(Top Banner Ad)
electrical injury
B2
noun B2 Y học/An toàn lao động

electrical injury

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɪndʒəri/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương do điện tai nạn điện điện giật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to the body caused by contact with electricity.

Vietnamese Meaning

Tổn thương cho cơ thể do tiếp xúc với điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered an electrical injury while repairing the power lines."

    "Anh ấy bị điện giật trong khi sửa chữa đường dây điện."

  • "Electrical injuries can range from minor burns to death."

    "Các tổn thương do điện có thể từ bỏng nhẹ đến tử vong."

  • "Proper safety measures can help prevent electrical injuries in the workplace."

    "Các biện pháp an toàn phù hợp có thể giúp ngăn ngừa các tổn thương do điện tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện lực
Noun electrician thợ điện
Adverb electrically bằng điện, về mặt điện
Verb injure làm bị thương, gây hại
Adjective injured bị thương
Adjective injurious có hại, gây thương tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
New Latin
electricus
English
electric
English
electrical
Latin
injuria
Old French
injurie
English
injury

Nguồn gốc của 'Electrical'

Từ 'electric' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, một hiện tượng mà chúng ta giờ đây gọi là tĩnh điện. Tính chất kỳ diệu này đã đặt tên cho toàn bộ lĩnh vực điện học, và sau đó hình thành nên tính từ 'electrical'.

Nguồn gốc của 'Injury'

Từ 'injury' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'injuria', mang nghĩa 'sự bất công' hay 'sự sai trái'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'jus' (luật pháp, quyền lợi). Ban đầu, nó thường ám chỉ sự vi phạm pháp luật hoặc quyền lợi, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ tổn hại hoặc thương tích nào về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, an toàn lao động và pháp lý. Nó mô tả bất kỳ loại tổn thương nào gây ra bởi điện, từ bỏng nhẹ đến ngừng tim. Mức độ nghiêm trọng của tổn thương phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cường độ dòng điện, đường đi của dòng điện qua cơ thể và thời gian tiếp xúc.

Prepositions

from due to

* from: Mô tả nguồn gốc của vết thương. Ví dụ: He suffered an electrical injury *from* touching a live wire.
* due to: Tương tự như 'from', chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: Her electrical injury was *due to* a faulty appliance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical injury
  • severe severe electrical injury
    (chấn thương điện nặng)
  • fatal fatal electrical injury
    (chấn thương điện gây tử vong)
  • minor minor electrical injury
    (chấn thương điện nhẹ)
  • accidental accidental electrical injury
    (chấn thương điện do tai nạn)
  • high-voltage high-voltage electrical injury
    (chấn thương điện cao áp)
Verb + electrical injury
  • suffer suffer an electrical injury
    (bị chấn thương điện)
  • sustain sustain an electrical injury
    (chịu đựng chấn thương điện)
  • prevent prevent electrical injury
    (ngăn ngừa chấn thương điện)
  • cause cause electrical injury
    (gây ra chấn thương điện)
  • treat treat electrical injury
    (điều trị chấn thương điện)
Noun + electrical injury
  • risk of risk of electrical injury
    (nguy cơ chấn thương điện)
  • prevention of prevention of electrical injury
    (phòng ngừa chấn thương điện)
  • treatment for treatment for electrical injury
    (điều trị chấn thương điện)

Idioms

  • risk of electrical injury

    nguy cơ chấn thương điện

    "Always be aware of the risk of electrical injury when working with appliances."

    (Luôn cảnh giác về nguy cơ chấn thương điện khi làm việc với các thiết bị.)

  • prevention of electrical injury

    phòng ngừa chấn thương điện

    "Education plays a vital role in the prevention of electrical injury."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa chấn thương điện.)

  • treatment for electrical injury

    điều trị chấn thương điện

    "Immediate medical attention is crucial for effective treatment for electrical injury."

    (Chăm sóc y tế khẩn cấp là rất quan trọng để điều trị chấn thương điện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical injury

noun
Lật mặt

Tổn thương cho cơ thể do tiếp xúc với điện.

"He suffered an electrical injury while repairing the power lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical injury".

Nhận thức về An toàn Điện

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nhận thức về an toàn điện được nhấn mạnh từ sớm trong giáo dục và thông qua các chiến dịch công cộng. Có các quy định nghiêm ngặt về lắp đặt điện và sử dụng thiết bị, nhằm giảm thiểu rủi ro chấn thương. Các ổ cắm điện thường có nắp bảo vệ cho trẻ em, và người dân được khuyến cáo không tự ý sửa chữa điện nếu không có chuyên môn.

Nguy hiểm của việc Tự sửa chữa điện tại nhà (DIY Electrics)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nước có quy định an toàn chặt chẽ, việc tự ý sửa chữa điện tại nhà (DIY electrics) thường bị coi là nguy hiểm và không được khuyến khích. Thay vào đó, người ta thường thuê thợ điện có giấy phép chuyên môn để đảm bảo an toàn, do nguy cơ cao gây cháy nổ, điện giật và chấn thương điện nếu không được thực hiện đúng cách.