(Top Banner Ad)
state government
B2
Danh từ B2 Chính trị, Luật pháp

state government

UK: /steɪt ˈɡʌvənmənt/ • US: /steɪt ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính quyền tiểu bang chính phủ tiểu bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The government of a constituent state, as distinct from the federal government.

Vietnamese Meaning

Chính quyền của một tiểu bang thành viên, khác với chính phủ liên bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state government is responsible for education and healthcare within its borders."

    "Chính quyền tiểu bang chịu trách nhiệm về giáo dục và y tế trong phạm vi biên giới của mình."

  • "The state government announced new initiatives to support small businesses."

    "Chính quyền tiểu bang đã công bố các sáng kiến mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Funding for infrastructure projects often comes from both the federal and state governments."

    "Nguồn tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng thường đến từ cả chính phủ liên bang và chính quyền tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun statement bản tuyên bố, lời phát biểu
Adjective stately oai nghiêm, trang trọng
Verb govern cai trị, điều hành
Noun governor thống đốc, người đứng đầu một bang
Adjective governmental thuộc về chính phủ, chính quyền

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government

Nguồn gốc của 'state'

Từ 'state' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status' có nghĩa là 'tình trạng, vị thế'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ 'estat' và cuối cùng là tiếng Anh. Trong ngữ cảnh chính trị, 'state' chỉ một lãnh thổ có chủ quyền hoặc một đơn vị hành chính trong một quốc gia liên bang.

Nguồn gốc của 'government'

Từ 'government' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare', nghĩa là 'lái tàu, điều khiển', sau đó là tiếng Pháp cổ 'governement' có nghĩa là 'sự quản lý, cai trị'. Nó mô tả hệ thống hoặc nhóm người chịu trách nhiệm điều hành một quốc gia hoặc khu vực.

Sự kết hợp của 'state government'

Khi kết hợp, 'state government' chỉ chính quyền của một bang (tiểu bang) cụ thể trong một quốc gia có cấu trúc liên bang (như Hoa Kỳ, Úc, Đức). Đây là cơ quan hành chính có quyền lực nhất định, độc lập với chính quyền trung ương trong các lĩnh vực được quy định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và hành chính để phân biệt chính quyền ở cấp tiểu bang với chính quyền liên bang. Nó đề cập đến cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các vấn đề trong phạm vi một tiểu bang cụ thể. 'State government' nhấn mạnh tính tự chủ tương đối của các tiểu bang trong một hệ thống liên bang. Nó khác với 'federal government', vốn có quyền lực trên toàn quốc.

Prepositions

of under

'of' được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the laws of the state government'. 'Under' được dùng để chỉ sự quản lý hoặc quyền hạn, ví dụ: 'programs under the state government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state government
  • federal federal state government
    (chính quyền tiểu bang liên bang)
  • local local state government
    (chính quyền tiểu bang địa phương)
  • new new state government
    (chính quyền tiểu bang mới)
  • current current state government
    (chính quyền tiểu bang hiện tại)
Verb + state government
  • fund fund the state government
    (cấp tiền cho chính quyền tiểu bang)
  • support support the state government
    (ủng hộ chính quyền tiểu bang)
  • criticize criticize the state government
    (chỉ trích chính quyền tiểu bang)
  • lobby lobby the state government
    (vận động hành lang chính quyền tiểu bang)
state government + Verb
  • operates the state government operates
    (chính quyền tiểu bang hoạt động)
  • implements the state government implements policies
    (chính quyền tiểu bang thực hiện các chính sách)
  • provides the state government provides services
    (chính quyền tiểu bang cung cấp dịch vụ)
  • manages the state government manages the budget
    (chính quyền tiểu bang quản lý ngân sách)

Idioms

  • under the state government's authority

    dưới quyền của chính quyền tiểu bang

    "Many public services fall under the state government's authority."

    (Nhiều dịch vụ công cộng nằm dưới quyền của chính quyền tiểu bang.)

  • state government initiatives

    các sáng kiến của chính quyền tiểu bang

    "The new education reforms are part of the state government initiatives."

    (Các cải cách giáo dục mới là một phần trong các sáng kiến của chính quyền tiểu bang.)

  • funding for state government

    nguồn tài trợ cho chính quyền tiểu bang

    "The debate focused on funding for state government programs."

    (Cuộc tranh luận tập trung vào nguồn tài trợ cho các chương trình của chính quyền tiểu bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state government

Danh từ
Lật mặt

Chính quyền của một tiểu bang thành viên, khác với chính phủ liên bang.

"The state government is responsible for education and healthcare within its borders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state government".

Hệ thống liên bang và chính quyền tiểu bang

Ở các quốc gia có hệ thống liên bang như Hoa Kỳ, Úc, Đức, quyền lực được phân chia giữa chính quyền trung ương (liên bang) và các chính quyền tiểu bang (bang). Chính quyền tiểu bang có quyền tự trị và trách nhiệm trong nhiều lĩnh vực riêng biệt như giáo dục, y tế, cảnh sát, luật pháp địa phương, khác biệt so với các quốc gia đơn nhất (unitary states) nơi quyền lực tập trung hơn vào chính phủ trung ương.

Vai trò và trách nhiệm

Chính quyền tiểu bang đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của công dân. Họ thường chịu trách nhiệm về việc xây dựng và duy trì đường sá, cầu cống, quản lý các trường học công lập, vận hành hệ thống tòa án bang, và cung cấp các dịch vụ xã hội. Quyết định của chính quyền tiểu bang có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cư dân của bang đó.