(Top Banner Ad)
crack troops
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Quân sự

crack troops

UK: /ˈkræk ˈtruːps/ • US: /ˈkræk ˈtruːps/

Nghĩa tiếng Việt

quân tinh nhuệ lính tinh nhuệ đội quân tinh nhuệ binh chủng tinh nhuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly trained and elite soldiers.

Vietnamese Meaning

Những người lính được huấn luyện kỹ lưỡng và ưu tú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general deployed the crack troops to break through the enemy lines."

    "Vị tướng đã triển khai đội quân tinh nhuệ để phá vỡ phòng tuyến của địch."

  • "The crack troops swiftly secured the strategic position."

    "Đội quân tinh nhuệ đã nhanh chóng chiếm được vị trí chiến lược."

  • "Only the crack troops are assigned to this mission."

    "Chỉ những người lính tinh nhuệ mới được giao nhiệm vụ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crack xuất sắc, tinh nhuệ, hạng nhất (dùng để mô tả một người hoặc một nhóm có kỹ năng cao).
Noun crack troops đội quân tinh nhuệ, lính tinh nhuệ.
Noun a crack team/squad một đội ngũ chuyên gia, một nhóm tinh nhuệ (không chỉ trong quân đội).
Verb to crack làm nứt, vỡ; giải mã (mật khẩu); suy sụp (dưới áp lực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krakōną
Old English
cracian ('to make a sharp noise')
18th Century English
crack ('first-rate, excellent')

Từ 'Tiếng Nổ' đến 'Tinh Nhuệ'

Từ 'crack' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là tạo ra một âm thanh sắc, gọn, như tiếng súng nổ. Vào thế kỷ 18, người ta bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để chỉ sự xuất sắc, đỉnh cao. Ví dụ, một 'crack shot' là một tay súng thiện xạ. Dần dần, ý nghĩa 'hạng nhất, ưu tú' này được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác, và khi đi với 'troops' (quân đội), nó tạo thành cụm từ 'crack troops' để chỉ những người lính giỏi nhất, tinh nhuệ nhất.

Usage Note

Cụm từ "crack troops" dùng để chỉ những đơn vị quân đội có trình độ chuyên môn cao, kỷ luật tốt và thường được giao những nhiệm vụ khó khăn. Nó nhấn mạnh đến sự tinh nhuệ và khả năng chiến đấu vượt trội. Khác với "regular troops" (quân thường), "crack troops" là lực lượng nòng cốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crack troops
  • deploy the crack troops
    (triển khai đội quân tinh nhuệ)
  • send in the crack troops
    (điều/cử đội quân tinh nhuệ vào cuộc)
  • train crack troops
    (huấn luyện những người lính tinh nhuệ)
  • lead the crack troops
    (chỉ huy/dẫn dắt đội quân tinh nhuệ)
Noun + of + crack troops
  • a unit of crack troops
    (một đơn vị lính tinh nhuệ)
  • a battalion of crack troops
    (một tiểu đoàn lính tinh nhuệ)
  • a regiment of crack troops
    (một trung đoàn lính tinh nhuệ)

Idioms

  • send in the crack troops

    (Nghĩa bóng) Đưa những người giỏi nhất, hoặc giải pháp hiệu quả nhất vào để giải quyết một vấn đề phức tạp.

    "Our marketing campaign is failing. It's time to send in the crack troops from the head office."

    (Chiến dịch marketing của chúng ta đang thất bại. Đã đến lúc phải điều 'đội quân tinh nhuệ' từ trụ sở chính vào cuộc.)

  • a crack team/squad

    Một biến thể rất phổ biến, dùng để chỉ một nhóm chuyên gia ưu tú trong bất kỳ lĩnh vực nào (kinh doanh, khoa học, thể thao...).

    "The hospital put together a crack team of surgeons for the complex operation."

    (Bệnh viện đã tập hợp một đội ngũ bác sĩ phẫu thuật tinh nhuệ cho ca mổ phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crack troops

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người lính được huấn luyện kỹ lưỡng và ưu tú.

"The general deployed the crack troops to break through the enemy lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crack troops were deployed to the front lines, weren't they?
Những đội quân tinh nhuệ đã được triển khai ra tiền tuyến, phải không?
Phủ định
The crack troops haven't received new orders, have they?
Những đội quân tinh nhuệ vẫn chưa nhận được mệnh lệnh mới, phải không?
Nghi vấn
The crack troops are ready for battle, aren't they?
Những đội quân tinh nhuệ đã sẵn sàng chiến đấu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crack troops".

Lực Lượng Đặc Nhiệm Hiện Đại

Trong quân đội hiện đại, 'crack troops' thường dùng để chỉ các đơn vị Lực lượng Đặc nhiệm (Special Forces) như Navy SEALs của Mỹ, SAS của Anh, hay Spetsnaz của Nga. Những đơn vị này trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt nhất, được trang bị công nghệ tối tân và được giao những nhiệm vụ khó khăn, rủi ro cao nhất.

Những Đội Quân Tinh Nhuệ Trong Lịch Sử

Khái niệm về lính tinh nhuệ không hề mới. Lịch sử có rất nhiều 'crack troops' nổi tiếng như các chiến binh Sparta của Hy Lạp cổ đại, Vệ binh Praetorian của La Mã, hay Cận vệ Hoàng gia của Napoleon. Các đội quân này nổi tiếng với kỷ luật, kỹ năng và lòng trung thành, thường là nhân tố quyết định cục diện của các trận chiến.