(Top Banner Ad)
elite troops
C1
Danh từ C1 Quân sự

elite troops

UK: /ɪˈliːt truːps/ • US: /ɪˈliːt truːps/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng tinh nhuệ quân tinh nhuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly trained and skilled soldiers considered the best in a military force.

Vietnamese Meaning

Những người lính được huấn luyện và trang bị kỹ năng cao, được xem là tinh nhuệ nhất trong một lực lượng quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elite troops were deployed to the front lines."

    "Lực lượng tinh nhuệ đã được triển khai đến tiền tuyến."

  • "The elite troops underwent rigorous training."

    "Lực lượng tinh nhuệ trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt."

  • "Only the most skilled soldiers can join the elite troops."

    "Chỉ những người lính lành nghề nhất mới có thể gia nhập lực lượng tinh nhuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elite Tầng lớp tinh hoa, người ưu tú; lực lượng tinh nhuệ
Adjective elite Thuộc về tầng lớp ưu tú, tinh hoa; tinh nhuệ
Noun elitism Chủ nghĩa tinh hoa (niềm tin rằng những người xuất chúng nên có quyền lực hơn)
Noun elitist Người theo chủ nghĩa tinh hoa
Adjective elitist Mang tính chủ nghĩa tinh hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere (to choose, select)
Old French
eslite (chosen ones)
English
elite (18th century)

Nguồn gốc của sự 'lựa chọn'

Từ 'elite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eligere', có nghĩa là 'lựa chọn' hoặc 'tuyển chọn'. Qua tiếng Pháp cổ 'eslite' (những người được chọn), từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 để chỉ những người hoặc nhóm người xuất sắc nhất, tinh hoa nhất trong một lĩnh vực.

Ý nghĩa 'tinh nhuệ' trong quân đội

Khi kết hợp với 'troops' (binh lính), 'elite troops' ám chỉ những đơn vị quân đội được tuyển chọn kỹ lưỡng, huấn luyện chuyên sâu và trang bị tốt nhất. Họ là lực lượng nòng cốt, thường được giao phó những nhiệm vụ nguy hiểm và quan trọng nhất.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những đơn vị quân đội được chọn lọc kỹ càng, có trình độ chuyên môn và kỷ luật cao, thường được giao những nhiệm vụ đặc biệt và nguy hiểm. Khác với 'regular troops' (bộ đội thông thường) ở trình độ huấn luyện và kinh nghiệm chiến đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elite troops
  • special special elite troops
    (binh lính tinh nhuệ đặc nhiệm)
  • highly-trained highly-trained elite troops
    (binh lính tinh nhuệ được huấn luyện chuyên sâu)
  • a small unit of a small unit of elite troops
    (một đơn vị nhỏ lính tinh nhuệ)
Verb + elite troops
  • deploy deploy elite troops
    (triển khai lính tinh nhuệ)
  • send send elite troops
    (gửi lính tinh nhuệ)
  • command command elite troops
    (chỉ huy lính tinh nhuệ)
  • train train elite troops
    (huấn luyện lính tinh nhuệ)
Noun + elite troops
  • commander of commander of elite troops
    (chỉ huy của lực lượng tinh nhuệ)
  • operations by operations by elite troops
    (các chiến dịch của lực lượng tinh nhuệ)

Idioms

  • deploy elite troops to the front line

    triển khai lính tinh nhuệ ra tiền tuyến

    "The general decided to deploy elite troops to the front line to break the enemy's defense."

    (Vị tướng quyết định triển khai lính tinh nhuệ ra tiền tuyến để phá vỡ phòng tuyến của kẻ địch.)

  • a contingent of elite troops

    một biệt đội/đơn vị lính tinh nhuệ

    "A small contingent of elite troops was sent on a covert mission."

    (Một biệt đội nhỏ lính tinh nhuệ đã được cử đi thực hiện nhiệm vụ bí mật.)

  • spearhead the attack with elite troops

    dùng lính tinh nhuệ làm mũi nhọn tấn công

    "They planned to spearhead the attack with elite troops, hoping for a swift victory."

    (Họ dự định dùng lính tinh nhuệ làm mũi nhọn tấn công, hy vọng giành chiến thắng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elite troops

Danh từ
Lật mặt

Những người lính được huấn luyện và trang bị kỹ năng cao, được xem là tinh nhuệ nhất trong một lực lượng quân sự.

"The elite troops were deployed to the front lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elite troops".

Lính tinh nhuệ trong lịch sử và hiện đại

Từ các chiến binh Sparta cổ đại, lính lê dương La Mã đến các lực lượng đặc nhiệm hiện đại như SAS của Anh hay Navy SEALs của Mỹ, lính tinh nhuệ luôn đóng vai trò then chốt trong các cuộc xung đột. Họ thường được giao những nhiệm vụ nguy hiểm và quan trọng nhất, là biểu tượng của sức mạnh quân sự và sự kỷ luật.

Danh dự và Huấn luyện khắc nghiệt

Việc trở thành lính tinh nhuệ đòi hỏi quá trình tuyển chọn và huấn luyện cực kỳ gian khổ, không chỉ về thể chất mà cả tinh thần. Điều này tạo nên sự gắn kết và niềm tự hào đặc biệt trong mỗi đơn vị, cũng như sự tôn trọng từ công chúng đối với những cống hiến và sự hy sinh của họ cho đất nước.