(Top Banner Ad)
electron beam
B2
Danh từ B2 Vật lý

electron beam

UK: /ɪˈlek.trɒn biːm/ • US: /ɪˈlek.trɑːn biːm/

Nghĩa tiếng Việt

chùm electron tia điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A focused stream of electrons.

Vietnamese Meaning

Một dòng electron được tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electron beam is used to weld the metal pieces together."

    "Chùm electron được sử dụng để hàn các mảnh kim loại lại với nhau."

  • "Electron beam welding is a precise and efficient method."

    "Hàn bằng chùm electron là một phương pháp chính xác và hiệu quả."

  • "The electron beam is used in cancer therapy to target tumor cells."

    "Chùm electron được sử dụng trong điều trị ung thư để nhắm mục tiêu các tế bào khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron điện tử, electron (hạt hạ nguyên tử)
Noun beam chùm (tia sáng, năng lượng), dầm (gỗ)
Adjective electronic thuộc về điện tử
Noun electronics ngành điện tử học
Noun electron gun súng điện tử (bộ phận phát ra chùm tia điện tử)
Noun electron microscope kính hiển vi điện tử
Noun electron-beam welding hàn bằng chùm tia điện tử
Noun electron-beam lithography khắc hình bằng chùm tia điện tử

Synonyms

electron ray (tia electron)

Related Words

electron (electron)beam (chùm)cathode ray (tia âm cực)

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron (meaning amber, source of static electricity)
Proto-Germanic
*baumaz (meaning tree, log)
Old English
bēam (meaning tree, pole, later ray of light)
English (1891)
electron (coined by G.J. Stoney for the fundamental unit of charge)
English (late 19th/early 20th C.)
electron beam (compound term for a stream of electrons)

Nguồn gốc của 'Electron Beam'

Từ 'electron beam' là một thuật ngữ khoa học ghép bởi hai từ: 'electron' và 'beam'. Từ 'electron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', nghĩa là hổ phách. Tên gọi này ra đời vì hổ phách là một trong những vật liệu đầu tiên được biết đến có khả năng tạo ra tĩnh điện khi cọ xát. 'Electron' sau đó được nhà vật lý G.J. Stoney đề xuất vào năm 1891 để chỉ đơn vị điện tích cơ bản. Từ 'beam' lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*baumaz' (cây, khúc gỗ) và tiếng Anh cổ 'bēam' (cây, dầm, sau này phát triển nghĩa thành tia sáng hoặc dòng chảy có hướng). Khi ghép lại, 'electron beam' mô tả một dòng hoặc chùm các hạt điện tử được định hướng, là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'electron beam' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật điện, và y học. Nó đề cập đến một luồng electron được tăng tốc và hội tụ thành một chùm hẹp. So với các chùm hạt khác, electron beam nổi bật với khả năng kiểm soát chính xác và tương tác mạnh mẽ với vật chất, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng.

Prepositions

of for in

* 'Electron beam of high intensity': Chùm electron có cường độ cao.
* 'Electron beam for welding': Chùm electron dùng để hàn.
* 'Used in electron beam lithography': Được sử dụng trong công nghệ khắc chùm electron.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electron beam
  • generate generate an electron beam
    (tạo ra một chùm tia điện tử)
  • focus focus an electron beam
    (tập trung một chùm tia điện tử)
  • scan scan an electron beam
    (quét một chùm tia điện tử)
  • use use an electron beam
    (sử dụng một chùm tia điện tử)
  • deflect deflect an electron beam
    (làm lệch một chùm tia điện tử)
Adjective + electron beam
  • intense intense electron beam
    (chùm tia điện tử cường độ cao)
  • narrow narrow electron beam
    (chùm tia điện tử hẹp)
  • high-energy high-energy electron beam
    (chùm tia điện tử năng lượng cao)
  • pulsed pulsed electron beam
    (chùm tia điện tử xung)
Noun (modifier) + electron beam
  • electron beam electron beam welding
    (hàn bằng chùm tia điện tử)
  • electron beam electron beam lithography
    (khắc hình bằng chùm tia điện tử)
  • electron beam electron beam evaporator
    (thiết bị bay hơi chân không bằng chùm tia điện tử)

Idioms

  • electron beam welding

    Phương pháp hàn kim loại sử dụng chùm tia điện tử tập trung trong môi trường chân không, tạo ra mối hàn có độ sâu và độ chính xác cao.

    "Electron beam welding is crucial for joining reactive metals in aerospace applications."

    (Hàn bằng chùm tia điện tử rất quan trọng để nối các kim loại phản ứng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.)

  • scanning electron beam

    Chùm tia điện tử được quét qua một bề mặt của vật liệu để tạo ra hình ảnh chi tiết (như trong kính hiển vi điện tử quét) hoặc để xử lý vật liệu.

    "A scanning electron beam can reveal the intricate surface structure of a material."

    (Một chùm tia điện tử quét có thể tiết lộ cấu trúc bề mặt phức tạp của vật liệu.)

  • electron beam lithography

    Kỹ thuật tạo ra các cấu trúc siêu nhỏ (ví dụ: trên chip máy tính) bằng cách sử dụng chùm tia điện tử có độ chính xác cao để viết trực tiếp lên một lớp vật liệu nhạy sáng.

    "Electron beam lithography enables the fabrication of features smaller than 10 nanometers."

    (Khắc hình bằng chùm tia điện tử cho phép chế tạo các cấu trúc có kích thước nhỏ hơn 10 nanomet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electron beam

Danh từ
Lật mặt

Một dòng electron được tập trung.

"The electron beam is used to weld the metal pieces together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron beam".

Công nghệ TV và Màn hình Cũ

Trước đây, nhiều thế hệ đã lớn lên cùng với tivi và màn hình máy tính sử dụng công nghệ ống tia âm cực (CRT). Nguyên lý hoạt động của chúng dựa vào chùm tia điện tử được điều khiển để quét lên màn hình, tạo ra hình ảnh mà chúng ta nhìn thấy. Đây là một ví dụ điển hình về việc 'electron beam' đã đi vào đời sống hàng ngày như thế nào, mặc dù giờ đây công nghệ này đã được thay thế bằng các màn hình phẳng hiện đại hơn.

Đột phá trong Khoa học và Kỹ thuật

Sự hiểu biết và khả năng kiểm soát chùm tia điện tử đã đánh dấu một bước đột phá quan trọng trong vật lý và kỹ thuật hiện đại. Nó là nền tảng cho nhiều công nghệ tiên tiến như kính hiển vi điện tử (giúp nhìn thấy thế giới ở cấp độ nguyên tử), các quy trình xử lý vật liệu công nghiệp, và máy gia tốc hạt, mở ra những khả năng nghiên cứu và ứng dụng vô tận, từ y học đến năng lượng và công nghệ vật liệu.