(Top Banner Ad)
emotional suffering
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

emotional suffering

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈsʌfərɪŋ/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈsʌfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đau khổ tinh thần đau khổ về mặt cảm xúc sự giày vò về mặt tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of experiencing profound and persistent negative emotions, leading to distress and impairment in daily life.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trải qua những cảm xúc tiêu cực sâu sắc và kéo dài, dẫn đến đau khổ và suy giảm khả năng hoạt động trong cuộc sống hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trauma of the accident caused her immense emotional suffering."

    "Chấn thương từ vụ tai nạn đã gây ra cho cô ấy sự đau khổ về mặt cảm xúc to lớn."

  • "He was experiencing intense emotional suffering after the loss of his wife."

    "Anh ấy đang trải qua sự đau khổ về mặt cảm xúc dữ dội sau sự mất mát của người vợ."

  • "The study examines the long-term effects of emotional suffering on individuals."

    "Nghiên cứu xem xét những ảnh hưởng lâu dài của sự đau khổ về mặt cảm xúc đối với các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, sự xúc động
Noun sufferer người chịu đựng, người bệnh
Verb suffer chịu đựng, đau khổ, bị thiệt hại
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adjective suffering đang đau khổ, đang chịu đựng (thường dùng bổ nghĩa)
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt tình cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufferre
Old French
suffrir
English
suffer
English
suffering
Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional

Nguồn gốc của 'Emotional Suffering'

Từ 'emotional' (thuộc về cảm xúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động', ban đầu dùng để chỉ sự chuyển động vật lý, sau đó phát triển thành ý nghĩa sự lay động bên trong tâm hồn. Từ 'suffering' (sự đau khổ) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'sufferre', mang nghĩa 'mang vác' hoặc 'chịu đựng'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'emotional suffering', chúng cùng nhau mô tả một trạng thái nặng nề, sự xáo trộn sâu sắc và gánh nặng trong tâm hồn mà một người phải trải qua.

Usage Note

Cụm từ 'emotional suffering' nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng và kéo dài của cảm xúc tiêu cực. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, y tế và pháp luật để mô tả những trải nghiệm đau khổ về mặt tinh thần có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người. Khác với 'sadness' (buồn bã) hay 'unhappiness' (bất hạnh) mang tính tạm thời, 'emotional suffering' mang tính dai dẳng và gây ra những ảnh hưởng sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'pain' (đau đớn) thường liên quan đến thể chất, mặc dù đau khổ về thể xác cũng có thể gây ra đau khổ về mặt cảm xúc.

Prepositions

from with

'suffering from' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra đau khổ (ví dụ: suffering from depression). 'suffering with' được dùng để chỉ sự tồn tại của đau khổ (ví dụ: suffering with anxiety).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional suffering
  • intense intense emotional suffering
    (sự đau khổ tinh thần dữ dội)
  • severe severe emotional suffering
    (sự đau khổ tinh thần nghiêm trọng)
  • profound profound emotional suffering
    (sự đau khổ tinh thần sâu sắc)
  • deep deep emotional suffering
    (sự đau khổ tinh thần sâu sắc)
  • unbearable unbearable emotional suffering
    (sự đau khổ tinh thần không thể chịu đựng được)
  • prolonged prolonged emotional suffering
    (sự đau khổ tinh thần kéo dài)
  • mental and mental and emotional suffering
    (sự đau khổ về tinh thần và cảm xúc)
Verb + emotional suffering
  • experience experience emotional suffering
    (trải qua sự đau khổ tinh thần)
  • cause cause emotional suffering
    (gây ra sự đau khổ tinh thần)
  • endure endure emotional suffering
    (chịu đựng sự đau khổ tinh thần)
  • alleviate alleviate emotional suffering
    (làm dịu bớt sự đau khổ tinh thần)
  • cope with cope with emotional suffering
    (đối phó với sự đau khổ tinh thần)
  • overcome overcome emotional suffering
    (vượt qua sự đau khổ tinh thần)
  • inflict inflict emotional suffering
    (gây ra sự đau khổ tinh thần (cho người khác))

Idioms

  • a world of emotional suffering

    một thế giới đau khổ tinh thần (ám chỉ mức độ đau khổ rất lớn và đa dạng)

    "After losing her family, she felt she was living in a world of emotional suffering."

    (Sau khi mất gia đình, cô ấy cảm thấy mình đang sống trong một thế giới đầy rẫy đau khổ tinh thần.)

  • to be a source of emotional suffering

    là nguồn gốc gây ra đau khổ tinh thần

    "The constant conflict was a source of emotional suffering for everyone involved."

    (Xung đột liên miên là nguồn gốc gây ra đau khổ tinh thần cho tất cả những người liên quan.)

  • to carry the burden of emotional suffering

    mang gánh nặng của sự đau khổ tinh thần

    "He carried the burden of emotional suffering in silence for many years."

    (Anh ấy đã âm thầm mang gánh nặng đau khổ tinh thần trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional suffering

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái trải qua những cảm xúc tiêu cực sâu sắc và kéo dài, dẫn đến đau khổ và suy giảm khả năng hoạt động trong cuộc sống hàng ngày.

"The trauma of the accident caused her immense emotional suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional suffering".

Kì thị sức khỏe tinh thần

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây trước đây, việc trải qua 'emotional suffering' (đau khổ tinh thần) thường bị gắn với sự kì thị, khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ. Điều này bắt nguồn từ quan niệm cũ cho rằng các vấn đề tinh thần là dấu hiệu của sự yếu đuối, thay vì là bệnh lý cần được điều trị. Tuy nhiên, nhận thức đang dần thay đổi, khuyến khích mọi người mở lòng và tìm kiếm hỗ trợ.

Tầm quan trọng của sự đồng cảm và hỗ trợ

Văn hóa phương Tây ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng cảm và hỗ trợ xã hội trong việc đối phó với 'emotional suffering'. Các nhóm hỗ trợ, liệu pháp tâm lý và việc trò chuyện cởi mở về cảm xúc được khuyến khích để giúp cá nhân vượt qua khó khăn, giảm bớt cảm giác cô lập và chữa lành. Đây là một phần quan trọng trong việc thúc đẩy sức khỏe tinh thần tổng thể.