electrical injury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Damage to the body caused by contact with electricity.
Vietnamese Meaning
Tổn thương cho cơ thể do tiếp xúc với điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered an electrical injury while repairing the power lines."
"Anh ấy bị điện giật trong khi sửa chữa đường dây điện."
-
"Electrical injuries can range from minor burns to death."
"Các tổn thương do điện có thể từ bỏng nhẹ đến tử vong."
-
"Proper safety measures can help prevent electrical injuries in the workplace."
"Các biện pháp an toàn phù hợp có thể giúp ngăn ngừa các tổn thương do điện tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện lực |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Adverb | electrically | bằng điện, về mặt điện |
| Verb | injure | làm bị thương, gây hại |
| Adjective | injured | bị thương |
| Adjective | injurious | có hại, gây thương tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, an toàn lao động và pháp lý. Nó mô tả bất kỳ loại tổn thương nào gây ra bởi điện, từ bỏng nhẹ đến ngừng tim. Mức độ nghiêm trọng của tổn thương phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cường độ dòng điện, đường đi của dòng điện qua cơ thể và thời gian tiếp xúc.
Prepositions
* from: Mô tả nguồn gốc của vết thương. Ví dụ: He suffered an electrical injury *from* touching a live wire.
* due to: Tương tự như 'from', chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: Her electrical injury was *due to* a faulty appliance.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe electrical injury (chấn thương điện nặng)
-
fatal fatal electrical injury (chấn thương điện gây tử vong)
-
minor minor electrical injury (chấn thương điện nhẹ)
-
accidental accidental electrical injury (chấn thương điện do tai nạn)
-
high-voltage high-voltage electrical injury (chấn thương điện cao áp)
-
suffer suffer an electrical injury (bị chấn thương điện)
-
sustain sustain an electrical injury (chịu đựng chấn thương điện)
-
prevent prevent electrical injury (ngăn ngừa chấn thương điện)
-
cause cause electrical injury (gây ra chấn thương điện)
-
treat treat electrical injury (điều trị chấn thương điện)
-
risk of risk of electrical injury (nguy cơ chấn thương điện)
-
prevention of prevention of electrical injury (phòng ngừa chấn thương điện)
-
treatment for treatment for electrical injury (điều trị chấn thương điện)
Idioms
-
risk of electrical injury
nguy cơ chấn thương điện
"Always be aware of the risk of electrical injury when working with appliances."
(Luôn cảnh giác về nguy cơ chấn thương điện khi làm việc với các thiết bị.)
-
prevention of electrical injury
phòng ngừa chấn thương điện
"Education plays a vital role in the prevention of electrical injury."
(Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa chấn thương điện.)
-
treatment for electrical injury
điều trị chấn thương điện
"Immediate medical attention is crucial for effective treatment for electrical injury."
(Chăm sóc y tế khẩn cấp là rất quan trọng để điều trị chấn thương điện hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical injury
nounTổn thương cho cơ thể do tiếp xúc với điện.
"He suffered an electrical injury while repairing the power lines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical injury".
