elected governor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được bầu chọn thông qua bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elected governor promised to improve the state's economy."
"Thống đốc vừa được bầu hứa sẽ cải thiện nền kinh tế của bang."
-
"The newly elected governor took office on Monday."
"Vị thống đốc mới đắc cử nhậm chức vào thứ Hai."
-
"Voters are hoping the elected governor will bring positive change."
"Cử tri đang hy vọng thống đốc đắc cử sẽ mang lại sự thay đổi tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elect | Bầu cử, lựa chọn thông qua bỏ phiếu. |
| Noun | election | Cuộc bầu cử, quá trình chọn ra người lãnh đạo. |
| Noun | elector | Người có quyền bỏ phiếu; cử tri. |
| Noun | government | Chính phủ; hệ thống quản lý một bang hoặc một quốc gia. |
| Verb | govern | Cai trị, điều hành, quản lý (một bang, một quốc gia). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'elected' bổ nghĩa cho danh từ 'governor', chỉ người được chọn vào vị trí thống đốc thông qua một cuộc bầu cử. Nó mang ý nghĩa chính thức và hợp pháp.
Trong cụm từ 'elected governor', 'governor' là danh từ chính, chỉ chức vụ người đứng đầu một bang hoặc tỉnh. Nó mang ý nghĩa quyền lực và trách nhiệm lãnh đạo một khu vực hành chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly elected governor (thống đốc mới đắc cử)
-
incumbent incumbent elected governor (thống đốc đương nhiệm (đã được bầu))
-
former former elected governor (cựu thống đốc đã đắc cử)
-
successful successful elected governor (thống đốc đắc cử thành công)
-
serve as serve as elected governor (giữ chức thống đốc được bầu)
-
support the support the elected governor (ủng hộ vị thống đốc đã đắc cử)
-
challenge the challenge the elected governor (thách thức vị thống đốc đã đắc cử (về chính sách, quyền lực))
Idioms
-
The newly elected governor took office.
Vị thống đốc mới đắc cử đã nhậm chức.
"After a hard-fought campaign, the newly elected governor took office in January."
(Sau một chiến dịch tranh cử gay go, vị thống đốc mới đắc cử đã nhậm chức vào tháng Giêng.)
-
The elected governor's mandate.
Nhiệm vụ/quyền hạn mà thống đốc đắc cử nhận được từ cử tri.
"The elected governor's mandate was clear: prioritize education reform."
(Nhiệm vụ của vị thống đốc đắc cử rất rõ ràng: ưu tiên cải cách giáo dục.)
-
An elected governor's term.
Nhiệm kỳ của một thống đốc được bầu.
"An elected governor's term typically lasts four years in most states."
(Nhiệm kỳ của một thống đốc được bầu thường kéo dài bốn năm ở hầu hết các bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elected governor
Tính từĐã được bầu chọn thông qua bầu cử.
"The elected governor promised to improve the state's economy."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elected governor promised to lower taxes. |
Vị thống đốc đắc cử đã hứa sẽ giảm thuế. |
| Phủ định | The elected governor hasn't yet announced their cabinet. |
Vị thống đốc đắc cử vẫn chưa công bố nội các của mình. |
| Nghi vấn | When was the governor elected? |
Thống đốc đã được bầu khi nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elected governor".
