(Top Banner Ad)
emigrant
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Địa lý nhân văn, Chính trị

emigrant

UK: /ˈemɪɡrənt/ • US: /ˈemɪɡrənt/

Nghĩa tiếng Việt

người di cư người xuất cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who leaves their own country in order to settle permanently in another.

Vietnamese Meaning

Người rời bỏ đất nước của mình để định cư vĩnh viễn ở một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was an emigrant from Ireland."

    "Ông tôi là một người di cư từ Ireland."

  • "Many emigrants send money back to their families."

    "Nhiều người di cư gửi tiền về cho gia đình của họ."

  • "The government provides assistance to emigrants."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho những người di cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emigrate di cư (rời khỏi một quốc gia để định cư ở nơi khác)
Noun emigration sự di cư (hành động hoặc quá trình rời khỏi một quốc gia)
Noun immigrant người nhập cư (người đến định cư ở một quốc gia khác)
Verb immigrate nhập cư (đến một quốc gia khác để định cư)
Noun/Adjective migrant người di cư / di cư (người di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là tạm thời hoặc không cố định)
Noun migration sự di cư (sự di chuyển của người hoặc động vật từ nơi này sang nơi khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý nhân văn, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mei-
Latin
migrare
Latin
emigrare
English
emigrate
English
emigrant

Nguồn gốc của 'emigrant'

Từ 'emigrant' bắt nguồn từ động từ Latin 'emigrare', có nghĩa là 'rời đi' hoặc 'chuyển đi khỏi'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và 'migrare' (có nghĩa là 'di chuyển'). Do đó, 'emigrant' mang ý nghĩa là 'người di chuyển ra khỏi' một nơi, đặc biệt là quê hương của họ, để định cư ở một nơi khác.

Usage Note

Từ 'emigrant' nhấn mạnh hành động rời đi khỏi một quốc gia. Nó thường được sử dụng để mô tả những người đã rời khỏi quê hương của họ và đang trong quá trình hoặc đã hoàn thành việc định cư ở một quốc gia mới. Cần phân biệt với 'immigrant', chỉ người nhập cư vào một nước khác. Ví dụ, một người rời Việt Nam sang Mỹ là 'emigrant' từ góc độ Việt Nam, nhưng lại là 'immigrant' từ góc độ Hoa Kỳ. Sự khác biệt quan trọng là điểm nhìn.

Prepositions

from to

'emigrant from' được sử dụng để chỉ quốc gia mà người đó rời đi (ví dụ: 'He is an emigrant from Vietnam.'). 'emigrate to' (động từ) được dùng để chỉ quốc gia mà người đó chuyển đến (ví dụ: 'He emigrated to America.'). Cấu trúc 'emigrant to' ít phổ biến hơn khi 'emigrant' là danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Emigrant
  • economic economic emigrant
    (người di cư vì lý do kinh tế)
  • political political emigrant
    (người di cư vì lý do chính trị)
  • potential potential emigrant
    (người có khả năng di cư)
  • skilled skilled emigrant
    (người di cư có tay nghề cao)
Verb + Emigrant
  • become become an emigrant
    (trở thành người di cư)
  • support support emigrants
    (hỗ trợ những người di cư)
Emigrant + Noun
  • emigrant emigrant community
    (cộng đồng người di cư)
  • emigrant emigrant ship
    (tàu chở người di cư (lịch sử))

Idioms

  • the emigrant experience

    trải nghiệm của người di cư (những khó khăn, thách thức khi rời bỏ quê hương và bắt đầu cuộc sống mới)

    "Many books explore the emigrant experience of the Irish."

    (Nhiều cuốn sách khám phá trải nghiệm của những người di cư Ireland.)

  • a wave of emigrants

    một làn sóng người di cư (một lượng lớn người rời khỏi một quốc gia cùng một lúc hoặc trong một khoảng thời gian)

    "The famine led to a massive wave of emigrants from the country."

    (Nạn đói đã dẫn đến một làn sóng người di cư ồ ạt từ đất nước.)

  • emigrant remittance

    kiều hối (tiền hoặc tài sản do người di cư gửi về cho gia đình ở quê nhà)

    "Emigrant remittances play a vital role in the economy of many developing countries."

    (Kiều hối của người di cư đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emigrant

Danh từ
Lật mặt

Người rời bỏ đất nước của mình để định cư vĩnh viễn ở một quốc gia khác.

"My grandfather was an emigrant from Ireland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emigrant".

Sự khác biệt giữa 'Emigrant' và 'Immigrant'

'Emigrant' (người di cư) là thuật ngữ được dùng để chỉ một người rời bỏ quê hương của mình. Ngược lại, 'immigrant' (người nhập cư) là thuật ngữ được dùng để chỉ một người đến định cư ở một quốc gia khác. Sự khác biệt nằm ở góc nhìn: bạn là 'emigrant' đối với đất nước bạn rời đi, và là 'immigrant' đối với đất nước bạn đến.

Hiện tượng 'Chảy máu chất xám' (Brain Drain)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'chảy máu chất xám' là một hiện tượng phổ biến, nơi các 'emigrant' có trình độ học vấn cao hoặc kỹ năng chuyên môn đặc biệt rời bỏ đất nước của họ để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của quốc gia gốc nhưng cũng có thể mang lại lợi ích thông qua kiều hối và chuyển giao kiến thức khi họ trở về.