electron beam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A focused stream of electrons.
Vietnamese Meaning
Một dòng electron được tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electron beam is used to weld the metal pieces together."
"Chùm electron được sử dụng để hàn các mảnh kim loại lại với nhau."
-
"Electron beam welding is a precise and efficient method."
"Hàn bằng chùm electron là một phương pháp chính xác và hiệu quả."
-
"The electron beam is used in cancer therapy to target tumor cells."
"Chùm electron được sử dụng trong điều trị ung thư để nhắm mục tiêu các tế bào khối u."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | điện tử, electron (hạt hạ nguyên tử) |
| Noun | beam | chùm (tia sáng, năng lượng), dầm (gỗ) |
| Adjective | electronic | thuộc về điện tử |
| Noun | electronics | ngành điện tử học |
| Noun | electron gun | súng điện tử (bộ phận phát ra chùm tia điện tử) |
| Noun | electron microscope | kính hiển vi điện tử |
| Noun | electron-beam welding | hàn bằng chùm tia điện tử |
| Noun | electron-beam lithography | khắc hình bằng chùm tia điện tử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'electron beam' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật điện, và y học. Nó đề cập đến một luồng electron được tăng tốc và hội tụ thành một chùm hẹp. So với các chùm hạt khác, electron beam nổi bật với khả năng kiểm soát chính xác và tương tác mạnh mẽ với vật chất, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng.
Prepositions
* 'Electron beam of high intensity': Chùm electron có cường độ cao.
* 'Electron beam for welding': Chùm electron dùng để hàn.
* 'Used in electron beam lithography': Được sử dụng trong công nghệ khắc chùm electron.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generate generate an electron beam (tạo ra một chùm tia điện tử)
-
focus focus an electron beam (tập trung một chùm tia điện tử)
-
scan scan an electron beam (quét một chùm tia điện tử)
-
use use an electron beam (sử dụng một chùm tia điện tử)
-
deflect deflect an electron beam (làm lệch một chùm tia điện tử)
-
intense intense electron beam (chùm tia điện tử cường độ cao)
-
narrow narrow electron beam (chùm tia điện tử hẹp)
-
high-energy high-energy electron beam (chùm tia điện tử năng lượng cao)
-
pulsed pulsed electron beam (chùm tia điện tử xung)
-
electron beam electron beam welding (hàn bằng chùm tia điện tử)
-
electron beam electron beam lithography (khắc hình bằng chùm tia điện tử)
-
electron beam electron beam evaporator (thiết bị bay hơi chân không bằng chùm tia điện tử)
Idioms
-
electron beam welding
Phương pháp hàn kim loại sử dụng chùm tia điện tử tập trung trong môi trường chân không, tạo ra mối hàn có độ sâu và độ chính xác cao.
"Electron beam welding is crucial for joining reactive metals in aerospace applications."
(Hàn bằng chùm tia điện tử rất quan trọng để nối các kim loại phản ứng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.)
-
scanning electron beam
Chùm tia điện tử được quét qua một bề mặt của vật liệu để tạo ra hình ảnh chi tiết (như trong kính hiển vi điện tử quét) hoặc để xử lý vật liệu.
"A scanning electron beam can reveal the intricate surface structure of a material."
(Một chùm tia điện tử quét có thể tiết lộ cấu trúc bề mặt phức tạp của vật liệu.)
-
electron beam lithography
Kỹ thuật tạo ra các cấu trúc siêu nhỏ (ví dụ: trên chip máy tính) bằng cách sử dụng chùm tia điện tử có độ chính xác cao để viết trực tiếp lên một lớp vật liệu nhạy sáng.
"Electron beam lithography enables the fabrication of features smaller than 10 nanometers."
(Khắc hình bằng chùm tia điện tử cho phép chế tạo các cấu trúc có kích thước nhỏ hơn 10 nanomet.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electron beam
Danh từMột dòng electron được tập trung.
"The electron beam is used to weld the metal pieces together."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron beam".
