(Top Banner Ad)
emotional suppression
C1
noun C1 Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

emotional suppression

UK: /ɪˈməʊʃənəl səˈprɛʃən/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl səˈprɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nén cảm xúc đè nén cảm xúc ức chế cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of consciously or unconsciously inhibiting the expression of emotions.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý hoặc vô thức kìm nén sự thể hiện cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotional suppression can lead to increased stress and anxiety."

    "Kìm nén cảm xúc có thể dẫn đến tăng căng thẳng và lo âu."

  • "Studies have shown a correlation between emotional suppression and increased blood pressure."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa việc kìm nén cảm xúc và tăng huyết áp."

  • "Learning to express your emotions in a healthy way is a better alternative to emotional suppression."

    "Học cách thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh là một giải pháp thay thế tốt hơn so với việc kìm nén cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc
Adverb emotionally Một cách xúc động, theo cảm xúc
Verb suppress Kiềm nén, kìm hãm, đàn áp
Adjective suppressed Bị kiềm nén, bị kìm hãm (dạng tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, excite)
Latin
supprimere (to press down, hold back)
Old French
émotion (a moving, stirring)
English
emotion (cảm xúc)
English
suppression (sự kiềm hãm)
English
emotional suppression (sự kiềm nén cảm xúc)

Nguồn gốc của "Cảm xúc" và "Kiềm nén"

Từ "emotional" (thuộc về cảm xúc) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "emovere", nghĩa là "lay động ra ngoài, khuấy động". Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ "émotion" để đến với tiếng Anh hiện đại. Trong khi đó, từ "suppression" (sự kiềm nén) lại bắt nguồn từ tiếng Latinh "supprimere", nghĩa là "ấn xuống, giữ lại, kìm hãm". Khi hai từ này kết hợp lại thành "emotional suppression", nó mô tả hành động nội tâm của việc giữ chặt hoặc ngăn chặn những cảm xúc đang muốn bộc lộ ra ngoài.

Usage Note

Emotional suppression involves holding back or concealing feelings. It can range from intentionally hiding sadness at a funeral to habitually stifling anger to avoid confrontation. It differs from emotional regulation, which involves managing and modulating emotions in a healthy way, and from emotional expression, which is openly displaying feelings. Chronic emotional suppression can have negative consequences for mental and physical health.

Prepositions

of

"Suppression of" indicates what is being suppressed. For example, 'the suppression of anger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional suppression
  • chronic chronic emotional suppression
    (sự kiềm nén cảm xúc mãn tính)
  • deliberate deliberate emotional suppression
    (sự kiềm nén cảm xúc có chủ ý)
  • unhealthy unhealthy emotional suppression
    (sự kiềm nén cảm xúc không lành mạnh)
  • constant constant emotional suppression
    (sự kiềm nén cảm xúc liên tục)
Verb + emotional suppression
  • practice practice emotional suppression
    (thực hành kiềm nén cảm xúc)
  • engage in engage in emotional suppression
    (tham gia vào việc kiềm nén cảm xúc)
  • lead to lead to emotional suppression
    (dẫn đến sự kiềm nén cảm xúc)
  • overcome overcome emotional suppression
    (vượt qua sự kiềm nén cảm xúc)
emotional suppression + Noun
  • techniques emotional suppression techniques
    (các kỹ thuật kiềm nén cảm xúc)
  • effects emotional suppression effects
    (các tác động của sự kiềm nén cảm xúc)
  • strategies emotional suppression strategies
    (các chiến lược kiềm nén cảm xúc)

Idioms

  • bottling up one's feelings

    Giữ kín cảm xúc trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.

    "He's been bottling up his feelings for years, and it's taking a toll on his health."

    (Anh ấy đã kìm nén cảm xúc của mình suốt nhiều năm, và điều đó đang ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.)

  • burying one's emotions

    Chôn giấu cảm xúc, không đối mặt với chúng.

    "Instead of dealing with the grief, she tried burying her emotions deep inside."

    (Thay vì đối mặt với nỗi đau buồn, cô ấy cố gắng chôn giấu cảm xúc sâu bên trong.)

  • keeping a stiff upper lip

    Giữ vẻ mặt bình tĩnh, kiên cường dù đang gặp khó khăn, buồn bã hoặc sợ hãi (ám chỉ sự kiềm nén cảm xúc).

    "Despite the bad news, he kept a stiff upper lip and continued with his work."

    (Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt kiên cường và tiếp tục công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional suppression

noun
Lật mặt

Hành động cố ý hoặc vô thức kìm nén sự thể hiện cảm xúc.

"Emotional suppression can lead to increased stress and anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional suppression".

"Stiff Upper Lip" và sự kiềm chế ở phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Anh và Mỹ truyền thống, từng có quan niệm đề cao sự kiên cường và khả năng giữ vẻ mặt bình thản (được gọi là 'keeping a stiff upper lip') ngay cả khi đối mặt với khó khăn hay đau buồn. Điều này thường dẫn đến việc xã hội khuyến khích, đặc biệt là nam giới, kiềm nén các cảm xúc như sợ hãi hay buồn bã, vì chúng có thể bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối.

Quan điểm hiện đại về sức khỏe tâm thần

Ngược lại với các quan niệm truyền thống, tâm lý học và các chuyên gia sức khỏe tâm thần hiện đại nhấn mạnh rằng việc kiềm nén cảm xúc lâu dài có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất, như căng thẳng, lo âu, trầm cảm hoặc các vấn đề thể chất. Thay vào đó, việc nhận diện, chấp nhận và thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh, hoặc tìm cách quản lý chúng một cách hiệu quả, được xem là quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể.