(Top Banner Ad)
elders
B2
danh từ B2 Xã hội học, Nhân học, Luật pháp

elders

UK: /ˈeldəz/ • US: /ˈɛldərz/

Nghĩa tiếng Việt

người lớn tuổi bậc trưởng lão các cụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are older and often have positions of authority and respect in a community.

Vietnamese Meaning

Những người lớn tuổi, thường có vị trí quyền lực và được kính trọng trong một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village elders made the final decision on the land dispute."

    "Những người lớn tuổi trong làng đã đưa ra quyết định cuối cùng về tranh chấp đất đai."

  • "The elders of the church provide guidance to the congregation."

    "Những người lớn tuổi trong nhà thờ cung cấp sự hướng dẫn cho giáo đoàn."

  • "Many indigenous cultures revere their elders for their knowledge and experience."

    "Nhiều nền văn hóa bản địa tôn kính những người lớn tuổi của họ vì kiến thức và kinh nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old già, cũ
Adjective older già hơn, lớn tuổi hơn
Adjective elderly cao tuổi (chỉ những người đã lớn tuổi, thường trên 60)
Noun eldership chức vị trưởng lão; hội đồng trưởng lão

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eldh-
Proto-Germanic
*alþaz (old), *alþizon (older)
Old English
eald (old), ieldra (older)
Middle English
elder (older person)
Modern English
elder, elders

Nguồn Gốc Của 'Elder'

Từ 'elder' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ieldra', là dạng so sánh của 'eald' (có nghĩa là 'cũ' hoặc 'già'). Theo thời gian, 'elder' không chỉ dùng để chỉ người 'lớn tuổi hơn' mà còn được dùng như một danh từ để chỉ những người lớn tuổi được kính trọng trong một cộng đồng hoặc gia đình. Nó mang ý nghĩa của sự tôn kính và kinh nghiệm.

Usage Note

Từ 'elders' thường được dùng để chỉ những người lớn tuổi có kinh nghiệm, trí tuệ, và đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định hoặc hướng dẫn trong một cộng đồng, gia đình, hoặc tổ chức. Nó mang sắc thái tôn trọng và công nhận sự uyên bác của họ. Khác với 'old people' (người già), 'elders' nhấn mạnh vai trò xã hội và sự kính trọng mà họ nhận được.

Prepositions

of in within

Ví dụ: 'elders of the tribe' (những người lớn tuổi của bộ tộc), 'elders in the community' (những người lớn tuổi trong cộng đồng), 'elders within the organization' (những người lớn tuổi trong tổ chức). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về; 'in' chỉ vị trí địa lý hoặc một lĩnh vực rộng lớn; 'within' chỉ sự nằm trong một phạm vi cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elders
  • respected respected elders
    (những người lớn tuổi được kính trọng)
  • community community elders
    (những trưởng lão/người lớn tuổi trong cộng đồng)
  • wise wise elders
    (những người lớn tuổi khôn ngoan)
  • tribal tribal elders
    (những trưởng lão của bộ lạc)
Verb + elders
  • respect respect elders
    (tôn trọng người lớn tuổi)
  • care for care for elders
    (chăm sóc người lớn tuổi)
  • honor honor elders
    (kính trọng người lớn tuổi)
  • seek advice from seek advice from elders
    (tìm kiếm lời khuyên từ người lớn tuổi)

Idioms

  • Respect your elders.

    Hãy tôn trọng những người lớn tuổi hơn bạn.

    "My grandmother always taught me to respect my elders."

    (Bà tôi luôn dạy tôi phải tôn trọng những người lớn tuổi hơn mình.)

  • The wisdom of elders

    Sự khôn ngoan/minh triết của những người lớn tuổi/trưởng lão.

    "Many cultures value the wisdom of elders for guiding the younger generations."

    (Nhiều nền văn hóa coi trọng sự khôn ngoan của những người lớn tuổi để hướng dẫn các thế hệ trẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elders

danh từ
Lật mặt

Những người lớn tuổi, thường có vị trí quyền lực và được kính trọng trong một cộng đồng.

"The village elders made the final decision on the land dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elders of the village hold great wisdom.
Những người lớn tuổi trong làng nắm giữ sự khôn ngoan lớn.
Phủ định
The younger generation does not always listen to the elders.
Thế hệ trẻ không phải lúc nào cũng lắng nghe những người lớn tuổi.
Nghi vấn
Should we always respect the opinions of our elders?
Chúng ta có nên luôn tôn trọng ý kiến của những người lớn tuổi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Elders in our community often share their wisdom and experience.
Những người lớn tuổi trong cộng đồng của chúng ta thường chia sẻ sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ.
Phủ định
Not only did the elders advise the young, but also they provided financial assistance.
Không chỉ những người lớn tuổi khuyên bảo giới trẻ, mà họ còn hỗ trợ tài chính.
Nghi vấn
Should elders be respected, the society will become more harmonious.
Nếu người lớn tuổi được tôn trọng, xã hội sẽ trở nên hài hòa hơn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elders are respected in our community.
Những người lớn tuổi được tôn trọng trong cộng đồng của chúng ta.
Phủ định
Are the elders not receiving enough support from the government?
Có phải những người lớn tuổi không nhận đủ sự hỗ trợ từ chính phủ?
Nghi vấn
Are those elders the leaders of the tribe?
Có phải những người lớn tuổi đó là những người lãnh đạo bộ tộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elders".

Tôn Trọng Người Lớn Tuổi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và một số cộng đồng phương Tây, việc tôn trọng và lắng nghe lời khuyên của những người lớn tuổi ('elders') là một giá trị cốt lõi. Họ thường được xem là nguồn gốc của kinh nghiệm, kiến thức và sự khôn ngoan, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn truyền thống và hướng dẫn thế hệ trẻ.

Vai Trò Trong Cộng Đồng

Ở nhiều xã hội, 'elders' không chỉ là những thành viên gia đình mà còn là những trụ cột của cộng đồng. Họ có thể là những người lãnh đạo tinh thần, người kể chuyện, hay người hòa giải tranh chấp. Sự hiện diện của họ mang lại cảm giác ổn định, liên kết giữa quá khứ và hiện tại cho cộng đồng.