(Top Banner Ad)
email protocol
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

email protocol

UK: /ˈiːmeɪl ˈprəʊtəkɒl/ • US: /ˈiːmeɪl ˈproʊtəkɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

giao thức email giao thức thư điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standardized set of rules that allows computers to exchange email messages.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc tiêu chuẩn cho phép các máy tính trao đổi thư điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses SMTP as its primary email protocol."

    "Công ty sử dụng SMTP làm giao thức email chính của mình."

  • "Understanding email protocols is crucial for network administrators."

    "Hiểu các giao thức email là rất quan trọng đối với các quản trị viên mạng."

  • "The email protocol ensures secure transmission of data."

    "Giao thức email đảm bảo truyền dữ liệu an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email thư điện tử
Verb email gửi thư điện tử
Noun emailer người gửi/nhận email; chương trình gửi/nhận email
Noun emailing việc gửi thư điện tử
Noun protocol giao thức, nghi thức, quy ước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic mail
English
e-mail
English
email
Greek
protokollon
Latin
protocollum
Old French
prothocolle
English
protocol
English
email protocol

Nguồn gốc của 'email protocol'

'Email protocol' là một cụm từ ghép hiện đại. 'Email' là viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử), xuất hiện vào những năm 1970 khi công nghệ máy tính phát triển. 'Protocol' (giao thức) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'protokollon', ban đầu chỉ tờ giấy đầu tiên được dán vào một cuộn giấy cói, chứa các ghi chú quan trọng. Về sau, từ này được dùng để chỉ một bộ quy tắc chính thức. Trong lĩnh vực máy tính, 'protocol' mang nghĩa là một bộ quy tắc chuẩn cho việc truyền dữ liệu. Kết hợp lại, 'email protocol' chỉ các quy tắc kỹ thuật cho phép các hệ thống email gửi và nhận thư điện tử một cách hiệu quả và thống nhất.

Usage Note

Email protocols đảm bảo rằng email được gửi và nhận một cách chính xác và đáng tin cậy. Các giao thức phổ biến bao gồm SMTP (Simple Mail Transfer Protocol), POP3 (Post Office Protocol version 3) và IMAP (Internet Message Access Protocol). SMTP được sử dụng để gửi email, trong khi POP3 và IMAP được sử dụng để nhận email. IMAP có xu hướng hiện đại và ưu việt hơn POP3 vì cho phép truy cập email từ nhiều thiết bị đồng thời và giữ email trên server.

Prepositions

for in

‘For’ được dùng để chỉ mục đích: 'This email protocol is essential for sending messages'. ‘In’ thường dùng để chỉ một phần của quá trình: 'The process involves using email protocol in data transmission.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + email protocol
  • secure secure email protocol
    (giao thức email an toàn)
  • standard standard email protocol
    (giao thức email tiêu chuẩn)
  • underlying underlying email protocol
    (giao thức email cơ bản/nền tảng)
Verb + email protocol
  • use use an email protocol
    (sử dụng một giao thức email)
  • implement implement an email protocol
    (triển khai một giao thức email)
  • configure configure email protocols
    (cấu hình các giao thức email)
email protocol + Noun
  • standards email protocol standards
    (các tiêu chuẩn giao thức email)
  • client email protocol client
    (ứng dụng khách (client) giao thức email)
  • suite email protocol suite
    (bộ giao thức email)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email protocol

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc tiêu chuẩn cho phép các máy tính trao đổi thư điện tử.

"The company uses SMTP as its primary email protocol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department manages the email protocol for the entire company.
Bộ phận IT quản lý giao thức email cho toàn bộ công ty.
Phủ định
The new employee doesn't understand the email protocol yet.
Nhân viên mới vẫn chưa hiểu giao thức email.
Nghi vấn
Does the system administrator need to update the email protocol?
Quản trị viên hệ thống có cần cập nhật giao thức email không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email protocol".

Tiêu chuẩn hóa toàn cầu và liên lạc không biên giới

Các giao thức email như SMTP (gửi thư), POP3 và IMAP (nhận thư) là những tiêu chuẩn toàn cầu, đóng vai trò then chốt trong việc cho phép các hệ thống email khác nhau trên thế giới giao tiếp liền mạch với nhau. Nhờ có chúng, bất kể bạn sử dụng dịch vụ email nào, bạn đều có thể gửi và nhận thư từ người khác, thúc đẩy sự kết nối và trao đổi thông tin không biên giới trong kỷ nguyên số.

Bảo mật và quyền riêng tư trong thư điện tử

Sự phát triển của các giao thức email cũng gắn liền với nhu cầu về bảo mật và quyền riêng tư. Các giao thức và công nghệ đi kèm như TLS/SSL (mã hóa kết nối) và S/MIME (mã hóa nội dung) được phát triển để bảo vệ thông tin email khỏi sự truy cập trái phép. Điều này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội về việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin nhạy cảm trong không gian kỹ thuật số, tạo ra kỳ vọng về sự riêng tư trong giao tiếp trực tuyến.