(Top Banner Ad)
soil profile
B2
Danh từ (Noun) B2 Khoa học đất (Soil Science), Địa chất học (Geology), Nông nghiệp (Agriculture), Môi trường (Environment)

soil profile

UK: /ˈsɔɪl ˈprəʊfaɪl/ • US: /ˈsɔɪl ˈproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mặt cắt đất phẫu diện đất cấu tầng đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical section of soil from the surface down to the parent rock, showing the different layers or horizons.

Vietnamese Meaning

Một mặt cắt thẳng đứng của đất từ bề mặt xuống đến đá mẹ, thể hiện các lớp hoặc tầng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil profile revealed distinct layers of organic matter and clay."

    "Mặt cắt đất cho thấy các lớp hữu cơ và đất sét riêng biệt."

  • "Understanding the soil profile is essential for effective land management."

    "Hiểu rõ mặt cắt đất là điều cần thiết để quản lý đất đai hiệu quả."

  • "Different agricultural practices can affect the structure of the soil profile."

    "Các hoạt động nông nghiệp khác nhau có thể ảnh hưởng đến cấu trúc của mặt cắt đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, làm dơ
Adjective soiled bị bẩn, dơ
Noun profile hồ sơ, tiểu sử, hình dạng bên, mặt cắt
Verb profile phác họa, lập hồ sơ, mô tả đặc điểm
Noun pedologist nhà thổ nhưỡng học
Noun pedology thổ nhưỡng học (ngành nghiên cứu về đất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất (Soil Science), Địa chất học (Geology), Nông nghiệp (Agriculture), Môi trường (Environment)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-
Latin
solum
Old French
soill
Middle English
soil
Italian
profilo
French
profil
English (Modern compound)
soil profile

Nguồn gốc của 'soil profile'

Cụm từ 'soil profile' là một thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học đất (pedology), kết hợp giữa từ 'soil' (đất) và 'profile' (mặt cắt, hồ sơ). 'Soil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum' (nền đất, mặt đất), qua tiếng Pháp cổ 'soill'. Trong khi đó, 'profile' bắt nguồn từ tiếng Ý 'profilo' (đường viền, hình dạng bên), từ 'pro-' (phía trước) và 'filo' (sợi chỉ, đường kẻ). Khi ghép lại, 'soil profile' miêu tả một mặt cắt thẳng đứng của đất, cho thấy các tầng đất khác nhau, mỗi tầng có đặc điểm riêng biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'soil profile' dùng để mô tả cấu trúc lớp của đất, cung cấp thông tin về thành phần, đặc tính vật lý và hóa học của từng lớp đất. Nó là một công cụ quan trọng trong khoa học đất để đánh giá chất lượng đất, khả năng canh tác và tác động của các hoạt động nông nghiệp hoặc môi trường lên đất. Khác với 'soil composition' (thành phần đất) chỉ nói đến các chất cấu tạo nên đất, 'soil profile' tập trung vào sự phân tầng và cấu trúc theo chiều dọc.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: 'The study of soil profiles is crucial.' (‘Nghiên cứu về các mặt cắt đất là rất quan trọng’). ‘In’ được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh: 'Changes in the soil profile can indicate environmental impacts.' (‘Những thay đổi trong mặt cắt đất có thể cho thấy tác động môi trường’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil profile
  • distinct distinct soil profile
    (hồ sơ đất rõ ràng/khác biệt)
  • well-developed well-developed soil profile
    (hồ sơ đất phát triển tốt)
  • degraded degraded soil profile
    (hồ sơ đất bị suy thoái)
  • undisturbed undisturbed soil profile
    (hồ sơ đất nguyên trạng/không bị xáo trộn)
  • detailed detailed soil profile
    (hồ sơ đất chi tiết)
Verb + soil profile
  • study study a soil profile
    (nghiên cứu một hồ sơ đất)
  • examine examine a soil profile
    (kiểm tra một hồ sơ đất)
  • describe describe a soil profile
    (mô tả một hồ sơ đất)
  • excavate excavate a soil profile
    (đào để lộ một hồ sơ đất)
  • analyze analyze a soil profile
    (phân tích một hồ sơ đất)

Idioms

  • a soil profile pit

    một hố đào để lộ/quan sát hồ sơ đất (thuật ngữ kỹ thuật)

    "Farmers often dig a soil profile pit to understand their land's composition."

    (Nông dân thường đào một hố hồ sơ đất để hiểu thành phần đất của họ.)

  • to describe a soil profile

    mô tả một hồ sơ đất (thực hành khoa học tiêu chuẩn)

    "The students learned how to accurately describe a soil profile during their field trip."

    (Các sinh viên đã học cách mô tả chính xác một hồ sơ đất trong chuyến đi thực địa của họ.)

  • the development of a soil profile

    sự hình thành/phát triển của hồ sơ đất (quá trình hình thành các tầng đất theo thời gian)

    "Climate and vegetation are key factors influencing the development of a soil profile."

    (Khí hậu và thảm thực vật là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của hồ sơ đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil profile

Danh từ (Noun)
Lật mặt

Một mặt cắt thẳng đứng của đất từ bề mặt xuống đến đá mẹ, thể hiện các lớp hoặc tầng khác nhau.

"The soil profile revealed distinct layers of organic matter and clay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the soil profile of the Amazon rainforest extensively.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu rộng rãi về cấu diện đất của rừng mưa Amazon.
Phủ định
They have not yet analyzed the complete soil profile of that newly discovered area.
Họ vẫn chưa phân tích đầy đủ cấu diện đất của khu vực mới được khám phá đó.
Nghi vấn
Have you ever seen such a diverse soil profile?
Bạn đã bao giờ thấy một cấu diện đất đa dạng như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil profile".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp và Quản lý Đất

Hồ sơ đất (soil profile) là công cụ cơ bản cho nông dân, nhà khoa học và nhà quy hoạch đất. Bằng cách phân tích các tầng đất, họ có thể hiểu rõ về độ phì nhiêu, khả năng giữ nước, thoát nước, và sự phân bố chất dinh dưỡng. Điều này giúp đưa ra các quyết định quan trọng về loại cây trồng phù hợp, phương pháp canh tác bền vững, và cách cải tạo đất, đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường.

Ý nghĩa trong Khảo cổ học và Lịch sử

Các tầng đất trong một hồ sơ đất không chỉ là các lớp địa chất mà còn là kho lưu trữ lịch sử. Trong khảo cổ học, việc nghiên cứu các lớp đất (stratigraphy) cho phép các nhà khoa học xác định niên đại của các di vật, dấu vết hoạt động của con người, và các sự kiện môi trường trong quá khứ. Mỗi tầng đất có thể chứa đựng những mảnh ghép quý giá, kể lại câu chuyện về cách các nền văn minh đã phát triển và thay đổi qua hàng ngàn năm.