(Top Banner Ad)
elected governor
B2
Tính từ B2 Chính trị

elected governor

UK: /ɪˈlɛktɪd ˈɡʌvənə/ • US: /ɪˈlɛktɪd ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

thống đốc đắc cử vị thống đốc được bầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been chosen by election.

Vietnamese Meaning

Đã được bầu chọn thông qua bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elected governor promised to improve the state's economy."

    "Thống đốc vừa được bầu hứa sẽ cải thiện nền kinh tế của bang."

  • "The newly elected governor took office on Monday."

    "Vị thống đốc mới đắc cử nhậm chức vào thứ Hai."

  • "Voters are hoping the elected governor will bring positive change."

    "Cử tri đang hy vọng thống đốc đắc cử sẽ mang lại sự thay đổi tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect Bầu cử, lựa chọn thông qua bỏ phiếu.
Noun election Cuộc bầu cử, quá trình chọn ra người lãnh đạo.
Noun elector Người có quyền bỏ phiếu; cử tri.
Noun government Chính phủ; hệ thống quản lý một bang hoặc một quốc gia.
Verb govern Cai trị, điều hành, quản lý (một bang, một quốc gia).

Synonyms

chosen governor (Thống đốc được chọn)designated governor (Thống đốc được chỉ định (ít phổ biến hơn, thường dùng khi chuyển giao))

Antonyms

appointed governor (Thống đốc được bổ nhiệm)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Old French
elire
Middle English
elect
Latin
gubernator
Old French
governeour
Middle English
governour

Nguồn gốc của 'elected governor'

Cụm từ 'elected governor' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'elect' (bầu cử, lựa chọn) xuất phát từ tiếng Latin 'eligere', nghĩa là 'chọn ra, lựa chọn'. Từ 'governor' (thống đốc, người cai trị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernator', có nghĩa là 'người lái thuyền, người chỉ đạo'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'governeour' (người cai trị). Khi kết hợp lại, 'elected governor' mang ý nghĩa 'một người cai trị hoặc lãnh đạo được lựa chọn thông qua quá trình bầu cử bởi người dân'.

Usage Note

Tính từ 'elected' bổ nghĩa cho danh từ 'governor', chỉ người được chọn vào vị trí thống đốc thông qua một cuộc bầu cử. Nó mang ý nghĩa chính thức và hợp pháp.
Trong cụm từ 'elected governor', 'governor' là danh từ chính, chỉ chức vụ người đứng đầu một bang hoặc tỉnh. Nó mang ý nghĩa quyền lực và trách nhiệm lãnh đạo một khu vực hành chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elected governor
  • newly newly elected governor
    (thống đốc mới đắc cử)
  • incumbent incumbent elected governor
    (thống đốc đương nhiệm (đã được bầu))
  • former former elected governor
    (cựu thống đốc đã đắc cử)
  • successful successful elected governor
    (thống đốc đắc cử thành công)
Verb + elected governor
  • serve as serve as elected governor
    (giữ chức thống đốc được bầu)
  • support the support the elected governor
    (ủng hộ vị thống đốc đã đắc cử)
  • challenge the challenge the elected governor
    (thách thức vị thống đốc đã đắc cử (về chính sách, quyền lực))

Idioms

  • The newly elected governor took office.

    Vị thống đốc mới đắc cử đã nhậm chức.

    "After a hard-fought campaign, the newly elected governor took office in January."

    (Sau một chiến dịch tranh cử gay go, vị thống đốc mới đắc cử đã nhậm chức vào tháng Giêng.)

  • The elected governor's mandate.

    Nhiệm vụ/quyền hạn mà thống đốc đắc cử nhận được từ cử tri.

    "The elected governor's mandate was clear: prioritize education reform."

    (Nhiệm vụ của vị thống đốc đắc cử rất rõ ràng: ưu tiên cải cách giáo dục.)

  • An elected governor's term.

    Nhiệm kỳ của một thống đốc được bầu.

    "An elected governor's term typically lasts four years in most states."

    (Nhiệm kỳ của một thống đốc được bầu thường kéo dài bốn năm ở hầu hết các bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elected governor

Tính từ
Lật mặt

Đã được bầu chọn thông qua bầu cử.

"The elected governor promised to improve the state's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elected governor promised to lower taxes.
Vị thống đốc đắc cử đã hứa sẽ giảm thuế.
Phủ định
The elected governor hasn't yet announced their cabinet.
Vị thống đốc đắc cử vẫn chưa công bố nội các của mình.
Nghi vấn
When was the governor elected?
Thống đốc đã được bầu khi nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elected governor".

Vai trò của Thống đốc tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Thống đốc là người đứng đầu cơ quan hành pháp của một tiểu bang, tương đương với chức vụ tổng thống ở cấp quốc gia nhưng ở phạm vi bang. Họ được người dân trong bang bầu cử trực tiếp và có trách nhiệm ban hành luật pháp (thông qua việc ký hoặc phủ quyết), quản lý ngân sách, và đại diện cho bang mình cả trong và ngoài nước.

Quy trình bầu cử Thống đốc

Việc bầu cử Thống đốc thường diễn ra bốn năm một lần ở hầu hết các bang của Hoa Kỳ. Các ứng cử viên phải trải qua quá trình vận động tranh cử rộng rãi để giành được sự ủng hộ của cử tri thông qua các cuộc tranh luận, mít tinh, quảng cáo truyền thông và gây quỹ. Người chiến thắng là ứng cử viên nhận được nhiều phiếu bầu nhất trong cuộc bầu cử phổ thông.