(Top Banner Ad)
seniors
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Giáo dục

seniors

UK: /ˈsiː.ni.əz/ • US: /ˈsiː.ni.ərz/

Nghĩa tiếng Việt

người cao tuổi người lớn tuổi sinh viên năm cuối học sinh năm cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are older, especially people who are over 60 or 65; in high school or college, students in their final year.

Vietnamese Meaning

Những người lớn tuổi, đặc biệt là những người trên 60 hoặc 65 tuổi; ở trường trung học hoặc đại học, những học sinh năm cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers many programs for seniors."

    "Thành phố cung cấp nhiều chương trình cho người cao tuổi."

  • "The seniors organized a fundraising event."

    "Các học sinh/sinh viên năm cuối đã tổ chức một sự kiện gây quỹ."

  • "Senior citizens often receive discounts."

    "Người cao tuổi thường nhận được giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective senior lớn tuổi hơn, cấp cao hơn, năm cuối (học sinh/sinh viên)
Noun senior người lớn tuổi, người có cấp bậc cao hơn, học sinh/sinh viên năm cuối
Noun seniority thâm niên, sự ưu tiên do thâm niên/tuổi tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sen-
Latin
senex
Latin
senior
Middle English
senior
English
senior

Nguồn gốc từ 'seniors'

Từ 'senior' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'senex' (nghĩa là 'già'). Sau đó, dạng so sánh 'senior' (nghĩa là 'già hơn, lớn tuổi hơn') đã được hình thành và đi vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, 'seniors' (dạng số nhiều) thường dùng để chỉ những người lớn tuổi, hoặc những người có cấp bậc cao hơn trong công việc, hoặc học sinh/sinh viên năm cuối.

Usage Note

Khi chỉ người lớn tuổi, 'seniors' thường mang ý nghĩa tôn trọng. Trong bối cảnh trường học, nó chỉ những học sinh hoặc sinh viên cuối cấp, sắp tốt nghiệp. Cần phân biệt với 'elderly' (người già) có thể mang sắc thái yếu đuối, cần được chăm sóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seniors
  • elderly elderly seniors
    (người cao tuổi)
  • active active seniors
    (người lớn tuổi năng động)
  • retired retired seniors
    (người lớn tuổi đã về hưu)
  • local local seniors
    (người lớn tuổi tại địa phương)
Verb + seniors
  • support support seniors
    (hỗ trợ người lớn tuổi)
  • care for care for seniors
    (chăm sóc người lớn tuổi)
  • respect respect seniors
    (tôn trọng người lớn tuổi)
Noun + seniors
  • seniors' seniors' club
    (câu lạc bộ dành cho người cao tuổi)
  • seniors' seniors' health
    (sức khỏe của người cao tuổi)
  • housing for housing for seniors
    (nhà ở dành cho người cao tuổi)

Idioms

  • senior citizen

    người cao tuổi, công dân cao tuổi

    "Many businesses offer discounts for senior citizens."

    (Nhiều doanh nghiệp giảm giá cho công dân cao tuổi.)

  • senior discount

    giảm giá cho người cao tuổi

    "Don't forget to ask for your senior discount at the movie theater."

    (Đừng quên hỏi về mức giảm giá dành cho người cao tuổi tại rạp chiếu phim.)

  • senior moment

    khoảnh khắc đãng trí (thường do tuổi tác, nhưng dùng đùa cợt khi quên một điều gì đó)

    "Sorry, I had a senior moment and forgot where I put my keys."

    (Xin lỗi, tôi vừa bị 'khoảnh khắc đãng trí của người già' (quên mất để chìa khóa ở đâu).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seniors

Danh từ
Lật mặt

Những người lớn tuổi, đặc biệt là những người trên 60 hoặc 65 tuổi; ở trường trung học hoặc đại học, những học sinh năm cuối.

"The city offers many programs for seniors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If seniors study hard, they will pass their final exams.
Nếu các học sinh cuối cấp học hành chăm chỉ, họ sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
If you don't respect senior citizens, you won't earn their respect.
Nếu bạn không tôn trọng người lớn tuổi, bạn sẽ không nhận được sự tôn trọng của họ.
Nghi vấn
Will the senior team win the championship if they practice every day?
Liệu đội tuyển lớn tuổi có vô địch giải đấu nếu họ luyện tập mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seniors".

Kính trọng người cao tuổi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người lớn tuổi (seniors) được đối xử với sự kính trọng và thường nhận được các dịch vụ ưu tiên hoặc giảm giá đặc biệt (senior discounts) tại các cửa hàng, rạp chiếu phim, phương tiện giao thông công cộng. Đây là một cách để cộng đồng thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ cho họ.

Hoạt động và cộng đồng dành cho người cao tuổi

Nhiều quốc gia có các trung tâm cộng đồng, câu lạc bộ và chương trình đặc biệt được thiết kế cho người cao tuổi. Những hoạt động này giúp họ duy trì lối sống năng động, kết nối xã hội và tham gia vào các hoạt động giải trí, học tập sau khi nghỉ hưu.