moose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài nai lớn có gạc hình chân vịt, có nguồn gốc từ phía bắc lục địa Á-Âu và Bắc Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw a moose near the lake."
"Chúng tôi đã nhìn thấy một con nai sừng tấm gần hồ."
-
"Moose are the largest members of the deer family."
"Nai sừng tấm là thành viên lớn nhất của họ nhà hươu nai."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "moose" chỉ loài nai lớn này. Gạc của moose đực rất đặc trưng, có hình dạng giống như bàn tay xòe ra. Moose là loài động vật ăn cỏ, thường sống ở các khu vực rừng và gần các nguồn nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large moose (một con nai sừng tấm lớn)
-
majestic a majestic moose (một con nai sừng tấm uy nghi)
-
wild wild moose (nai sừng tấm hoang dã)
-
spot spot a moose (phát hiện một con nai sừng tấm)
-
hunt hunt moose (săn nai sừng tấm)
-
see see a moose (nhìn thấy một con nai sừng tấm)
-
tracks moose tracks (dấu chân nai sừng tấm)
-
antlers moose antlers (gạc nai sừng tấm)
-
calf moose calf (nai sừng tấm con)
-
meat moose meat (thịt nai sừng tấm)
Idioms
-
loose as a moose
Rất lỏng lẻo, không kiểm soát được; (thông tục) say xỉn hoặc rất phấn khích/hoang dã.
"After a few drinks, he was loose as a moose on the dance floor."
(Sau vài ly rượu, anh ta say xỉn và nhảy nhót điên cuồng trên sàn nhảy.)
-
moose on the loose
Một con nai sừng tấm đang lang thang tự do, thường là ở một nơi không ngờ tới; (thông tục) một tình huống bất ngờ hoặc một người/vật không kiểm soát được.
"There's a moose on the loose near the highway, so drive carefully."
(Có một con nai sừng tấm đang lang thang gần đường cao tốc, vậy nên hãy lái xe cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moose
danh từMột loài nai lớn có gạc hình chân vịt, có nguồn gốc từ phía bắc lục địa Á-Âu và Bắc Mỹ.
"We saw a moose near the lake."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moose, which is the largest member of the deer family, can be found in northern forests. |
Con nai sừng tấm, loài lớn nhất trong họ hươu nai, có thể được tìm thấy ở các khu rừng phía bắc. |
| Phủ định | The moose that wasn't seen by the hikers was probably hiding in the thick brush. |
Con nai sừng tấm mà những người đi bộ đường dài không nhìn thấy có lẽ đang trốn trong bụi rậm rạp. |
| Nghi vấn | Is that the moose whose antlers are so impressive? |
Đó có phải là con nai sừng tấm có bộ gạc ấn tượng như vậy không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moose ate the leaves. |
Con nai sừng tấm đã ăn lá cây. |
| Phủ định | The moose did not eat the flowers. |
Con nai sừng tấm đã không ăn hoa. |
| Nghi vấn | Did the moose eat the berries? |
Con nai sừng tấm có ăn quả mọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moose".
