11th
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ mười một trong một dãy; số thứ tự của số mười một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the 11th time I've told you to clean your room."
"Đây là lần thứ 11 tôi bảo con dọn phòng rồi đấy."
-
"He finished in 11th place."
"Anh ấy về đích ở vị trí thứ 11."
-
"The 11th of September is a day of remembrance."
"Ngày 11 tháng 9 là một ngày tưởng niệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Cardinal Number/Noun | eleven | Số mười một (11) |
| Adjective/Adverb | elevenfold | Gấp mười một lần; gồm mười một phần |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ vị trí thứ tự thứ 11. Thường đi trước danh từ chỉ đối tượng được sắp xếp theo thứ tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
floor the 11th floor (Tầng 11)
-
birthday her 11th birthday (Sinh nhật lần thứ 11 của cô ấy)
-
anniversary the 11th anniversary (Lễ kỷ niệm lần thứ 11)
-
on on the 11th of March (Vào ngày 11 tháng 3)
-
came came in 11th place (Đạt vị trí thứ 11 (trong cuộc thi))
-
through through the 11th century (Xuyên suốt thế kỷ 11)
Idioms
-
At the eleventh hour
Vào phút chót; ngay trước thời điểm cuối cùng (ám chỉ giờ thứ 11 trong 12 giờ của một ngày làm việc)
"The agreement was signed at the eleventh hour, just before the deadline expired."
(Thỏa thuận được ký kết vào phút chót, ngay trước khi hạn chót kết thúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
11th
AdjectiveThứ mười một trong một dãy; số thứ tự của số mười một.
"This is the 11th time I've told you to clean your room."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will be submitted on the eleventh day of next month because the deadline is approaching. |
Dự án sẽ được nộp vào ngày thứ mười một của tháng tới vì thời hạn đang đến gần. |
| Phủ định | Although the meeting was scheduled for the eleventh, it wasn't held then since the manager was ill. |
Mặc dù cuộc họp đã được lên lịch vào ngày mười một, nhưng nó đã không được tổ chức vào ngày đó vì người quản lý bị ốm. |
| Nghi vấn | Will you be available to present the report on the eleventh, if the team completes it on time? |
Bạn có sẵn sàng trình bày báo cáo vào ngày mười một không, nếu nhóm hoàn thành nó đúng thời hạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "11th".
