(Top Banner Ad)
empty expression
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

empty expression

UK: /ˈempti ɪkˈspreʃən/ • US: /ˈempti ɪkˈspreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cụm từ sáo rỗng lời nói vô nghĩa biểu thức rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or phrase that contains no meaningful content or serves no practical purpose in a given context.

Vietnamese Meaning

Một phát biểu hoặc cụm từ không chứa nội dung có ý nghĩa hoặc không phục vụ mục đích thực tế nào trong một ngữ cảnh nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was filled with empty expressions of gratitude."

    "Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời cảm ơn sáo rỗng."

  • "The politician's promises were just empty expressions designed to win votes."

    "Những lời hứa của chính trị gia chỉ là những lời nói sáo rỗng được thiết kế để giành phiếu bầu."

  • "In computer science, an empty expression might refer to one that returns no value."

    "Trong khoa học máy tính, một biểu thức rỗng có thể đề cập đến một biểu thức không trả về giá trị nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty trống rỗng, không có gì
Verb to empty làm trống, đổ hết ra
Noun emptiness sự trống rỗng, sự vô nghĩa
Noun expression biểu cảm, sự thể hiện
Verb to express biểu lộ, thể hiện
Adjective expressive có tính biểu cảm, biểu lộ cảm xúc
Adverb expressively một cách biểu cảm

Synonyms

meaningless phrase (cụm từ vô nghĩa)hollow statement (tuyên bố rỗng tuếch)platitude (lời sáo rỗng)

Antonyms

meaningful expression (cụm từ có ý nghĩa)significant statement (tuyên bố quan trọng)

Related Words

cliché (lời nói rập khuôn)banality (sự tầm thường)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ēmutįą (root for empty)
Old English
ǣmtig (empty, leisure, free from)
Middle English
emti (empty)
Latin
expressio (expression, a pressing out)
Old French
expression (expression)
Middle English
expression (expression)
Modern English
empty expression (phrase formation)

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'empty expression' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'empty' (trống rỗng, không có gì) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣmtig'. Từ 'expression' (biểu cảm, sự thể hiện) lại có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Latin 'expressio' (sự ép ra, thể hiện ra ngoài), sau đó qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi được kết hợp, chúng tạo thành một cụm danh từ mô tả một khuôn mặt hoặc ánh mắt thiếu cảm xúc, không có ý nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những biểu thức sáo rỗng, vô nghĩa, hoặc không mang lại thông tin mới. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ ngôn ngữ học đến khoa học máy tính (ví dụ, một biểu thức không có giá trị trả về). Trong ngôn ngữ học, nó có thể ám chỉ một câu nói rỗng tuếch, thiếu nội dung thực chất. Cần phân biệt với 'meaningless expression' (biểu thức vô nghĩa) ở chỗ 'empty expression' có thể có cấu trúc ngữ pháp đúng, nhưng thiếu nội dung giá trị trong ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

in of

in (the context of): đề cập đến ngữ cảnh cụ thể mà biểu thức được sử dụng.
of: thường dùng để mô tả đặc tính của biểu thức (ví dụ: an empty expression of politeness - một lời nói lịch sự sáo rỗng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty expression
  • blank blank empty expression
    (vẻ mặt trống rỗng, vô cảm)
  • vacant vacant empty expression
    (vẻ mặt ngơ ngác, trống rỗng)
  • hollow hollow empty expression
    (vẻ mặt rỗng tuếch, vô hồn)
  • lifeless lifeless empty expression
    (vẻ mặt không sức sống, vô hồn)
Verb + empty expression
  • wear wear an empty expression
    (mang một vẻ mặt trống rỗng)
  • have have an empty expression
    (có một vẻ mặt trống rỗng)
  • give give an empty expression
    (lộ ra vẻ mặt trống rỗng)
  • hold His face held an empty expression
    (Khuôn mặt anh ta mang một vẻ trống rỗng)

Idioms

  • A blank, empty expression

    Một vẻ mặt trống rỗng, vô hồn

    "After hearing the shocking news, she just sat there with a blank, empty expression on her face."

    (Sau khi nghe tin tức gây sốc, cô ấy chỉ ngồi đó với vẻ mặt trống rỗng, vô hồn.)

  • To wear an empty expression

    Mang một vẻ mặt trống rỗng/vô cảm

    "He wore an empty expression, seemingly lost in thought or suffering from shock."

    (Anh ấy mang một vẻ mặt trống rỗng, dường như đang chìm đắm trong suy nghĩ hoặc bị sốc.)

  • An empty expression of...

    Một biểu cảm trống rỗng thể hiện sự... (ví dụ: despair/boredom/confusion)

    "The child stared at the broken toy with an empty expression of confusion."

    (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào món đồ chơi bị hỏng với vẻ mặt trống rỗng đầy hoang mang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty expression

Danh từ
Lật mặt

Một phát biểu hoặc cụm từ không chứa nội dung có ý nghĩa hoặc không phục vụ mục đích thực tế nào trong một ngữ cảnh nhất định.

"His speech was filled with empty expressions of gratitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty expression".

Biểu hiện của trạng thái tâm lý

Trong văn hóa phương Tây, một 'empty expression' (vẻ mặt trống rỗng) thường được hiểu là dấu hiệu của sự bối rối tột độ, sốc, mệt mỏi tinh thần hoặc thiếu vắng cảm xúc. Nó có thể ngụ ý rằng một người đang 'mất hồn', không thể xử lý thông tin, hoặc đã từ bỏ việc thể hiện cảm xúc, thường gây lo lắng cho người đối diện.

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Một vẻ mặt trống rỗng là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ mạnh mẽ. Không giống như các biểu cảm rõ ràng khác như vui, buồn hay giận dữ, một vẻ mặt trống rỗng không cung cấp bất kỳ tín hiệu xã hội nào về cảm xúc hay suy nghĩ của người đó, khiến người khác khó lòng hiểu được họ đang cảm thấy gì hoặc muốn gì.