electron gun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component in certain vacuum tubes (such as cathode ray tubes) that produces a focused beam of electrons.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận trong một số ống chân không (ví dụ như ống tia âm cực) tạo ra một chùm điện tử tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electron gun is a critical component of the cathode ray tube."
"Súng điện tử là một thành phần quan trọng của ống tia âm cực."
-
"The brightness of the image is controlled by the intensity of the electron gun."
"Độ sáng của hình ảnh được điều khiển bởi cường độ của súng điện tử."
-
"Advances in electron gun technology have led to sharper and more vibrant displays."
"Những tiến bộ trong công nghệ súng điện tử đã dẫn đến màn hình sắc nét và sống động hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | Hạt điện tử cơ bản |
| Noun | gun | Súng, thiết bị phóng (trong ngữ cảnh này) |
| Adjective | electronic | Thuộc về điện tử, điện tử học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các thiết bị điện tử như màn hình CRT, máy gia tốc hạt, và kính hiển vi điện tử. Nó khác với các nguồn phát điện tử đơn giản hơn ở khả năng tạo ra một chùm tia có thể điều khiển và tập trung.
Prepositions
in: electron gun *in* a CRT; of: components *of* an electron gun
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate an electron gun (vận hành súng điện tử)
-
design design an electron gun (thiết kế súng điện tử)
-
fire fire an electron gun (phóng/bắn chùm electron từ súng điện tử)
-
focus focus the electron gun (tập trung chùm electron của súng điện tử)
-
powerful a powerful electron gun (một súng điện tử mạnh mẽ)
-
precise a precise electron gun (một súng điện tử chính xác)
-
miniature a miniature electron gun (một súng điện tử thu nhỏ)
-
high-energy a high-energy electron gun (một súng điện tử năng lượng cao)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electron gun
danh từMột bộ phận trong một số ống chân không (ví dụ như ống tia âm cực) tạo ra một chùm điện tử tập trung.
"The electron gun is a critical component of the cathode ray tube."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron gun".
