bend (of the arm)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đường cong hoặc góc; sự lệch khỏi một đường thẳng hoặc lộ trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt a sharp pain in the bend of his arm."
"Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở khuỷu tay."
-
"The nurse placed the injection in the bend of my arm."
"Y tá tiêm vào khuỷu tay của tôi."
-
"It's difficult to straighten my arm completely after the injury to the bend."
"Rất khó để duỗi thẳng hoàn toàn cánh tay sau khi bị thương ở khuỷu tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'bend of the arm', nó đề cập đến khuỷu tay hoặc nếp gấp ở khuỷu tay khi cánh tay gập lại. Khác với 'curve' (đường cong) mang tính tổng quát hơn, 'bend' ám chỉ một góc hoặc một sự thay đổi hướng rõ rệt.
Prepositions
Sử dụng 'in the bend of the arm' để chỉ vị trí cụ thể nằm bên trong nếp gấp khuỷu tay. Sử dụng 'at the bend of the arm' để chỉ vị trí tại khuỷu tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner the inner bend of the arm (Mặt trong khuỷu tay (hõm khuỷu tay))
-
gentle a gentle bend of the arm (Độ cong nhẹ của cánh tay)
-
straighten straighten the bend of the arm (Duỗi thẳng khuỷu tay)
-
flex flex the bend of the arm (Gấp/co khuỷu tay (uốn cong cánh tay))
-
crook the crook of the arm/bend of the arm (Khuỷu tay (chỗ cong bên trong))
Idioms
-
bend the elbow
Uống rượu, nhậu nhẹt (hành động nâng khuỷu tay khi uống)
"They decided to meet after work and bend the elbow."
(Họ quyết định gặp nhau sau giờ làm để nhậu một chầu.)
-
take the bend of someone's arm
Khoác tay người khác (thường là để được dẫn đi)
"The lady took the bend of her escort's arm as they entered the hall."
(Người phụ nữ khoác tay người đi cùng khi họ bước vào đại sảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bend (of the arm)
Danh từMột đường cong hoặc góc; sự lệch khỏi một đường thẳng hoặc lộ trình.
"He felt a sharp pain in the bend of his arm."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you bend your arm too much, you will feel pain. |
Nếu bạn gập tay quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy đau. |
| Phủ định | If you don't bend your arm carefully, you may injure yourself. |
Nếu bạn không gập tay cẩn thận, bạn có thể bị thương. |
| Nghi vấn | Will your arm feel better if you bend it slowly? |
Tay của bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu bạn gập nó chậm rãi chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the doctor arrives, the patient will have been bending their arm to test its flexibility for an hour. |
Trước khi bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ đã gập cánh tay của họ để kiểm tra độ linh hoạt của nó trong một giờ. |
| Phủ định | By next month, the construction crew won't have been bending the metal pipes for the new building because the project will have been completed. |
Đến tháng tới, đội xây dựng sẽ không còn uốn các ống kim loại cho tòa nhà mới nữa vì dự án sẽ hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will the gymnast have been bending her body into increasingly difficult positions for years before she finally wins a gold medal? |
Liệu vận động viên thể dục dụng cụ sẽ đã uốn dẻo cơ thể vào những tư thế ngày càng khó khăn trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy giành được huy chương vàng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bend (of the arm)".
