(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prince
A2

prince

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hoàng tử vương tử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prince'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thành viên nam của một gia đình hoàng gia, đặc biệt là con trai hoặc cháu trai của quốc vương.

Definition (English Meaning)

A male member of a royal family, especially a son or grandson of the sovereign.

Ví dụ Thực tế với 'Prince'

  • "The prince was known for his bravery and wisdom."

    "Hoàng tử nổi tiếng với sự dũng cảm và trí tuệ của mình."

  • "Prince William is the Duke of Cambridge."

    "Hoàng tử William là Công tước xứ Cambridge."

  • "The prince kissed the princess."

    "Hoàng tử hôn công chúa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prince'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Prince'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'prince' thường dùng để chỉ con trai hoặc cháu trai của vua hoặc nữ hoàng. Nó mang ý nghĩa về địa vị cao quý, quyền lực và thường gắn liền với những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết. 'Prince' khác với 'king' (vua) ở chỗ 'prince' chưa nắm quyền lực tối cao (trừ khi là 'prince regent' - người nhiếp chính), còn 'king' là người trị vì.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

'Prince of' thường được dùng để chỉ một người thuộc dòng dõi hoàng gia của một quốc gia cụ thể (ví dụ: Prince of Wales). 'Prince to' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng để chỉ người được chỉ định hoặc dành riêng cho một mục đích hoặc vai trò nào đó (ví dụ: Prince to the throne - người kế vị ngai vàng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prince'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)