(Top Banner Ad)
embittered
C1
adjective C1 Tâm lý học, Cảm xúc

embittered

UK: /ɪmˈbɪtəd/ • US: /ɪmˈbɪtərd/

Nghĩa tiếng Việt

cay đắng oán hận trở nên cay nghiệt lòng đầy cay đắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing bitterness; resentful or cynical.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng; oán hận hoặc hoài nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became embittered after losing his job and his wife."

    "Anh ấy trở nên cay đắng sau khi mất việc và vợ."

  • "The experience left him a bitter and embittered man."

    "Trải nghiệm đó đã khiến anh ta trở thành một người đàn ông cay đắng và oán hận."

  • "Years of hardship had embittered her."

    "Nhiều năm gian khổ đã khiến cô ấy trở nên cay đắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embitter Làm cho ai đó cảm thấy cay đắng, oán hận hoặc thất vọng sâu sắc.
Adjective bitter Cay đắng; chua chát; thể hiện sự giận dữ, oán hận hoặc nỗi buồn sâu sắc.
Adverb bitterly Một cách cay đắng; dữ dội; một cách khó chịu.
Noun bitterness Sự cay đắng; cảm giác giận dữ, oán hận hoặc nỗi buồn sâu sắc.
Adjective unembittered Không bị làm cho cay đắng, không oán hận.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bitraz
Old English
biter
Middle English
bitter
English (16th C.)
embitter
English (modern)
embittered

Nguồn gốc của 'embittered'

Từ 'embittered' có nguồn gốc từ tiền tố 'em-' (từ tiếng Pháp cổ 'en-', nghĩa là 'làm cho, đưa vào trạng thái') và tính từ 'bitter' (cay đắng, chua chát). Ghép lại, nó có nghĩa là 'làm cho trở nên cay đắng'. Vì vậy, khi một người 'embittered', họ đang ở trong trạng thái cảm thấy cay đắng, giận dữ hoặc thất vọng kéo dài do những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ.

Usage Note

Từ 'embittered' diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực sâu sắc, thường là kết quả của những trải nghiệm tồi tệ, sự bất công hoặc thất vọng kéo dài. Nó mạnh hơn so với 'bitter' (cay đắng) và ngụ ý một sự thay đổi trong tính cách hoặc quan điểm sống. Nó nhấn mạnh sự cay đắng và oán giận đã ăn sâu vào tâm trí và cảm xúc của một người. So với 'disillusioned' (vỡ mộng), 'embittered' chứa đựng nhiều cảm xúc tiêu cực hơn, bao gồm cả sự tức giận và hận thù. Trong khi 'disillusioned' chỉ đơn thuần là mất niềm tin vào một điều gì đó.

Prepositions

by with at

- 'embittered by': Thể hiện nguyên nhân gây ra sự cay đắng. Ví dụ: 'He was embittered by the war.' (Anh ấy trở nên cay đắng bởi chiến tranh).
- 'embittered with': Thể hiện cảm xúc cay đắng hướng về một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'She was embittered with her former boss.' (Cô ấy cay đắng với người sếp cũ).
- 'embittered at': Thể hiện sự cay đắng đối với một hành động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was embittered at the injustice.' (Anh ấy cay đắng trước sự bất công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + embittered
  • deeply deeply embittered
    (cay đắng sâu sắc)
  • profoundly profoundly embittered
    (cực kỳ cay đắng, cay đắng đến tận cùng)
  • intensely intensely embittered
    (cay đắng mãnh liệt)
Verb + embittered
  • become become embittered
    (trở nên cay đắng)
  • grow grow embittered
    (dần trở nên cay đắng)
  • remain remain embittered
    (vẫn duy trì sự cay đắng)
Embittered + Noun
  • person embittered person
    (người cay đắng)
  • spirit embittered spirit
    (tinh thần cay đắng)
  • heart embittered heart
    (trái tim cay đắng)

Idioms

  • to be left feeling embittered

    bị bỏ lại với cảm giác cay đắng (sau một sự kiện, trải nghiệm)

    "After the betrayal, she was left feeling deeply embittered."

    (Sau sự phản bội, cô ấy bị bỏ lại với cảm giác cay đắng sâu sắc.)

  • an embittered soul

    một tâm hồn cay đắng (người có tâm lý oán hận, giận dữ)

    "He became an embittered soul after losing everything in the war."

    (Anh ta trở thành một tâm hồn cay đắng sau khi mất tất cả trong chiến tranh.)

  • embittered by injustice

    cay đắng vì sự bất công

    "Many people felt embittered by the injustice of the legal system."

    (Nhiều người cảm thấy cay đắng vì sự bất công của hệ thống pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embittered

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng; oán hận hoặc hoài nghi.

"He became embittered after losing his job and his wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embittered".

Sự cay đắng và sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học, việc giữ sự cay đắng (embitterment) lâu dài thường được xem là có hại cho sức khỏe tinh thần. Nó có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu và cản trở khả năng hình thành các mối quan hệ lành mạnh. Việc giải tỏa hoặc hóa giải sự cay đắng thường được khuyến khích để đạt được sự bình yên nội tâm.

Giá trị của sự tha thứ

Trái ngược với trạng thái embittered, giá trị của sự tha thứ (forgiveness) được đề cao trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, từ tôn giáo đến các triết lý sống. Tha thứ không có nghĩa là chấp nhận hành động sai trái, mà là một quá trình buông bỏ sự oán giận và cay đắng, giúp cả người tha thứ và người được tha thứ tìm thấy sự giải thoát và hòa giải, thúc đẩy sự chữa lành.