(Top Banner Ad)
emphasized
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

emphasized

UK: /ˈemfəˌsaɪzd/ • US: /ˈemfəˌsaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được nhấn mạnh nhấn mạnh làm nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'emphasize': to give special importance or prominence to (something).

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'emphasize': Nhấn mạnh, làm nổi bật, đặc biệt chú trọng đến (điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker emphasized the importance of education."

    "Diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục."

  • "The need for change was emphasized."

    "Sự cần thiết của sự thay đổi đã được nhấn mạnh."

  • "He emphasized that all the conditions had to be met."

    "Anh ấy nhấn mạnh rằng tất cả các điều kiện phải được đáp ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emphasis sự nhấn mạnh, trọng tâm, tầm quan trọng
Verb emphasize nhấn mạnh, làm nổi bật, đề cao
Adjective emphatic kiên quyết, mạnh mẽ, rõ ràng, dứt khoát
Adverb emphatically một cách kiên quyết, một cách mạnh mẽ, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
emphainein
Ancient Greek
emphasis
Late Latin
emphasis
English
emphasize
English
emphasized

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'emphasized' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'emphainein', có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'trình bày rõ ràng'. Sau đó, nó phát triển thành 'emphasis' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'sự nhấn mạnh' hoặc 'sự quan trọng'. Đến thế kỷ 17, từ 'emphasize' xuất hiện trong tiếng Anh, và 'emphasized' là dạng quá khứ/quá khứ phân từ của nó, dùng để diễn tả hành động đã được nhấn mạnh.

Usage Note

Khi 'emphasized' được dùng ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ, nó diễn tả hành động nhấn mạnh đã xảy ra trong quá khứ, hoặc được sử dụng như một tính từ mang nghĩa 'được nhấn mạnh'. So với các từ đồng nghĩa như 'highlighted' (làm nổi bật) hay 'stressed' (nhấn mạnh), 'emphasized' mang tính tổng quát hơn và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ diễn đạt tầm quan trọng của thông tin đến biểu lộ cảm xúc.

Prepositions

on upon

Khi đi với 'on' hoặc 'upon', 'emphasize on/upon' có nghĩa là tập trung sự chú ý hoặc tầm quan trọng vào một khía cạnh cụ thể nào đó.
Ví dụ: The report emphasized on the need for more funding. (Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường tài trợ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + emphasized
  • strongly strongly emphasized
    (nhấn mạnh một cách mạnh mẽ)
  • repeatedly repeatedly emphasized
    (liên tục nhấn mạnh, nhấn mạnh nhiều lần)
  • heavily heavily emphasized
    (nhấn mạnh rất nhiều, đặc biệt nhấn mạnh)
  • previously previously emphasized
    (đã được nhấn mạnh trước đó)
It was emphasized that...
  • it was it was emphasized that...
    (đã được nhấn mạnh rằng...)
  • the importance was the importance was emphasized
    (tầm quan trọng đã được nhấn mạnh)
  • the need was the need was emphasized
    (nhu cầu đã được nhấn mạnh)
emphasized + Noun
  • emphasized emphasized points
    (những điểm đã được nhấn mạnh)
  • emphasized emphasized aspect
    (khía cạnh được nhấn mạnh)
  • emphasized emphasized message
    (thông điệp được nhấn mạnh)

Idioms

  • It cannot be emphasized enough

    Không thể nhấn mạnh đủ (tầm quan trọng của điều gì đó)

    "The importance of regular exercise cannot be emphasized enough for a healthy lifestyle."

    (Không thể nhấn mạnh đủ tầm quan trọng của việc tập thể dục đều đặn đối với một lối sống lành mạnh.)

  • The point was emphasized

    Điểm mấu chốt đã được nhấn mạnh

    "During the meeting, the point was emphasized that teamwork is crucial for success."

    (Trong cuộc họp, điểm mấu chốt được nhấn mạnh rằng tinh thần đồng đội rất quan trọng để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emphasized

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'emphasize': Nhấn mạnh, làm nổi bật, đặc biệt chú trọng đến (điều gì đó).

"The speaker emphasized the importance of education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher should emphasize the importance of regular study.
Giáo viên nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập thường xuyên.
Phủ định
You must not emphasize only theoretical knowledge.
Bạn không được chỉ nhấn mạnh kiến thức lý thuyết.
Nghi vấn
Could you emphasize the key points of the presentation?
Bạn có thể nhấn mạnh những điểm chính của bài thuyết trình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To emphasize his point, the speaker used a forceful tone, and the audience listened intently.
Để nhấn mạnh quan điểm của mình, người nói đã sử dụng một giọng điệu mạnh mẽ, và khán giả đã lắng nghe chăm chú.
Phủ định
Despite the evidence, the report didn't emphasize the crucial factors, nor did it offer effective solutions.
Mặc dù có bằng chứng, báo cáo không nhấn mạnh các yếu tố quan trọng, và cũng không đưa ra các giải pháp hiệu quả.
Nghi vấn
Considering the limited time, should we emphasize quantity, or is quality more important?
Xem xét thời gian có hạn, chúng ta nên nhấn mạnh số lượng hay chất lượng quan trọng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emphasized".

Vai trò của sự nhấn mạnh trong giao tiếp phương Tây

Trong giao tiếp phương Tây, việc 'nhấn mạnh' (emphasizing) một thông điệp là rất quan trọng để đảm bảo người nghe hiểu được trọng tâm và mức độ quan trọng của thông tin. Nó thường được thể hiện qua giọng điệu, từ ngữ hoặc cấu trúc câu rõ ràng, giúp tránh hiểu lầm và làm cho lập luận trở nên thuyết phục hơn, đặc biệt trong các buổi thảo luận hay tranh luận.

Kỹ thuật nhấn mạnh trong giáo dục và thuyết trình

Trong môi trường giáo dục hoặc khi thuyết trình, việc 'nhấn mạnh' các ý chính là một kỹ thuật phổ biến để thu hút sự chú ý của người học hoặc khán giả. Giáo viên hoặc diễn giả thường dùng các cụm từ nhấn mạnh, lặp lại thông tin quan trọng, sử dụng hình ảnh minh họa hoặc ngôn ngữ cơ thể để làm nổi bật những điểm cần ghi nhớ, giúp người nghe dễ dàng tiếp thu và hiểu sâu hơn.