sociopath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person with a personality disorder manifesting in antisocial attitudes and behavior, lack of empathy, and a disregard for the rights and feelings of others.
Vietnamese Meaning
Một người mắc chứng rối loạn nhân cách biểu hiện qua thái độ và hành vi chống đối xã hội, thiếu đồng cảm và coi thường quyền lợi và cảm xúc của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective suspected the suspect was a sociopath due to his lack of remorse."
"Thám tử nghi ngờ nghi phạm là một kẻ chống đối xã hội vì hắn ta thiếu sự hối hận."
-
"He was diagnosed as a sociopath."
"Anh ta được chẩn đoán là một kẻ chống đối xã hội."
-
"Sociopaths often have a charming facade."
"Những kẻ chống đối xã hội thường có một vẻ ngoài quyến rũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sociopath | Kẻ thái nhân cách, người có rối loạn nhân cách chống đối xã hội |
| Adjective | sociopathic | Thuộc về thái nhân cách; có đặc điểm của kẻ thái nhân cách |
| Noun | sociopathy | Chứng thái nhân cách, rối loạn nhân cách chống đối xã hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sociopath (tên gọi không chính thức, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày) và psychopath (thuật ngữ chuyên môn hơn trong tâm lý học tội phạm) thường bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, psychopath thường được cho là có mức độ nghiêm trọng cao hơn và có thể có yếu tố di truyền. Sociopath thường được cho là kết quả của các yếu tố môi trường như lạm dụng hoặc bỏ bê thời thơ ấu. Cả hai đều thiếu lương tâm, nhưng sociopath có thể hình thành các mối quan hệ gắn bó hạn chế với một số cá nhân, trong khi psychopath thường không có khả năng này. Lưu ý rằng 'antisocial personality disorder' là chẩn đoán chính thức trong DSM-5.
Prepositions
of: dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của sociopath (ví dụ: a sociopath of great cunning). as: dùng để chỉ vai trò hoặc cách thức mà một người được xem như sociopath (ví dụ: he was exposed as a sociopath)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold-hearted a cold-hearted sociopath (một kẻ thái nhân cách máu lạnh)
-
remorseless a remorseless sociopath (một kẻ thái nhân cách không hối hận)
-
dangerous a dangerous sociopath (một kẻ thái nhân cách nguy hiểm)
-
manipulative a manipulative sociopath (một kẻ thái nhân cách thao túng)
-
charming a charming sociopath (một kẻ thái nhân cách quyến rũ (nhưng nguy hiểm))
-
identify to identify a sociopath (xác định một kẻ thái nhân cách)
-
deal with to deal with a sociopath (đối phó với một kẻ thái nhân cách)
-
encounter to encounter a sociopath (gặp phải một kẻ thái nhân cách)
-
manipulates a sociopath manipulates others (kẻ thái nhân cách thao túng người khác)
-
lies a sociopath lies constantly (kẻ thái nhân cách nói dối liên tục)
Idioms
-
a complete sociopath
một kẻ thái nhân cách hoàn toàn (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng)
"He showed no empathy at all; he was a complete sociopath."
(Anh ta không hề thể hiện chút đồng cảm nào; anh ta là một kẻ thái nhân cách hoàn toàn.)
-
display sociopathic tendencies
thể hiện những xu hướng thái nhân cách
"His history of deceit and lack of remorse suggested he displayed sociopathic tendencies."
(Lịch sử lừa dối và thiếu hối hận của anh ta cho thấy anh ta thể hiện những xu hướng thái nhân cách.)
-
a charming sociopath
một kẻ thái nhân cách quyến rũ (bề ngoài cuốn hút nhưng bên trong độc ác)
"Be wary of him; he's a charming sociopath who knows how to get what he wants."
(Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta là một kẻ thái nhân cách quyến rũ, biết cách đạt được điều mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sociopath
nounMột người mắc chứng rối loạn nhân cách biểu hiện qua thái độ và hành vi chống đối xã hội, thiếu đồng cảm và coi thường quyền lợi và cảm xúc của người khác.
"The detective suspected the suspect was a sociopath due to his lack of remorse."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is a sociopath explains his lack of empathy. |
Việc anh ta là một kẻ sociopath giải thích sự thiếu đồng cảm của anh ta. |
| Phủ định | Whether he is sociopathic doesn't change the fact that he's a brilliant strategist. |
Việc anh ta có phải là người có xu hướng sociopathic hay không cũng không thay đổi sự thật rằng anh ta là một nhà chiến lược tài ba. |
| Nghi vấn | Why he became a sociopath remains a mystery. |
Tại sao anh ta trở thành một kẻ sociopath vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociopath".
