(Top Banner Ad)
emblem
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Mỹ thuật, Lịch sử

emblem

UK: /ˈembləm/ • US: /ˈembləm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng huy hiệu tượng trưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heraldic badge or device; a symbolic object representing a particular person, group, or idea.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng tượng trưng, huy hiệu; một vật thể mang tính biểu tượng đại diện cho một người, nhóm hoặc ý tưởng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eagle is the national emblem of the United States."

    "Chim đại bàng là biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ."

  • "The olive branch is an emblem of peace."

    "Cành ô liu là biểu tượng của hòa bình."

  • "The company's emblem is displayed on all of its products."

    "Biểu tượng của công ty được hiển thị trên tất cả các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emblem biểu tượng, phù hiệu, huy hiệu
Adjective emblematic mang tính biểu tượng, tiêu biểu
Verb emblematize biểu tượng hóa, tượng trưng cho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Mỹ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ἔμβλημα (emblema)
Latin
emblema
Pháp cổ
emblème
Anh
emblem

Từ Nghệ Thuật Khảm Đến Biểu Tượng

Từ Hy Lạp cổ, từ 'emblema' ban đầu chỉ một vật được 'chèn vào' hoặc 'ghép vào', như các mảnh khảm trang trí. Khi du nhập vào tiếng Latin và tiếng Pháp, nghĩa của từ dần chuyển thành 'vật trang trí', rồi 'biểu tượng' hoặc 'dấu hiệu' đại diện cho một ý tưởng, một người, hay một nhóm. Ngày nay, 'emblem' được dùng rộng rãi để chỉ một biểu tượng trực quan thể hiện một khái niệm trừu tượng.

Usage Note

Emblem thường được sử dụng để chỉ một biểu tượng trực quan có ý nghĩa sâu sắc, đại diện cho một khái niệm trừu tượng, một tổ chức hoặc một quốc gia. Nó nhấn mạnh tính biểu tượng và khả năng truyền tải thông điệp một cách súc tích và dễ nhận biết. So với 'symbol', 'emblem' có tính chính thức và được công nhận rộng rãi hơn.

Prepositions

of for

‘Emblem of’ thường được dùng để chỉ thứ mà biểu tượng đó đại diện. Ví dụ: ‘The dove is an emblem of peace.’ ‘Emblem for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của biểu tượng. Ví dụ: 'This logo serves as an emblem for our company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emblem
  • national national emblem
    (quốc huy, biểu tượng quốc gia)
  • royal royal emblem
    (huy hiệu hoàng gia, biểu tượng hoàng gia)
  • official official emblem
    (biểu tượng chính thức)
  • religious religious emblem
    (biểu tượng tôn giáo)
Verb + emblem
  • bear bear an emblem
    (mang biểu tượng, có biểu tượng)
  • display display an emblem
    (trưng bày biểu tượng)
  • wear wear an emblem
    (đeo/mặc huy hiệu/biểu tượng)
  • serve as serve as an emblem
    (đóng vai trò là biểu tượng)

Idioms

  • an emblem of hope

    biểu tượng của hy vọng

    "The dove is often an emblem of hope and peace."

    (Chim bồ câu thường là biểu tượng của hy vọng và hòa bình.)

  • an emblem of peace

    biểu tượng của hòa bình

    "The olive branch is a common emblem of peace."

    (Cành ô liu là một biểu tượng phổ biến của hòa bình.)

  • an emblem of freedom

    biểu tượng của tự do

    "The Statue of Liberty stands as an emblem of freedom."

    (Tượng Nữ thần Tự do là một biểu tượng của tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emblem

noun
Lật mặt

Một biểu tượng tượng trưng, huy hiệu; một vật thể mang tính biểu tượng đại diện cho một người, nhóm hoặc ý tưởng cụ thể.

