He has a pain in his elbow."
"Anh ấy bị đau ở khuỷu tay."
-
"She accidentally elbowed him in the face."
"Cô ấy vô tình huých khuỷu tay vào mặt anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật. Thường dùng để chỉ vị trí nối giữa phần trên và phần dưới của cánh tay.
Prepositions
"on (one's) elbow": chống khuỷu tay; "at the elbow": ở khuỷu tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit one's elbow (đập khuỷu tay (vào đâu đó))
-
rest rest one's elbows (tựa/đặt khuỷu tay)
-
lean on lean on one's elbows (chống khuỷu tay)
-
jab jab someone's elbow (thúc khuỷu tay vào ai đó)
-
aching aching elbow (khuỷu tay đau nhức)
-
sore sore elbow (khuỷu tay bị đau)
-
tennis tennis elbow (bệnh viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay (viêm gân khuỷu tay do chơi tennis))
-
golfer's golfer's elbow (bệnh viêm lồi cầu trong xương cánh tay (viêm gân khuỷu tay do chơi golf))
Idioms
-
elbow room
không gian đủ rộng để di chuyển hoặc làm việc thoải mái; chỗ rộng rãi
"We need more elbow room in this small office."
(Chúng ta cần thêm không gian rộng rãi hơn trong văn phòng nhỏ này.)
-
elbow grease
sức lao động chân tay vất vả, sự nỗ lực thể chất (thường là để cọ rửa, làm sạch)
"This old floor will require a lot of elbow grease to get clean."
(Sàn nhà cũ này sẽ cần rất nhiều sức cọ rửa mới có thể sạch được.)
-
rub shoulders/elbows with someone
giao du, tiếp xúc với ai đó (thường là người quan trọng, nổi tiếng)
"He often rubs elbows with celebrities at those exclusive events."
(Anh ấy thường xuyên giao du với những người nổi tiếng tại các sự kiện độc quyền đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elbow
danh từKhuỷu tay, khớp nối giữa cẳng tay và cánh tay.
"She rested her chin on her elbow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elbow".
