(Top Banner Ad)
forefathers
B2
danh từ B2 Lịch sử, Gia đình, Xã hội

forefathers

UK: /ˈfɔːˌfɑːðəz/ • US: /ˈfɔːrˌfɑːðərz/

Nghĩa tiếng Việt

tổ tiên tiền nhân cha ông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ancestors; people from whom one is descended, especially more distant ancestors.

Vietnamese Meaning

Tổ tiên; những người mà một người là hậu duệ, đặc biệt là những tổ tiên xa xôi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Founding Fathers are considered the forefathers of the United States."

    "Các nhà lập quốc được coi là tổ tiên của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ."

  • "We must honor the sacrifices of our forefathers."

    "Chúng ta phải tôn vinh những hy sinh của tổ tiên chúng ta."

  • "The forefathers of this nation established a system of government based on freedom and equality."

    "Tổ tiên của quốc gia này đã thiết lập một hệ thống chính phủ dựa trên tự do và bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forefather tổ tiên (số ít)
Noun forebear tổ tiên, ông bà (từ trang trọng, nghĩa tương tự forefathers)
Noun father cha, bố
Adjective fatherly như cha, có tình cha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- (before) + *ph₂tḗr (father)
Proto-Germanic
*fura (before) + *fadēr (father)
Old English
fore (before) + fæder (father)
Middle English
forefader
Modern English
forefathers

Nguồn gốc của từ “forefathers”

Từ 'forefathers' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'fore-' (nghĩa là 'trước', 'đi trước') và 'fathers' (nghĩa là 'những người cha'). Nó mang ý nghĩa đen là 'những người cha đi trước chúng ta', dùng để chỉ tổ tiên, ông bà, những thế hệ đã tạo dựng nên nền tảng cho hiện tại. Nguồn gốc của các thành tố này rất cổ xưa, với 'fore' từ tiếng Anh cổ 'fore' và 'father' từ tiếng Anh cổ 'fæder', cả hai đều có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European.

Usage Note

Từ 'forefathers' thường được sử dụng để chỉ những tổ tiên đã sống cách đây nhiều thế hệ, đặc biệt là những người có ảnh hưởng lớn đến lịch sử, văn hóa, hoặc các giá trị của một nhóm người, một quốc gia. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn kính hơn so với từ 'ancestors' thông thường. 'Forefathers' thường ám chỉ đến một dòng dõi nam giới, trong khi 'foremothers' ám chỉ dòng dõi nữ giới. Tuy nhiên, 'forefathers' đôi khi cũng được dùng để chỉ chung cả tổ tiên không phân biệt giới tính, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn. So sánh với 'ancestors' (tổ tiên), 'predecessors' (người tiền nhiệm), 'progenitors' (tổ phụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forefathers
  • our our forefathers
    (tổ tiên của chúng ta)
  • ancient ancient forefathers
    (tổ tiên xa xưa)
  • wise wise forefathers
    (những bậc tổ tiên khôn ngoan)
Verb + forefathers
  • respect respect our forefathers
    (tôn trọng tổ tiên của chúng ta)
  • honor honor our forefathers
    (vinh danh tổ tiên của chúng ta)
  • learn from learn from our forefathers
    (học hỏi từ tổ tiên của chúng ta)
Noun + forefathers (phrases)
  • legacy of the legacy of our forefathers
    (di sản của tổ tiên chúng ta)
  • traditions of the traditions of our forefathers
    (truyền thống của tổ tiên chúng ta)
  • land of the land of our forefathers
    (vùng đất của tổ tiên chúng ta)

Idioms

  • the land of our forefathers

    đất đai tổ tiên, quê cha đất tổ

    "Many immigrants longed for the land of their forefathers."

    (Nhiều người nhập cư luôn khao khát vùng đất tổ tiên của họ.)

  • the wisdom of our forefathers

    sự khôn ngoan của tổ tiên

    "We should not forget the wisdom of our forefathers when facing new challenges."

    (Chúng ta không nên quên sự khôn ngoan của tổ tiên khi đối mặt với những thách thức mới.)

  • to honor one's forefathers

    tôn vinh tổ tiên của mình

    "The ceremony was held to honor their forefathers."

    (Buổi lễ được tổ chức để tôn vinh tổ tiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forefathers

danh từ
Lật mặt

Tổ tiên; những người mà một người là hậu duệ, đặc biệt là những tổ tiên xa xôi hơn.

"The Founding Fathers are considered the forefathers of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time our generation passes on, historians will have been studying the impact of our forefathers' decisions for centuries.
Đến khi thế hệ của chúng ta qua đi, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu tác động từ những quyết định của tổ tiên chúng ta trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
By 2050, some researchers won't have been considering the values of our forefathers relevant to modern society.
Đến năm 2050, một số nhà nghiên cứu sẽ không còn xem xét các giá trị của tổ tiên chúng ta liên quan đến xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Will future generations have been appreciating the sacrifices of our forefathers for the freedoms they enjoy today?
Liệu các thế hệ tương lai sẽ đã trân trọng những hy sinh của tổ tiên chúng ta vì những tự do mà họ tận hưởng ngày nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forefathers".

Tôn vinh cội nguồn và di sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử và quốc gia, 'forefathers' thường được dùng để chỉ những người sáng lập một quốc gia, cộng đồng hoặc thể chế quan trọng (ví dụ: 'Founding Fathers' của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ). Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc ghi nhớ và tôn vinh những đóng góp, hy sinh và sự khôn ngoan của họ. Dòng dõi gia đình và tổ tiên cũng rất quan trọng, thường được kỷ niệm qua các truyền thống như đoàn tụ gia đình, nghiên cứu phả hệ, và bảo tồn những câu chuyện cùng kỷ vật của gia đình. Từ này mang ý nghĩa của sự tôn kính lịch sử và ký ức tập thể.

Nghiên cứu gia phả và lịch sử gia đình

Khái niệm 'forefathers' gắn liền mật thiết với thực hành nghiên cứu phả hệ (genealogy), tức là việc tìm hiểu lịch sử và dòng dõi gia đình. Nhiều người trong xã hội phương Tây dành thời gian để truy tìm cây gia phả của họ, khám phá tổ tiên mình đến từ đâu, họ đã làm gì và đóng góp như thế nào vào bản sắc hiện tại của họ. Sự theo đuổi này thường kết nối các cá nhân với các sự kiện lịch sử và di cư rộng lớn hơn, thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về di sản cá nhân và tập thể của họ.