embittered
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Embittered'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng; oán hận hoặc hoài nghi.
Definition (English Meaning)
Feeling or showing bitterness; resentful or cynical.
Ví dụ Thực tế với 'Embittered'
-
"He became embittered after losing his job and his wife."
"Anh ấy trở nên cay đắng sau khi mất việc và vợ."
-
"The experience left him a bitter and embittered man."
"Trải nghiệm đó đã khiến anh ta trở thành một người đàn ông cay đắng và oán hận."
-
"Years of hardship had embittered her."
"Nhiều năm gian khổ đã khiến cô ấy trở nên cay đắng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Embittered'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: embitter
- Adjective: embittered
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Embittered'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'embittered' diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực sâu sắc, thường là kết quả của những trải nghiệm tồi tệ, sự bất công hoặc thất vọng kéo dài. Nó mạnh hơn so với 'bitter' (cay đắng) và ngụ ý một sự thay đổi trong tính cách hoặc quan điểm sống. Nó nhấn mạnh sự cay đắng và oán giận đã ăn sâu vào tâm trí và cảm xúc của một người. So với 'disillusioned' (vỡ mộng), 'embittered' chứa đựng nhiều cảm xúc tiêu cực hơn, bao gồm cả sự tức giận và hận thù. Trong khi 'disillusioned' chỉ đơn thuần là mất niềm tin vào một điều gì đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'embittered by': Thể hiện nguyên nhân gây ra sự cay đắng. Ví dụ: 'He was embittered by the war.' (Anh ấy trở nên cay đắng bởi chiến tranh).
- 'embittered with': Thể hiện cảm xúc cay đắng hướng về một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'She was embittered with her former boss.' (Cô ấy cay đắng với người sếp cũ).
- 'embittered at': Thể hiện sự cay đắng đối với một hành động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was embittered at the injustice.' (Anh ấy cay đắng trước sự bất công).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Embittered'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.