elite troops
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly trained and skilled soldiers considered the best in a military force.
Vietnamese Meaning
Những người lính được huấn luyện và trang bị kỹ năng cao, được xem là tinh nhuệ nhất trong một lực lượng quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elite troops were deployed to the front lines."
"Lực lượng tinh nhuệ đã được triển khai đến tiền tuyến."
-
"The elite troops underwent rigorous training."
"Lực lượng tinh nhuệ trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt."
-
"Only the most skilled soldiers can join the elite troops."
"Chỉ những người lính lành nghề nhất mới có thể gia nhập lực lượng tinh nhuệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elite | Tầng lớp tinh hoa, người ưu tú; lực lượng tinh nhuệ |
| Adjective | elite | Thuộc về tầng lớp ưu tú, tinh hoa; tinh nhuệ |
| Noun | elitism | Chủ nghĩa tinh hoa (niềm tin rằng những người xuất chúng nên có quyền lực hơn) |
| Noun | elitist | Người theo chủ nghĩa tinh hoa |
| Adjective | elitist | Mang tính chủ nghĩa tinh hoa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những đơn vị quân đội được chọn lọc kỹ càng, có trình độ chuyên môn và kỷ luật cao, thường được giao những nhiệm vụ đặc biệt và nguy hiểm. Khác với 'regular troops' (bộ đội thông thường) ở trình độ huấn luyện và kinh nghiệm chiến đấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special elite troops (binh lính tinh nhuệ đặc nhiệm)
-
highly-trained highly-trained elite troops (binh lính tinh nhuệ được huấn luyện chuyên sâu)
-
a small unit of a small unit of elite troops (một đơn vị nhỏ lính tinh nhuệ)
-
deploy deploy elite troops (triển khai lính tinh nhuệ)
-
send send elite troops (gửi lính tinh nhuệ)
-
command command elite troops (chỉ huy lính tinh nhuệ)
-
train train elite troops (huấn luyện lính tinh nhuệ)
-
commander of commander of elite troops (chỉ huy của lực lượng tinh nhuệ)
-
operations by operations by elite troops (các chiến dịch của lực lượng tinh nhuệ)
Idioms
-
deploy elite troops to the front line
triển khai lính tinh nhuệ ra tiền tuyến
"The general decided to deploy elite troops to the front line to break the enemy's defense."
(Vị tướng quyết định triển khai lính tinh nhuệ ra tiền tuyến để phá vỡ phòng tuyến của kẻ địch.)
-
a contingent of elite troops
một biệt đội/đơn vị lính tinh nhuệ
"A small contingent of elite troops was sent on a covert mission."
(Một biệt đội nhỏ lính tinh nhuệ đã được cử đi thực hiện nhiệm vụ bí mật.)
-
spearhead the attack with elite troops
dùng lính tinh nhuệ làm mũi nhọn tấn công
"They planned to spearhead the attack with elite troops, hoping for a swift victory."
(Họ dự định dùng lính tinh nhuệ làm mũi nhọn tấn công, hy vọng giành chiến thắng nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elite troops
Danh từNhững người lính được huấn luyện và trang bị kỹ năng cao, được xem là tinh nhuệ nhất trong một lực lượng quân sự.
"The elite troops were deployed to the front lines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elite troops".