"The eagle is the national emblem of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dove, which is a common emblem of peace, is often used in political cartoons.
Chim bồ câu, vốn là một biểu tượng phổ biến của hòa bình, thường được sử dụng trong các tranh biếm họa chính trị.
Phủ định
The company's logo, which is not an emblem of quality, needs to be redesigned.
Logo của công ty, vốn không phải là biểu tượng của chất lượng, cần được thiết kế lại.
Nghi vấn
Is that the emblem, which represents the university's values, displayed prominently on the campus?
Đó có phải là biểu tượng, đại diện cho các giá trị của trường đại học, được hiển thị nổi bật trong khuôn viên trường không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion walked majestically, an emblematic figure of power, through the savanna.
Con sư tử bước đi oai vệ, một hình tượng biểu tượng của sức mạnh, xuyên qua thảo nguyên.
Phủ định
She did not wear the emblem proudly at all during the ceremony.
Cô ấy hoàn toàn không đeo biểu tượng một cách tự hào trong buổi lễ.
Nghi vấn
Does the team always display its emblem prominently during competitions?
Đội có luôn trưng bày biểu tượng của mình một cách nổi bật trong các cuộc thi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dove may be an emblem of peace.
Chim bồ câu có thể là một biểu tượng của hòa bình.
Phủ định
That symbol cannot be an emblematic representation of the company's values.
Biểu tượng đó không thể là một sự đại diện mang tính biểu tượng cho các giá trị của công ty.
Nghi vấn
Could this design be the emblem of our new project?
Thiết kế này có thể là biểu tượng của dự án mới của chúng ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion is often used as an emblem of courage.
Sư tử thường được dùng làm biểu tượng của sự dũng cảm.
Phủ định
The company does not use that symbol as its emblem.
Công ty không sử dụng biểu tượng đó làm biểu tượng của mình.
Nghi vấn
Does this flag serve as the emblem of the nation?
Lá cờ này có đóng vai trò là biểu tượng của quốc gia không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national flag is seen as an emblem of patriotism.
Quốc kỳ được xem như là một biểu tượng của lòng yêu nước.
Phủ định
That symbol is not considered an emblem of peace by everyone.
Biểu tượng đó không được tất cả mọi người coi là một biểu tượng của hòa bình.
Nghi vấn
Is this image widely recognized as an emblematic representation of the brand?
Hình ảnh này có được công nhận rộng rãi là một đại diện mang tính biểu tượng của thương hiệu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dove is an emblem of peace.
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
Phủ định
Isn't the company logo emblematic of their core values?
Không phải logo của công ty mang tính biểu tượng cho các giá trị cốt lõi của họ sao?
Nghi vấn
Is the lion emblem on the flag a symbol of courage?
Có phải biểu tượng con sư tử trên lá cờ là biểu tượng của sự dũng cảm không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This country's flag is more emblematic than that of other nations.
Lá cờ của quốc gia này mang tính biểu tượng hơn so với lá cờ của các quốc gia khác.
Phủ định
The dove is not as emblematic of peace as it used to be.
Chim bồ câu không còn mang tính biểu tượng của hòa bình như trước đây nữa.
Nghi vấn
Is the lion the most emblematic animal of courage in your opinion?
Theo bạn, sư tử có phải là con vật tượng trưng cho lòng dũng cảm nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emblem".

Biểu Tượng Quốc Gia và Bản Sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, các quốc gia thường có quốc huy hoặc biểu tượng quốc gia riêng. Những biểu tượng này (như đại bàng, sư tử, hoa sen,...) không chỉ đại diện cho đất nước mà còn chứa đựng lịch sử, giá trị và tinh thần của dân tộc, thường xuất hiện trên cờ, tiền tệ và tài liệu chính thức.

Huy Hiệu Gia Tộc và Lịch Sử

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là thời Trung Cổ, các gia đình quý tộc và hiệp sĩ thường có huy hiệu (coat of arms) riêng, hoạt động như một 'emblem' đặc trưng. Những huy hiệu này được thiết kế phức tạp với các biểu tượng động vật, cây cối, màu sắc mang ý nghĩa sâu sắc về dòng dõi, thành tựu và địa vị xã hội của gia tộc.