(Top Banner Ad)
special forces
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Quân sự

special forces

UK: /ˈspeʃəl ˈfɔːsɪz/ • US: /ˈspeʃəl ˈfɔrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng đặc biệt đặc nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military units trained to perform unconventional missions, often behind enemy lines.

Vietnamese Meaning

Các đơn vị quân sự được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt, thường là ở phía sau phòng tuyến của kẻ thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The special forces were deployed to rescue the hostages."

    "Lực lượng đặc biệt đã được triển khai để giải cứu các con tin."

  • "He served in the special forces for five years."

    "Anh ấy đã phục vụ trong lực lượng đặc biệt trong năm năm."

  • "Special forces training is extremely rigorous."

    "Huấn luyện lực lượng đặc biệt vô cùng khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia, chuyên viên
Noun specialty chuyên môn, đặc sản
Verb specialize chuyên môn hóa
Adverb specially một cách đặc biệt, đặc biệt là
Noun force lực lượng, sức mạnh
Verb force ép buộc, cưỡng chế
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Verb enforce thực thi, thi hành (luật)
Noun reinforcement sự tăng cường, quân tiếp viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
special forces

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ “special forces” (lực lượng đặc nhiệm) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong và sau Thế chiến thứ hai, để chỉ các đơn vị quân sự được huấn luyện chuyên sâu cho các nhiệm vụ độc đáo, phi truyền thống như trinh sát, phá hoại, hoặc chống khủng bố. Nó kết hợp tính chất “đặc biệt” (special), có nguồn gốc từ tiếng Latin “specialis” (thuộc về một loại cụ thể), và “lực lượng” (forces), có nguồn gốc từ tiếng Latin “fortis” (mạnh mẽ), ám chỉ những nhóm có sức mạnh và kỹ năng đặc thù.

Usage Note

Cụm từ 'special forces' thường đề cập đến các đơn vị tinh nhuệ có kỹ năng chiến đấu cao và khả năng hoạt động độc lập trong môi trường khắc nghiệt. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt, kỹ năng đặc biệt và vai trò quan trọng trong các chiến dịch quân sự phức tạp. Cụm từ này khác biệt với 'regular army' (quân đội chính quy) vì tập trung vào các nhiệm vụ khó khăn và đòi hỏi chuyên môn cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special forces
  • elite elite special forces
    (các lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ)
  • covert covert special forces operations
    (các chiến dịch đặc nhiệm bí mật)
  • highly trained highly trained special forces
    (lực lượng đặc nhiệm được huấn luyện chuyên sâu)
Verb + special forces
  • deploy deploy special forces
    (triển khai lực lượng đặc nhiệm)
  • train train special forces
    (huấn luyện lực lượng đặc nhiệm)
  • command command special forces units
    (chỉ huy các đơn vị đặc nhiệm)
special forces + Noun
  • operations special forces operations
    (các chiến dịch đặc nhiệm)
  • unit a special forces unit
    (một đơn vị đặc nhiệm)
  • member a special forces member
    (một thành viên lực lượng đặc nhiệm)
  • mission a special forces mission
    (một nhiệm vụ đặc nhiệm)

Idioms

  • special forces operative

    thành viên/đặc nhiệm của lực lượng đặc nhiệm

    "He is a highly skilled special forces operative."

    (Anh ấy là một đặc nhiệm lực lượng đặc biệt có kỹ năng cao.)

  • special forces unit

    đơn vị lực lượng đặc nhiệm

    "The government dispatched a special forces unit to the crisis zone."

    (Chính phủ đã điều động một đơn vị lực lượng đặc nhiệm đến vùng khủng hoảng.)

  • to conduct special forces missions

    tiến hành các nhiệm vụ đặc nhiệm

    "They are trained to conduct special forces missions behind enemy lines."

    (Họ được huấn luyện để tiến hành các nhiệm vụ đặc nhiệm sau lưng địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special forces

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các đơn vị quân sự được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt, thường là ở phía sau phòng tuyến của kẻ thù.

"The special forces were deployed to rescue the hostages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was deploying special forces to the border last night.
Chính phủ đã triển khai lực lượng đặc biệt đến biên giới tối qua.
Phủ định
They were not using special forces in that operation at the time.
Vào thời điểm đó, họ đã không sử dụng lực lượng đặc biệt trong chiến dịch đó.
Nghi vấn
Were the special forces training in the mountains when the attack happened?
Có phải lực lượng đặc biệt đang huấn luyện trên núi khi cuộc tấn công xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special forces".

Tinh Nhuệ và Huấn Luyện Khắc Nghiệt

Lực lượng đặc nhiệm, như Navy SEALs của Mỹ hay SAS của Anh, nổi tiếng với quá trình huấn luyện cực kỳ khắc nghiệt và khả năng thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm, phức tạp. Họ được coi là những người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình, thường được triển khai trong các tình huống yêu cầu kỹ năng đặc biệt và khả năng thích nghi cao.

Hình Tượng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Lực lượng đặc nhiệm thường được miêu tả một cách anh hùng trong phim ảnh, trò chơi điện tử và sách báo. Họ là biểu tượng của lòng dũng cảm, kỹ năng chiến đấu siêu việt và tinh thần sẵn sàng hy sinh, dù thực tế công việc của họ thường diễn ra bí mật và ít được công khai.