(Top Banner Ad)
emergency aid
B2
Noun B2 Viện trợ nhân đạo/Ứng phó khẩn cấp

emergency aid

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi eɪd/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ khẩn cấp cứu trợ khẩn cấp hỗ trợ khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance given in an emergency situation to alleviate suffering or loss.

Vietnamese Meaning

Viện trợ khẩn cấp, cứu trợ khẩn cấp: Sự giúp đỡ được cung cấp trong tình huống khẩn cấp để giảm bớt đau khổ hoặc mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provided emergency aid to the flood victims."

    "Chính phủ đã cung cấp viện trợ khẩn cấp cho các nạn nhân lũ lụt."

  • "International organizations rushed to provide emergency aid after the tsunami."

    "Các tổ chức quốc tế đã nhanh chóng cung cấp viện trợ khẩn cấp sau trận sóng thần."

  • "The emergency aid package included food, water, and medical supplies."

    "Gói viện trợ khẩn cấp bao gồm thực phẩm, nước uống và vật tư y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Noun emergence sự nổi lên, sự xuất hiện
Noun aid viện trợ, sự giúp đỡ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Noun aide trợ lý, phụ tá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viện trợ nhân đạo/Ứng phó khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergence
English
emergency
Latin
adiutare
Old French
aide
English
aid

Từ 'Bất Ngờ Nổi Lên' của Tiếng Latin

Từ 'emergency' (khẩn cấp) có nguồn gốc từ động từ Latin 'emergere' nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện bất ngờ'. Ban đầu, nó chỉ việc một sự kiện không lường trước xuất hiện, đòi hỏi hành động khẩn cấp. Do đó, 'emergency' mang ý nghĩa về một tình huống nghiêm trọng, đột ngột cần được giải quyết ngay lập tức, phản ánh sự bất ngờ và cấp bách.

Sự Hỗ Trợ Đầy Lòng Tốt Từ Tiếng Pháp Cổ

Từ 'aid' (viện trợ, giúp đỡ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aide', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'adiutare' có nghĩa là 'giúp đỡ liên tục'. Điều này nhấn mạnh bản chất của 'aid' là sự hỗ trợ, giúp đỡ không chỉ một lần mà thường xuyên hoặc trong tình huống cần thiết, thể hiện lòng tương thân tương ái và sự hỗ trợ bền vững.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thảm họa tự nhiên, xung đột vũ trang hoặc các tình huống khủng hoảng khác. Nhấn mạnh tính chất cấp bách và cần thiết của sự hỗ trợ. Phân biệt với 'humanitarian aid', rộng hơn và có thể bao gồm cả viện trợ phát triển dài hạn.

Prepositions

in to

'Emergency aid in': Viện trợ khẩn cấp trong (một khu vực/tình huống). 'Emergency aid to': Viện trợ khẩn cấp cho (ai đó/một quốc gia). Ví dụ: 'Emergency aid in Haiti after the earthquake' hoặc 'Emergency aid to refugees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency aid
  • urgent urgent emergency aid
    (viện trợ khẩn cấp cấp bách)
  • immediate immediate emergency aid
    (viện trợ khẩn cấp ngay lập tức)
  • humanitarian humanitarian emergency aid
    (viện trợ nhân đạo khẩn cấp)
  • medical medical emergency aid
    (viện trợ y tế khẩn cấp)
  • financial financial emergency aid
    (viện trợ tài chính khẩn cấp)
  • foreign foreign emergency aid
    (viện trợ khẩn cấp nước ngoài)
  • international international emergency aid
    (viện trợ khẩn cấp quốc tế)
Verb + emergency aid
  • provide provide emergency aid
    (cung cấp viện trợ khẩn cấp)
  • send send emergency aid
    (gửi viện trợ khẩn cấp)
  • deliver deliver emergency aid
    (phân phát/chuyển giao viện trợ khẩn cấp)
  • offer offer emergency aid
    (đề nghị viện trợ khẩn cấp)
  • request request emergency aid
    (yêu cầu/đề nghị viện trợ khẩn cấp)
  • receive receive emergency aid
    (nhận viện trợ khẩn cấp)
  • deploy deploy emergency aid
    (triển khai viện trợ khẩn cấp)
emergency aid + Noun
  • efforts emergency aid efforts
    (nỗ lực viện trợ khẩn cấp)
  • package emergency aid package
    (gói viện trợ khẩn cấp)
  • workers emergency aid workers
    (nhân viên viện trợ khẩn cấp)
  • supplies emergency aid supplies
    (nguồn cung cấp viện trợ khẩn cấp)

Idioms

  • render emergency aid

    cung cấp/thực hiện viện trợ khẩn cấp (một cách trang trọng)

    "The medical team was quickly deployed to render emergency aid to the victims."

    (Đội y tế đã nhanh chóng được điều động để cung cấp viện trợ khẩn cấp cho các nạn nhân.)

  • rush emergency aid to someone/somewhere

    khẩn trương gửi/chuyển viện trợ khẩn cấp đến ai/đâu

    "Governments pledged to rush emergency aid to the disaster-stricken region."

    (Các chính phủ cam kết khẩn trương gửi viện trợ khẩn cấp đến vùng bị thiên tai.)

  • a plea for emergency aid

    lời kêu gọi/thỉnh cầu viện trợ khẩn cấp

    "The affected country issued a plea for emergency aid from the international community."

    (Quốc gia bị ảnh hưởng đã đưa ra lời kêu gọi viện trợ khẩn cấp từ cộng đồng quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency aid

Noun
Lật mặt

Viện trợ khẩn cấp, cứu trợ khẩn cấp: Sự giúp đỡ được cung cấp trong tình huống khẩn cấp để giảm bớt đau khổ hoặc mất mát.

"The government provided emergency aid to the flood victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency aid".

Nguyên Tắc Nhân Đạo Trong Viện Trợ Khẩn Cấp

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, viện trợ khẩn cấp thường được thực hiện dựa trên các nguyên tắc nhân đạo cốt lõi như nhân tính, trung lập, vô tư và độc lập. Các tổ chức như Hội Chữ thập đỏ/Trăng lưỡi liềm đỏ luôn tuân thủ các nguyên tắc này để đảm bảo sự giúp đỡ đến được với những người cần nhất, bất kể quốc tịch, chủng tộc, tôn giáo hay quan điểm chính trị, góp phần xây dựng lòng tin và hiệu quả của viện trợ.

Vai Trò Quan Trọng Của Các Tổ Chức Phi Chính Phủ

Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp viện trợ khẩn cấp trên toàn thế giới. Từ Doctors Without Borders (Bác sĩ không biên giới) đến Oxfam, các tổ chức này thường là những người đầu tiên có mặt tại hiện trường thiên tai hoặc xung đột, mang lại sự hỗ trợ y tế, lương thực và nơi trú ẩn, thể hiện tinh thần đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng, thường hoạt động độc lập với chính phủ và các lực lượng quân sự.