(Top Banner Ad)
moose
A2
danh từ A2 Động vật học

moose

UK: /muːs/ • US: /muːs/

Nghĩa tiếng Việt

nai sừng tấm con nai sừng tấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large deer with palmate antlers, native to northern Eurasia and North America.

Vietnamese Meaning

Một loài nai lớn có gạc hình chân vịt, có nguồn gốc từ phía bắc lục địa Á-Âu và Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a moose near the lake."

    "Chúng tôi đã nhìn thấy một con nai sừng tấm gần hồ."

  • "Moose are the largest members of the deer family."

    "Nai sừng tấm là thành viên lớn nhất của họ nhà hươu nai."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Algonquian
*mo·swa
Eastern Abenaki
moz
English
moose

Nguồn gốc từ 'Moose'

Từ 'moose' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Algonquian của người bản địa Bắc Mỹ. Cụ thể, nó được cho là xuất phát từ từ 'moz' trong tiếng Đông Abenaki hoặc 'moos' trong tiếng Narragansett. Khi những người định cư châu Âu đến Bắc Mỹ, họ đã tiếp nhận từ này để gọi loài động vật to lớn mà họ chưa từng thấy ở châu Âu.

Usage Note

Từ "moose" chỉ loài nai lớn này. Gạc của moose đực rất đặc trưng, có hình dạng giống như bàn tay xòe ra. Moose là loài động vật ăn cỏ, thường sống ở các khu vực rừng và gần các nguồn nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moose
  • large a large moose
    (một con nai sừng tấm lớn)
  • majestic a majestic moose
    (một con nai sừng tấm uy nghi)
  • wild wild moose
    (nai sừng tấm hoang dã)
Verb + moose
  • spot spot a moose
    (phát hiện một con nai sừng tấm)
  • hunt hunt moose
    (săn nai sừng tấm)
  • see see a moose
    (nhìn thấy một con nai sừng tấm)
Moose + Noun
  • tracks moose tracks
    (dấu chân nai sừng tấm)
  • antlers moose antlers
    (gạc nai sừng tấm)
  • calf moose calf
    (nai sừng tấm con)
  • meat moose meat
    (thịt nai sừng tấm)

Idioms

  • loose as a moose

    Rất lỏng lẻo, không kiểm soát được; (thông tục) say xỉn hoặc rất phấn khích/hoang dã.

    "After a few drinks, he was loose as a moose on the dance floor."

    (Sau vài ly rượu, anh ta say xỉn và nhảy nhót điên cuồng trên sàn nhảy.)

  • moose on the loose

    Một con nai sừng tấm đang lang thang tự do, thường là ở một nơi không ngờ tới; (thông tục) một tình huống bất ngờ hoặc một người/vật không kiểm soát được.

    "There's a moose on the loose near the highway, so drive carefully."

    (Có một con nai sừng tấm đang lang thang gần đường cao tốc, vậy nên hãy lái xe cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moose

danh từ
Lật mặt

Một loài nai lớn có gạc hình chân vịt, có nguồn gốc từ phía bắc lục địa Á-Âu và Bắc Mỹ.

"We saw a moose near the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moose, which is the largest member of the deer family, can be found in northern forests.
Con nai sừng tấm, loài lớn nhất trong họ hươu nai, có thể được tìm thấy ở các khu rừng phía bắc.
Phủ định
The moose that wasn't seen by the hikers was probably hiding in the thick brush.
Con nai sừng tấm mà những người đi bộ đường dài không nhìn thấy có lẽ đang trốn trong bụi rậm rạp.
Nghi vấn
Is that the moose whose antlers are so impressive?
Đó có phải là con nai sừng tấm có bộ gạc ấn tượng như vậy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moose ate the leaves.
Con nai sừng tấm đã ăn lá cây.
Phủ định
The moose did not eat the flowers.
Con nai sừng tấm đã không ăn hoa.
Nghi vấn
Did the moose eat the berries?
Con nai sừng tấm có ăn quả mọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moose".

Biểu tượng của Canada

Nai sừng tấm là một biểu tượng quan trọng của Canada và các vùng phía bắc của Hoa Kỳ, như Alaska. Loài vật này nổi tiếng với kích thước khổng lồ và bộ gạc ấn tượng, thường xuất hiện trên các ấn phẩm du lịch và quà lưu niệm.

Nguy hiểm trên đường

Do kích thước lớn và thói quen kiếm ăn vào ban đêm, nai sừng tấm gây ra mối nguy hiểm đáng kể cho người lái xe, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và rừng núi. Các vụ va chạm với nai sừng tấm thường rất nghiêm trọng.