(Top Banner Ad)
bend (of the arm)
B1
Danh từ B1 Giải phẫu học

bend (of the arm)

UK: /bend/ • US: /bɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

khuỷu tay nếp gấp khuỷu tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curve or angle; a deviation from a straight line or course.

Vietnamese Meaning

Một đường cong hoặc góc; sự lệch khỏi một đường thẳng hoặc lộ trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt a sharp pain in the bend of his arm."

    "Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở khuỷu tay."

  • "The nurse placed the injection in the bend of my arm."

    "Y tá tiêm vào khuỷu tay của tôi."

  • "It's difficult to straighten my arm completely after the injury to the bend."

    "Rất khó để duỗi thẳng hoàn toàn cánh tay sau khi bị thương ở khuỷu tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bend Uốn cong, bẻ cong
Adjective bent Bị cong, không thẳng thắn
Noun bending Hành động uốn cong, sự bẻ cong
Noun bender Một đợt say xỉn kéo dài (tiếng lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhendh-
Proto-Germanic
*bandiz
Old English
bendan
Modern English
bend

Nguồn gốc của sự uốn cong

Từ 'bend' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu cổ (*bhendh-) mang nghĩa là 'buộc' hoặc 'ràng buộc'. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển thành hành động tạo ra một đường cong hoặc uốn lượn (giống như khi buộc dây làm dây bị cong), và trong tiếng Anh hiện đại, nó được dùng để chỉ chỗ cong, gấp khúc, đặc biệt là khuỷu tay (chỗ cong của cánh tay).

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'bend of the arm', nó đề cập đến khuỷu tay hoặc nếp gấp ở khuỷu tay khi cánh tay gập lại. Khác với 'curve' (đường cong) mang tính tổng quát hơn, 'bend' ám chỉ một góc hoặc một sự thay đổi hướng rõ rệt.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in the bend of the arm' để chỉ vị trí cụ thể nằm bên trong nếp gấp khuỷu tay. Sử dụng 'at the bend of the arm' để chỉ vị trí tại khuỷu tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bend (of the arm)
  • inner the inner bend of the arm
    (Mặt trong khuỷu tay (hõm khuỷu tay))
  • gentle a gentle bend of the arm
    (Độ cong nhẹ của cánh tay)
Verb + bend (of the arm)
  • straighten straighten the bend of the arm
    (Duỗi thẳng khuỷu tay)
  • flex flex the bend of the arm
    (Gấp/co khuỷu tay (uốn cong cánh tay))
Noun + bend (of the arm)
  • crook the crook of the arm/bend of the arm
    (Khuỷu tay (chỗ cong bên trong))

Idioms

  • bend the elbow

    Uống rượu, nhậu nhẹt (hành động nâng khuỷu tay khi uống)

    "They decided to meet after work and bend the elbow."

    (Họ quyết định gặp nhau sau giờ làm để nhậu một chầu.)

  • take the bend of someone's arm

    Khoác tay người khác (thường là để được dẫn đi)

    "The lady took the bend of her escort's arm as they entered the hall."

    (Người phụ nữ khoác tay người đi cùng khi họ bước vào đại sảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bend (of the arm)

Danh từ
Lật mặt

Một đường cong hoặc góc; sự lệch khỏi một đường thẳng hoặc lộ trình.

"He felt a sharp pain in the bend of his arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you bend your arm too much, you will feel pain.
Nếu bạn gập tay quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy đau.
Phủ định
If you don't bend your arm carefully, you may injure yourself.
Nếu bạn không gập tay cẩn thận, bạn có thể bị thương.
Nghi vấn
Will your arm feel better if you bend it slowly?
Tay của bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu bạn gập nó chậm rãi chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, the patient will have been bending their arm to test its flexibility for an hour.
Trước khi bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ đã gập cánh tay của họ để kiểm tra độ linh hoạt của nó trong một giờ.
Phủ định
By next month, the construction crew won't have been bending the metal pipes for the new building because the project will have been completed.
Đến tháng tới, đội xây dựng sẽ không còn uốn các ống kim loại cho tòa nhà mới nữa vì dự án sẽ hoàn thành.
Nghi vấn
Will the gymnast have been bending her body into increasingly difficult positions for years before she finally wins a gold medal?
Liệu vận động viên thể dục dụng cụ sẽ đã uốn dẻo cơ thể vào những tư thế ngày càng khó khăn trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy giành được huy chương vàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bend (of the arm)".

Phong tục khoác tay

Trong các nghi lễ phương Tây (đặc biệt là đám cưới hoặc dạ hội), người nam giới thường cong khuỷu tay (tạo ra the bend of the arm) để người phụ nữ nhẹ nhàng khoác tay vào đó. Hành động này không chỉ mang tính lịch sự, trang trọng mà còn thể hiện sự bảo vệ và đồng hành.

Vị trí y tế phổ biến

The inner bend of the arm (hõm khuỷu tay) là vị trí được sử dụng phổ biến nhất trong y học để lấy máu hoặc tiêm tĩnh mạch (IV). Các chuyên gia y tế gọi vùng này là 'antecubital fossa' vì các tĩnh mạch ở đây thường lớn, lộ rõ và dễ tiếp cận hơn.