(Top Banner Ad)
embodied
C1
adjective C1 Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức

embodied

UK: /ɪmˈbɒdiːd/ • US: /ɪmˈbɑːdiːd/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện hiện thân biểu hiện hình tượng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Represented or expressed in a tangible or visible form; having a body.

Vietnamese Meaning

Được thể hiện hoặc diễn đạt dưới một hình thức hữu hình hoặc có thể nhìn thấy được; có thân thể, hiện thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her actions embodied courage and compassion."

    "Hành động của cô ấy thể hiện sự dũng cảm và lòng trắc ẩn."

  • "The values of the company are embodied in its employees."

    "Các giá trị của công ty được thể hiện ở các nhân viên của mình."

  • "This painting embodied the artist's feelings of grief."

    "Bức tranh này thể hiện cảm xúc đau buồn của người họa sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embody thể hiện, hiện thân, bao gồm
Noun embodiment sự hiện thân, sự thể hiện, sự tiêu biểu
Verb disembody tách ra khỏi thân xác, làm cho phi vật thể
Adjective disembodied phi vật thể, không có hình hài, thoát ly thể xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English root
bodig
Old French prefix
en-
English formation
embody
Modern English
embodied

Nguồn gốc của từ 'embodied'

Từ 'embodied' có gốc từ động từ 'embody' trong tiếng Anh. 'Embody' được hình thành từ tiền tố 'em-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào trong', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'en-') và danh từ 'body' (thân thể, từ tiếng Anh cổ 'bodig'). Vì vậy, 'embody' ban đầu mang nghĩa 'đưa vào một thân thể', 'làm cho có hình hài' hoặc 'hiện thân'. Theo thời gian, nó phát triển để miêu tả việc thể hiện một ý tưởng, phẩm chất hoặc tinh thần thành một hình thức cụ thể, hữu hình.

Usage Note

Từ 'embodied' thường được dùng để chỉ sự hiện diện của một ý tưởng, phẩm chất, hoặc nguyên tắc trong một người, vật thể, hoặc hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh sự biểu hiện hữu hình, có thể cảm nhận được của một cái gì đó trừu tượng. So với 'incarnate' (hiện thân), 'embodied' mang tính trừu tượng hơn, không nhất thiết liên quan đến sự tái sinh hay nhập thể theo nghĩa tôn giáo.

Prepositions

in by

‘Embodied in’: Thể hiện một cách cụ thể trong cái gì đó. Ví dụ: 'The principles of democracy are embodied in the constitution.' ('Các nguyên tắc dân chủ được thể hiện trong hiến pháp.')
‘Embodied by’: Được thể hiện bởi cái gì/ai đó. Ví dụ: 'Freedom is embodied by the statue of liberty' (Tự do được thể hiện bởi tượng Nữ thần Tự do).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embodied
  • fully fully embodied principles
    (các nguyên tắc được thể hiện đầy đủ)
  • perfectly a perfectly embodied ideal
    (một lý tưởng được hiện thân hoàn hảo)
embodied + Noun
  • embodied embodied knowledge
    (kiến thức được đúc kết/hiện thân)
  • embodied embodied spirit
    (linh hồn nhập thể)
Verb + embodied
  • be be embodied in
    (được thể hiện/hiện thân trong)
  • become become embodied
    (trở nên hiện thân/có hình hài)

Idioms

  • to be embodied in something

    được thể hiện, hiện thân trong một cái gì đó (thường là ý tưởng, nguyên tắc)

    "Her values are embodied in the way she lives her life."

    (Các giá trị của cô ấy được thể hiện trong cách cô ấy sống cuộc đời mình.)

  • the embodied spirit of X

    là hiện thân, là hiện thực hóa của X (thường là một phẩm chất, ý tưởng)

    "He was the embodied spirit of kindness and generosity."

    (Anh ấy là hiện thân của lòng tốt và sự hào phóng.)

  • embodied in human form

    hiện thân trong hình hài con người

    "The legend says the god was embodied in human form to walk among us."

    (Truyền thuyết kể rằng vị thần đã hiện thân trong hình hài con người để đi lại giữa chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embodied

adjective
Lật mặt

Được thể hiện hoặc diễn đạt dưới một hình thức hữu hình hoặc có thể nhìn thấy được; có thân thể, hiện thân.

"Her actions embodied courage and compassion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To embody these principles is to live a life of integrity.
Để thể hiện những nguyên tắc này là sống một cuộc đời chính trực.
Phủ định
It is important not to embody the negative stereotypes often portrayed in the media.
Điều quan trọng là không thể hiện những khuôn mẫu tiêu cực thường được miêu tả trên các phương tiện truyền thông.
Nghi vấn
Why choose to embody such outdated ideals?
Tại sao lại chọn thể hiện những lý tưởng lỗi thời như vậy?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Embody these principles in your actions.
Hãy thể hiện những nguyên tắc này trong hành động của bạn.
Phủ định
Don't embody negative stereotypes.
Đừng thể hiện những định kiến tiêu cực.
Nghi vấn
Do embody the spirit of innovation!
Hãy thể hiện tinh thần đổi mới!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her kindness is embodied in every action she takes.
Sự tử tế của cô ấy được thể hiện trong mọi hành động cô ấy thực hiện.
Phủ định
The spirit of compromise was not embodied in their final decision.
Tinh thần thỏa hiệp không được thể hiện trong quyết định cuối cùng của họ.
Nghi vấn
Is the company's commitment to sustainability embodied in its policies?
Cam kết của công ty đối với sự bền vững có được thể hiện trong các chính sách của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient statue embodied the spirit of the goddess.
Bức tượng cổ đại thể hiện tinh thần của nữ thần.
Phủ định
The painting did not embody the artist's true feelings.
Bức tranh không thể hiện được cảm xúc thật của người họa sĩ.
Nghi vấn
Did her performance embody the character's vulnerability?
Màn trình diễn của cô ấy có thể hiện được sự dễ bị tổn thương của nhân vật không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She embodies the spirit of generosity.
Cô ấy thể hiện tinh thần hào phóng.
Phủ định
He does not embody the values of the company.
Anh ấy không thể hiện các giá trị của công ty.
Nghi vấn
Does the statue embody the goddess?
Bức tượng có thể hiện nữ thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embodied".

Ý niệm 'Nhập thể' trong tôn giáo và triết học

Trong nhiều tôn giáo và triết học phương Tây, ý niệm 'embodied' (nhập thể) thường được dùng để chỉ linh hồn hoặc một thực thể phi vật chất tồn tại trong một thân xác vật lý. Ví dụ, niềm tin rằng linh hồn con người 'nhập thể' vào một cơ thể, hoặc một vị thần 'hiện thân' thành người để giao tiếp với thế giới.

Sự hiện thân của các giá trị và lý tưởng

Trong văn hóa và xã hội, từ 'embodied' cũng thường được dùng để mô tả việc một người hoặc một tổ chức cụ thể thể hiện hoặc hiện thực hóa một cách rõ ràng các giá trị, lý tưởng, hay đặc điểm nhất định. Chẳng hạn, một nhà lãnh đạo có thể 'embodied' tinh thần đổi mới, biến những ý tưởng trừu tượng thành hành động cụ thể và có ảnh hưởng.