(Top Banner Ad)
sociopath
C1
noun C1 Tâm lý học

sociopath

UK: /ˈsəʊsiəˌpæθ/ • US: /ˈsoʊsiəˌpæθ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ chống đối xã hội người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with a personality disorder manifesting in antisocial attitudes and behavior, lack of empathy, and a disregard for the rights and feelings of others.

Vietnamese Meaning

Một người mắc chứng rối loạn nhân cách biểu hiện qua thái độ và hành vi chống đối xã hội, thiếu đồng cảm và coi thường quyền lợi và cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective suspected the suspect was a sociopath due to his lack of remorse."

    "Thám tử nghi ngờ nghi phạm là một kẻ chống đối xã hội vì hắn ta thiếu sự hối hận."

  • "He was diagnosed as a sociopath."

    "Anh ta được chẩn đoán là một kẻ chống đối xã hội."

  • "Sociopaths often have a charming facade."

    "Những kẻ chống đối xã hội thường có một vẻ ngoài quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sociopath Kẻ thái nhân cách, người có rối loạn nhân cách chống đối xã hội
Adjective sociopathic Thuộc về thái nhân cách; có đặc điểm của kẻ thái nhân cách
Noun sociopathy Chứng thái nhân cách, rối loạn nhân cách chống đối xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pathos
Latin
socius
English
socio-
English
-path
English
sociopath

Nguồn gốc "xã hội" và "bệnh lý"

Từ "sociopath" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu vào những năm 1920. Nó kết hợp tiền tố "socio-" (từ tiếng Latin "socius" nghĩa là "bạn đồng hành" hoặc "xã hội") với hậu tố "-path" (từ tiếng Hy Lạp "pathos" nghĩa là "đau khổ, bệnh lý" hoặc "cảm xúc"). Ghép lại, nó mô tả một người có vấn đề về cảm xúc hoặc hành vi trong bối cảnh xã hội, đặc trưng bởi việc thiếu sự đồng cảm và coi thường các quy tắc xã hội.

Usage Note

Sociopath (tên gọi không chính thức, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày) và psychopath (thuật ngữ chuyên môn hơn trong tâm lý học tội phạm) thường bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, psychopath thường được cho là có mức độ nghiêm trọng cao hơn và có thể có yếu tố di truyền. Sociopath thường được cho là kết quả của các yếu tố môi trường như lạm dụng hoặc bỏ bê thời thơ ấu. Cả hai đều thiếu lương tâm, nhưng sociopath có thể hình thành các mối quan hệ gắn bó hạn chế với một số cá nhân, trong khi psychopath thường không có khả năng này. Lưu ý rằng 'antisocial personality disorder' là chẩn đoán chính thức trong DSM-5.

Prepositions

of as

of: dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của sociopath (ví dụ: a sociopath of great cunning). as: dùng để chỉ vai trò hoặc cách thức mà một người được xem như sociopath (ví dụ: he was exposed as a sociopath)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sociopath
  • cold-hearted a cold-hearted sociopath
    (một kẻ thái nhân cách máu lạnh)
  • remorseless a remorseless sociopath
    (một kẻ thái nhân cách không hối hận)
  • dangerous a dangerous sociopath
    (một kẻ thái nhân cách nguy hiểm)
  • manipulative a manipulative sociopath
    (một kẻ thái nhân cách thao túng)
  • charming a charming sociopath
    (một kẻ thái nhân cách quyến rũ (nhưng nguy hiểm))
Verb + sociopath
  • identify to identify a sociopath
    (xác định một kẻ thái nhân cách)
  • deal with to deal with a sociopath
    (đối phó với một kẻ thái nhân cách)
  • encounter to encounter a sociopath
    (gặp phải một kẻ thái nhân cách)
Sociopath + Verb
  • manipulates a sociopath manipulates others
    (kẻ thái nhân cách thao túng người khác)
  • lies a sociopath lies constantly
    (kẻ thái nhân cách nói dối liên tục)

Idioms

  • a complete sociopath

    một kẻ thái nhân cách hoàn toàn (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng)

    "He showed no empathy at all; he was a complete sociopath."

    (Anh ta không hề thể hiện chút đồng cảm nào; anh ta là một kẻ thái nhân cách hoàn toàn.)

  • display sociopathic tendencies

    thể hiện những xu hướng thái nhân cách

    "His history of deceit and lack of remorse suggested he displayed sociopathic tendencies."

    (Lịch sử lừa dối và thiếu hối hận của anh ta cho thấy anh ta thể hiện những xu hướng thái nhân cách.)

  • a charming sociopath

    một kẻ thái nhân cách quyến rũ (bề ngoài cuốn hút nhưng bên trong độc ác)

    "Be wary of him; he's a charming sociopath who knows how to get what he wants."

    (Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta là một kẻ thái nhân cách quyến rũ, biết cách đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sociopath

noun
Lật mặt

Một người mắc chứng rối loạn nhân cách biểu hiện qua thái độ và hành vi chống đối xã hội, thiếu đồng cảm và coi thường quyền lợi và cảm xúc của người khác.

"The detective suspected the suspect was a sociopath due to his lack of remorse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a sociopath explains his lack of empathy.
Việc anh ta là một kẻ sociopath giải thích sự thiếu đồng cảm của anh ta.
Phủ định
Whether he is sociopathic doesn't change the fact that he's a brilliant strategist.
Việc anh ta có phải là người có xu hướng sociopathic hay không cũng không thay đổi sự thật rằng anh ta là một nhà chiến lược tài ba.
Nghi vấn
Why he became a sociopath remains a mystery.
Tại sao anh ta trở thành một kẻ sociopath vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociopath".

"Sociopath" trong Văn hóa Đại chúng

Từ "sociopath" thường được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám và chương trình truyền hình để mô tả các nhân vật phản diện. Những nhân vật này thường được khắc họa là những người thiếu đạo đức, không có khả năng đồng cảm, giỏi thao túng và có thể gây ra những hành vi độc ác mà không cảm thấy hối hận. Điều này đã góp phần định hình nhận thức của công chúng về rối loạn nhân cách chống đối xã hội, mặc dù đôi khi có thể bị cường điệu hóa hoặc hiểu lầm.

Thiếu đồng cảm và Thao túng

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, khái niệm "sociopath" thường gắn liền với sự thiếu vắng nghiêm trọng về sự đồng cảm (empathy) và khả năng thao túng người khác để đạt được mục đích cá nhân. Họ thường không tuân thủ các chuẩn mực xã hội, quy tắc đạo đức và có xu hướng hành động bốc đồng, bất chấp hậu quả. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng cho sự đen tối trong tâm lý con người, đại diện cho những cá nhân có khả năng gây hại cho xã hội mà không hề cảm thấy tội lỗi.