(Top Banner Ad)
upper
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

upper

UK: /ˈʌpə/ • US: /ˈʌpər/

Nghĩa tiếng Việt

phía trên thượng cao hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Higher in position, on top.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí cao hơn, ở trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upper floor of the building has a great view."

    "Tầng trên của tòa nhà có một tầm nhìn tuyệt vời."

  • "The upper classes have more opportunities."

    "Những tầng lớp thượng lưu có nhiều cơ hội hơn."

  • "He lives in the upper part of town."

    "Anh ấy sống ở khu vực phía trên của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition up lên, trên, hướng lên
Adjective uppermost cao nhất, ở vị trí cao nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

OE
upp
ME
uppere
EN
upper

Nguồn gốc từ 'trên cao'

Từ "upper" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "upp" (nghĩa là "lên trên" hoặc "ở trên"). Nó là dạng so sánh của "up", giống như "higher" là dạng so sánh của "high". Điều này giải thích tại sao "upper" thường mang nghĩa "cao hơn" hoặc "ở phía trên" so với một thứ khác.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ vị trí tương đối cao hơn so với một cái gì đó khác. Nó có thể liên quan đến chiều cao vật lý, thứ bậc, hoặc địa lý. Khác với 'higher' (cao hơn) chỉ sự so sánh, 'upper' thường chỉ một vị trí cụ thể ở phía trên.

Prepositions

in above

'In the upper level' (ở tầng trên), chỉ vị trí bên trong một khu vực cao hơn. 'Above the upper limit' (vượt quá giới hạn trên), chỉ sự vượt quá mức cao nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper
  • body upper body
    (phần thân trên (cơ thể))
  • class upper class
    (tầng lớp thượng lưu)
  • deck upper deck
    (boong trên, tầng trên (tàu, xe buýt))
  • limit upper limit
    (giới hạn trên, mức tối đa)
  • case upper case
    (chữ in hoa)
  • management upper management
    (ban quản lý cấp cao)
Noun Phrase with upper
  • hand the upper hand
    (lợi thế, ưu thế kiểm soát)

Idioms

  • get the upper hand

    giành được lợi thế, nắm quyền kiểm soát

    "She always tries to get the upper hand in an argument."

    (Cô ấy luôn cố gắng chiếm ưu thế trong một cuộc tranh cãi.)

  • the upper crust

    tầng lớp thượng lưu, giới quý tộc (thường dùng với ý hài hước hoặc phê phán)

    "The party was attended by members of the upper crust."

    (Bữa tiệc có sự tham dự của giới thượng lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper

Tính từ
Lật mặt

Ở vị trí cao hơn, ở trên.

"The upper floor of the building has a great view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper".

Tầng lớp xã hội: Upper Class

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm "upper class" (tầng lớp thượng lưu) dùng để chỉ những người có địa vị xã hội cao nhất, thường là do tài sản, dòng dõi hoặc ảnh hưởng chính trị. Tầng lớp này có lối sống, giáo dục và các chuẩn mực xã hội khác biệt.

Ưu thế và Quyền lực: The Upper Hand

Cụm từ "the upper hand" phản ánh quan niệm về việc kiểm soát hoặc có lợi thế trong một tình huống cạnh tranh. Nó có thể xuất phát từ các trò chơi đấu vật hoặc quân sự, nơi việc ở vị trí cao hơn thường mang lại lợi thế chiến thuật.