(Top Banner Ad)
elbow
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

elbow

UK: /ˈelbəʊ/ • US: /ˈelboʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khuỷu tay cùi chỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The joint between the forearm and the upper arm.

Vietnamese Meaning

Khuỷu tay, khớp nối giữa cẳng tay và cánh tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rested her chin on her elbow."

    "Cô ấy chống cằm lên khuỷu tay."

  • "He has a pain in his elbow."

    "Anh ấy bị đau ở khuỷu tay."

  • "She accidentally elbowed him in the face."

    "Cô ấy vô tình huých khuỷu tay vào mặt anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elbow khuỷu tay (bộ phận cơ thể)
Verb elbow dùng khuỷu tay đẩy, chen lấn; mở đường bằng cách đẩy khuỷu tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eln-boga
Middle English
elbowe
Modern English
elbow

Nguồn gốc thú vị của 'Elbow'

Từ 'elbow' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eln-boga'. 'Eln' có nghĩa là 'cánh tay, cẳng tay' (cũng là đơn vị đo chiều dài cổ 'ell' – khoảng 45 inch), và 'boga' có nghĩa là 'cái cung' hoặc 'chỗ uốn cong'. Vì vậy, 'elbow' ban đầu có nghĩa đen là 'chỗ uốn cong của cánh tay', mô tả chính xác chức năng của nó.

Usage Note

Chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật. Thường dùng để chỉ vị trí nối giữa phần trên và phần dưới của cánh tay.

Prepositions

on at

"on (one's) elbow": chống khuỷu tay; "at the elbow": ở khuỷu tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + elbow
  • hit hit one's elbow
    (đập khuỷu tay (vào đâu đó))
  • rest rest one's elbows
    (tựa/đặt khuỷu tay)
  • lean on lean on one's elbows
    (chống khuỷu tay)
  • jab jab someone's elbow
    (thúc khuỷu tay vào ai đó)
Adjective + elbow
  • aching aching elbow
    (khuỷu tay đau nhức)
  • sore sore elbow
    (khuỷu tay bị đau)
Noun + elbow (specific conditions/parts)
  • tennis tennis elbow
    (bệnh viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay (viêm gân khuỷu tay do chơi tennis))
  • golfer's golfer's elbow
    (bệnh viêm lồi cầu trong xương cánh tay (viêm gân khuỷu tay do chơi golf))

Idioms

  • elbow room

    không gian đủ rộng để di chuyển hoặc làm việc thoải mái; chỗ rộng rãi

    "We need more elbow room in this small office."

    (Chúng ta cần thêm không gian rộng rãi hơn trong văn phòng nhỏ này.)

  • elbow grease

    sức lao động chân tay vất vả, sự nỗ lực thể chất (thường là để cọ rửa, làm sạch)

    "This old floor will require a lot of elbow grease to get clean."

    (Sàn nhà cũ này sẽ cần rất nhiều sức cọ rửa mới có thể sạch được.)

  • rub shoulders/elbows with someone

    giao du, tiếp xúc với ai đó (thường là người quan trọng, nổi tiếng)

    "He often rubs elbows with celebrities at those exclusive events."

    (Anh ấy thường xuyên giao du với những người nổi tiếng tại các sự kiện độc quyền đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elbow

danh từ
Lật mặt

Khuỷu tay, khớp nối giữa cẳng tay và cánh tay.

"She rested her chin on her elbow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elbow".

Quy tắc ứng xử trên bàn ăn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bữa ăn trang trọng, việc đặt khuỷu tay lên bàn được coi là hành động bất lịch sự hoặc thiếu tôn trọng. Quy tắc này thể hiện sự giữ gìn phong thái và không gây vướng víu cho người ngồi cạnh.

Hành vi 'dùng khuỷu tay mà đi'

Cụm từ 'to elbow one's way' (dùng khuỷu tay mà đi) là một phép ẩn dụ phổ biến, mô tả hành vi chen lấn, đẩy người khác để giành chỗ đứng, đặc quyền hoặc đạt được mục tiêu trong một môi trường cạnh tranh. Nó ngụ ý sự quyết liệt và đôi khi là thiếu lịch sự.