special forces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Military units trained to perform unconventional missions, often behind enemy lines.
Vietnamese Meaning
Các đơn vị quân sự được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt, thường là ở phía sau phòng tuyến của kẻ thù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The special forces were deployed to rescue the hostages."
"Lực lượng đặc biệt đã được triển khai để giải cứu các con tin."
-
"He served in the special forces for five years."
"Anh ấy đã phục vụ trong lực lượng đặc biệt trong năm năm."
-
"Special forces training is extremely rigorous."
"Huấn luyện lực lượng đặc biệt vô cùng khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | chuyên gia, chuyên viên |
| Noun | specialty | chuyên môn, đặc sản |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
| Adverb | specially | một cách đặc biệt, đặc biệt là |
| Noun | force | lực lượng, sức mạnh |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng chế |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, có sức thuyết phục |
| Verb | enforce | thực thi, thi hành (luật) |
| Noun | reinforcement | sự tăng cường, quân tiếp viện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'special forces' thường đề cập đến các đơn vị tinh nhuệ có kỹ năng chiến đấu cao và khả năng hoạt động độc lập trong môi trường khắc nghiệt. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt, kỹ năng đặc biệt và vai trò quan trọng trong các chiến dịch quân sự phức tạp. Cụm từ này khác biệt với 'regular army' (quân đội chính quy) vì tập trung vào các nhiệm vụ khó khăn và đòi hỏi chuyên môn cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elite elite special forces (các lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ)
-
covert covert special forces operations (các chiến dịch đặc nhiệm bí mật)
-
highly trained highly trained special forces (lực lượng đặc nhiệm được huấn luyện chuyên sâu)
-
deploy deploy special forces (triển khai lực lượng đặc nhiệm)
-
train train special forces (huấn luyện lực lượng đặc nhiệm)
-
command command special forces units (chỉ huy các đơn vị đặc nhiệm)
-
operations special forces operations (các chiến dịch đặc nhiệm)
-
unit a special forces unit (một đơn vị đặc nhiệm)
-
member a special forces member (một thành viên lực lượng đặc nhiệm)
-
mission a special forces mission (một nhiệm vụ đặc nhiệm)
Idioms
-
special forces operative
thành viên/đặc nhiệm của lực lượng đặc nhiệm
"He is a highly skilled special forces operative."
(Anh ấy là một đặc nhiệm lực lượng đặc biệt có kỹ năng cao.)
-
special forces unit
đơn vị lực lượng đặc nhiệm
"The government dispatched a special forces unit to the crisis zone."
(Chính phủ đã điều động một đơn vị lực lượng đặc nhiệm đến vùng khủng hoảng.)
-
to conduct special forces missions
tiến hành các nhiệm vụ đặc nhiệm
"They are trained to conduct special forces missions behind enemy lines."
(Họ được huấn luyện để tiến hành các nhiệm vụ đặc nhiệm sau lưng địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special forces
Danh từ (số nhiều)Các đơn vị quân sự được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt, thường là ở phía sau phòng tuyến của kẻ thù.
"The special forces were deployed to rescue the hostages."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was deploying special forces to the border last night. |
Chính phủ đã triển khai lực lượng đặc biệt đến biên giới tối qua. |
| Phủ định | They were not using special forces in that operation at the time. |
Vào thời điểm đó, họ đã không sử dụng lực lượng đặc biệt trong chiến dịch đó. |
| Nghi vấn | Were the special forces training in the mountains when the attack happened? |
Có phải lực lượng đặc biệt đang huấn luyện trên núi khi cuộc tấn công xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special forces".
