(Top Banner Ad)
emotional numbing
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

emotional numbing

Nghĩa tiếng Việt

tê liệt cảm xúc chai sạn cảm xúc mất cảm giác cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which a person experiences a reduced capacity for emotional experience. They may feel detached, indifferent, or unable to connect with their own feelings or the feelings of others. It is often a coping mechanism in response to trauma, stress, or overwhelming emotions.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà một người trải nghiệm sự suy giảm khả năng trải nghiệm cảm xúc. Họ có thể cảm thấy tách rời, thờ ơ hoặc không thể kết nối với cảm xúc của chính mình hoặc cảm xúc của người khác. Đây thường là một cơ chế đối phó với chấn thương, căng thẳng hoặc cảm xúc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotional numbing can be a symptom of post-traumatic stress disorder."

    "Tê liệt cảm xúc có thể là một triệu chứng của rối loạn căng thẳng sau chấn thương."

  • "After the accident, he experienced emotional numbing and found it difficult to feel anything."

    "Sau tai nạn, anh ấy trải qua sự tê liệt cảm xúc và cảm thấy khó khăn để cảm nhận bất cứ điều gì."

  • "She used emotional numbing as a way to cope with the stress of her job."

    "Cô ấy sử dụng sự tê liệt cảm xúc như một cách để đối phó với căng thẳng trong công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, xúc cảm
Noun numbness Sự tê liệt, sự mất cảm giác
Verb numb Làm tê liệt, gây mất cảm giác
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adjective numb Tê liệt, không có cảm giác
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

emotional responsiveness (phản ứng cảm xúc)emotional sensitivity (sự nhạy cảm cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old English
niman
Middle English
numb
English
emotion
English
emotional
English
numbing
Modern English
emotional numbing

Cảm Xúc "Emotional" - Đến Từ Sự Chuyển Động

Từ 'emotion' (và do đó 'emotional') bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài, lay động'. Giống như những cơn sóng cảm xúc làm lay động tâm hồn chúng ta, từ này phản ánh sự vận động, kích thích bên trong. 'Emotional' là tính từ diễn tả những gì liên quan đến những cảm giác sâu sắc này.

Sự Tê Liệt "Numbing" - Khi Cảm Giác Bị Tước Đoạt

Gốc rễ của 'numbing' là từ 'numb' trong tiếng Anh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niman', nghĩa là 'lấy đi, tước đoạt'. Khi một thứ gì đó bị 'numb', nó mất đi cảm giác, như bị tê liệt. 'Numbing' diễn tả quá trình hoặc tác động làm mất đi khả năng cảm nhận, đặc biệt là cảm xúc trong ngữ cảnh này.

Usage Note

Emotional numbing có thể là một phản ứng tạm thời hoặc một tình trạng kéo dài. Nó khác với việc đơn giản là không cảm thấy gì; đúng hơn, đó là một sự suy giảm hoặc ngăn chặn các phản ứng cảm xúc bình thường. Cần phân biệt với 'emotional detachment' (sự xa cách cảm xúc), mặc dù hai khái niệm này liên quan mật thiết. Detachment có thể là một lựa chọn có ý thức, trong khi numbing thường là vô thức.

Prepositions

from against

Emotional numbing *from* something: Diễn tả nguyên nhân gây ra sự tê liệt cảm xúc. Ví dụ: 'Emotional numbing from trauma'. Emotional numbing *against* something: Ít phổ biến hơn, diễn tả sự tê liệt cảm xúc như một hàng rào bảo vệ. Ví dụ: 'Emotional numbing against further pain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + emotional numbing
  • severe severe emotional numbing
    (sự tê liệt cảm xúc nghiêm trọng)
  • profound profound emotional numbing
    (sự tê liệt cảm xúc sâu sắc)
  • persistent persistent emotional numbing
    (sự tê liệt cảm xúc dai dẳng)
Động từ + emotional numbing
  • experience experience emotional numbing
    (trải qua sự tê liệt cảm xúc)
  • suffer from suffer from emotional numbing
    (chịu đựng sự tê liệt cảm xúc)
  • overcome overcome emotional numbing
    (vượt qua sự tê liệt cảm xúc)
Cụm danh từ + emotional numbing
  • state a state of emotional numbing
    (một trạng thái tê liệt cảm xúc)
  • period a period of emotional numbing
    (một giai đoạn tê liệt cảm xúc)

Idioms

  • resort to emotional numbing

    Tìm đến sự tê liệt cảm xúc (như một cơ chế đối phó)

    "After the traumatic event, he resorted to emotional numbing to cope with the pain."

    (Sau sự kiện đau buồn, anh ấy đã tìm đến sự tê liệt cảm xúc để đối phó với nỗi đau.)

  • stuck in emotional numbing

    Bị mắc kẹt trong trạng thái tê liệt cảm xúc

    "Many trauma survivors report feeling stuck in emotional numbing for years after the incident."

    (Nhiều người sống sót sau chấn thương kể lại rằng họ cảm thấy bị mắc kẹt trong trạng thái tê liệt cảm xúc suốt nhiều năm sau sự việc.)

  • a coping mechanism of emotional numbing

    Một cơ chế đối phó bằng sự tê liệt cảm xúc

    "Emotional numbing can serve as a coping mechanism against overwhelming stress or trauma."

    (Sự tê liệt cảm xúc có thể đóng vai trò là một cơ chế đối phó chống lại căng thẳng hoặc chấn thương quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional numbing

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà một người trải nghiệm sự suy giảm khả năng trải nghiệm cảm xúc. Họ có thể cảm thấy tách rời, thờ ơ hoặc không thể kết nối với cảm xúc của chính mình hoặc cảm xúc của người khác. Đây thường là một cơ chế đối phó với chấn thương, căng thẳng hoặc cảm xúc quá mức.

"Emotional numbing can be a symptom of post-traumatic stress disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional numbing".

Cơ Chế Tự Vệ Của Tâm Lý

Trong tâm lý học, 'tê liệt cảm xúc' thường được hiểu là một cơ chế phòng vệ của tâm trí. Khi đối mặt với chấn thương, đau buồn tột độ hoặc căng thẳng kéo dài, não bộ có thể tự động 'ngắt kết nối' với cảm xúc để bảo vệ bản thân khỏi sự đau đớn quá sức. Đây là một phản ứng tự nhiên nhưng có thể cản trở quá trình chữa lành nếu kéo dài.

Dấu Hiệu Cần Chú Ý Trong Sức Khỏe Tâm Thần

Trong văn hóa phương Tây và các lĩnh vực sức khỏe tâm thần hiện đại, sự tê liệt cảm xúc không chỉ là một trạng thái nhất thời mà còn là một triệu chứng quan trọng của nhiều tình trạng tâm lý nghiêm trọng như Rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD), trầm cảm nặng hoặc rối loạn lo âu. Việc nhận biết dấu hiệu này và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp được khuyến khích để cải thiện chất lượng cuộc sống.