(Top Banner Ad)
empath
C1
noun C1 Psychology

empath

UK: /ˈem.pæθ/ • US: /ˈem.pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

người thấu cảm người có khả năng thấu cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with the paranormal ability to apprehend the mental or emotional state of another individual.

Vietnamese Meaning

Một người có khả năng siêu nhiên để thấu hiểu trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's such an empath that she feels the pain of others as if it were her own."

    "Cô ấy là một người thấu cảm đến nỗi cô ấy cảm nhận nỗi đau của người khác như thể đó là của chính mình."

  • "Many empaths find it difficult to watch the news because of the overwhelming negativity."

    "Nhiều người thấu cảm cảm thấy khó xem tin tức vì sự tiêu cực tràn lan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empathy sự đồng cảm, sự thấu cảm
Adjective empathic có tính đồng cảm, thuộc về người thấu cảm
Adjective empathetic có tính đồng cảm, giàu lòng trắc ẩn
Verb empathize đồng cảm, thấu cảm với ai đó
Noun empath người thấu cảm, người có khả năng cảm nhận sâu sắc cảm xúc của người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pathos (feeling, suffering)
Greek
en- (in) + pathos -> empatheia (passion, physical affection)
German
Einfühlung (feeling into)
English (early 20th C)
empathy (translation of Einfühlung)
English (mid-20th C, sci-fi)
empath (person with highly developed empathy, often psychic)

Từ Khoa Học Viễn Tưởng Đến Đời Thực

Từ 'empath' xuất hiện lần đầu tiên trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng vào những năm 1950, dùng để chỉ những nhân vật có khả năng siêu nhiên cảm nhận và thấu hiểu cảm xúc của người khác một cách sâu sắc. Sau đó, từ này dần đi vào ngôn ngữ đời thường, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và phát triển bản thân, để miêu tả những người có sự nhạy cảm cao và khả năng đồng cảm phi thường.

Usage Note

Từ 'empath' thường được dùng trong bối cảnh tâm lý học, đôi khi liên quan đến các lý thuyết siêu nhiên. Nó ám chỉ khả năng cảm nhận và chia sẻ cảm xúc của người khác một cách sâu sắc, thậm chí có thể cảm nhận được những cảm xúc mà người khác đang cố che giấu. Khác với 'sympathizer' (người thông cảm) chỉ đơn thuần hiểu và cảm thấy tiếc cho người khác, 'empath' thực sự cảm nhận được những cảm xúc đó như thể chúng là của mình.

Prepositions

with

Có thể dùng 'with' để chỉ người hoặc đối tượng mà empath cảm nhận cảm xúc: 'She is an empath with animals.' (Cô ấy là người có khả năng thấu cảm với động vật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empath
  • a true a true empath
    (một người thấu cảm thực sự)
  • a highly sensitive a highly sensitive empath
    (một người thấu cảm cực kỳ nhạy cảm)
  • a natural a natural empath
    (một người thấu cảm bẩm sinh)
  • a powerful a powerful empath
    (một người thấu cảm mạnh mẽ)
Verb + empath
  • to be to be an empath
    (là một người thấu cảm)
  • to identify as to identify as an empath
    (xác định mình là người thấu cảm)
  • to struggle as to struggle as an empath
    (gặp khó khăn khi là người thấu cảm)
  • to protect to protect an empath
    (bảo vệ một người thấu cảm)
Empath + Noun
  • empath empath abilities
    (những khả năng của người thấu cảm)
  • empath empath traits
    (những đặc điểm của người thấu cảm)
  • empath an empath's journey
    (hành trình của một người thấu cảm)

Idioms

  • to be an empathic sponge

    là một miếng bọt biển cảm xúc (hấp thụ cảm xúc của người khác một cách dễ dàng)

    "She's an empathic sponge; she often feels overwhelmed by the emotions in a room."

    (Cô ấy là một miếng bọt biển cảm xúc; cô ấy thường cảm thấy choáng ngợp bởi cảm xúc trong một căn phòng.)

  • the burden of an empath

    gánh nặng của một người thấu cảm (những khó khăn khi phải chịu đựng quá nhiều cảm xúc của người khác)

    "Learning to set boundaries is crucial to manage the burden of an empath."

    (Học cách đặt ranh giới là rất quan trọng để quản lý gánh nặng của một người thấu cảm.)

  • to feel deeply as an empath

    cảm nhận sâu sắc như một người thấu cảm (diễn tả khả năng hoặc xu hướng cảm nhận cảm xúc mạnh mẽ)

    "He tends to feel deeply as an empath, making him very compassionate but also vulnerable."

    (Anh ấy có xu hướng cảm nhận sâu sắc như một người thấu cảm, điều này khiến anh ấy rất nhân ái nhưng cũng dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empath

noun
Lật mặt

Một người có khả năng siêu nhiên để thấu hiểu trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của người khác.

"She's such an empath that she feels the pain of others as if it were her own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an empath.
Cô ấy là một người thấu cảm.
Phủ định
He is not an empath.
Anh ấy không phải là một người thấu cảm.
Nghi vấn
Are you an empath?
Bạn có phải là một người thấu cảm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an empath and that she often felt other people's emotions.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người đồng cảm và thường cảm nhận được cảm xúc của người khác.
Phủ định
He told me that he wasn't an empath and didn't understand why I was so sensitive.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người đồng cảm và không hiểu tại sao tôi lại nhạy cảm như vậy.
Nghi vấn
She asked me if I was an empath because I seemed to understand how she felt.
Cô ấy hỏi tôi có phải là người đồng cảm không vì tôi có vẻ hiểu được cảm xúc của cô ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empath".

Sự Phổ Biến Trong Văn Hóa Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các cộng đồng liên quan đến tâm linh, sức khỏe tinh thần và phát triển bản thân, từ 'empath' được sử dụng rộng rãi để mô tả một kiểu tính cách đặc biệt. Nó thường được liên kết với những người có độ nhạy cảm cao (HSP - Highly Sensitive Person) và khả năng trực giác mạnh mẽ, có thể 'đọc' hoặc cảm nhận được trạng thái cảm xúc, năng lượng của người khác mà không cần lời nói.

Thách Thức và Quản Lý Cảm Xúc

Mặc dù khả năng thấu cảm là một món quà, nhưng đối với những người thấu cảm, nó cũng đi kèm với nhiều thách thức. Họ có thể dễ dàng bị choáng ngợp bởi cảm xúc tiêu cực từ môi trường xung quanh hoặc người khác, dẫn đến kiệt sức về mặt cảm xúc. Do đó, việc học cách đặt ra ranh giới cá nhân rõ ràng và thực hành các kỹ thuật tự bảo vệ năng lượng là cực kỳ quan trọng để một người thấu cảm có thể sống khỏe mạnh và phát huy tối đa khả năng của mình.