empty expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or phrase that contains no meaningful content or serves no practical purpose in a given context.
Vietnamese Meaning
Một phát biểu hoặc cụm từ không chứa nội dung có ý nghĩa hoặc không phục vụ mục đích thực tế nào trong một ngữ cảnh nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech was filled with empty expressions of gratitude."
"Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời cảm ơn sáo rỗng."
-
"The politician's promises were just empty expressions designed to win votes."
"Những lời hứa của chính trị gia chỉ là những lời nói sáo rỗng được thiết kế để giành phiếu bầu."
-
"In computer science, an empty expression might refer to one that returns no value."
"Trong khoa học máy tính, một biểu thức rỗng có thể đề cập đến một biểu thức không trả về giá trị nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | empty | trống rỗng, không có gì |
| Verb | to empty | làm trống, đổ hết ra |
| Noun | emptiness | sự trống rỗng, sự vô nghĩa |
| Noun | expression | biểu cảm, sự thể hiện |
| Verb | to express | biểu lộ, thể hiện |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, biểu lộ cảm xúc |
| Adverb | expressively | một cách biểu cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những biểu thức sáo rỗng, vô nghĩa, hoặc không mang lại thông tin mới. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ ngôn ngữ học đến khoa học máy tính (ví dụ, một biểu thức không có giá trị trả về). Trong ngôn ngữ học, nó có thể ám chỉ một câu nói rỗng tuếch, thiếu nội dung thực chất. Cần phân biệt với 'meaningless expression' (biểu thức vô nghĩa) ở chỗ 'empty expression' có thể có cấu trúc ngữ pháp đúng, nhưng thiếu nội dung giá trị trong ngữ cảnh cụ thể.
Prepositions
in (the context of): đề cập đến ngữ cảnh cụ thể mà biểu thức được sử dụng.
of: thường dùng để mô tả đặc tính của biểu thức (ví dụ: an empty expression of politeness - một lời nói lịch sự sáo rỗng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blank blank empty expression (vẻ mặt trống rỗng, vô cảm)
-
vacant vacant empty expression (vẻ mặt ngơ ngác, trống rỗng)
-
hollow hollow empty expression (vẻ mặt rỗng tuếch, vô hồn)
-
lifeless lifeless empty expression (vẻ mặt không sức sống, vô hồn)
-
wear wear an empty expression (mang một vẻ mặt trống rỗng)
-
have have an empty expression (có một vẻ mặt trống rỗng)
-
give give an empty expression (lộ ra vẻ mặt trống rỗng)
-
hold His face held an empty expression (Khuôn mặt anh ta mang một vẻ trống rỗng)
Idioms
-
A blank, empty expression
Một vẻ mặt trống rỗng, vô hồn
"After hearing the shocking news, she just sat there with a blank, empty expression on her face."
(Sau khi nghe tin tức gây sốc, cô ấy chỉ ngồi đó với vẻ mặt trống rỗng, vô hồn.)
-
To wear an empty expression
Mang một vẻ mặt trống rỗng/vô cảm
"He wore an empty expression, seemingly lost in thought or suffering from shock."
(Anh ấy mang một vẻ mặt trống rỗng, dường như đang chìm đắm trong suy nghĩ hoặc bị sốc.)
-
An empty expression of...
Một biểu cảm trống rỗng thể hiện sự... (ví dụ: despair/boredom/confusion)
"The child stared at the broken toy with an empty expression of confusion."
(Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào món đồ chơi bị hỏng với vẻ mặt trống rỗng đầy hoang mang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empty expression
Danh từMột phát biểu hoặc cụm từ không chứa nội dung có ý nghĩa hoặc không phục vụ mục đích thực tế nào trong một ngữ cảnh nhất định.
"His speech was filled with empty expressions of gratitude."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty expression".
