emulatable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being emulated; able to be imitated or simulated by a different system.
Vietnamese Meaning
Có khả năng được mô phỏng; có thể được bắt chước hoặc mô phỏng bởi một hệ thống khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is emulatable on different operating systems."
"Phần mềm có thể được mô phỏng trên các hệ điều hành khác nhau."
-
"This game console's software is emulatable on a modern PC."
"Phần mềm của máy chơi game này có thể được mô phỏng trên một máy tính cá nhân hiện đại."
-
"The processor architecture is designed to be emulatable, allowing for easier cross-platform development."
"Kiến trúc bộ xử lý được thiết kế để có thể mô phỏng, cho phép phát triển đa nền tảng dễ dàng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emulate | bắt chước, noi gương (thường với ý định đạt được hoặc vượt qua) |
| Noun | emulation | sự bắt chước, sự noi gương; sự cạnh tranh |
| Noun | emulator | thiết bị/phần mềm mô phỏng, trình giả lập |
| Adjective | emulative | có tính bắt chước, có tính noi gương |
| Adverb | emulatively | một cách bắt chước, một cách noi gương |
| Adjective | unemulatable | không thể bắt chước, không thể sánh bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'emulatable' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt khi nói về phần mềm hoặc phần cứng. Nó chỉ khả năng một hệ thống có thể hoạt động giống như một hệ thống khác, thường là để chạy các chương trình hoặc phần mềm được thiết kế cho hệ thống gốc. Khác với 'simulatable' (có thể mô phỏng) ở chỗ 'emulation' thường liên quan đến việc tái tạo chính xác chức năng của hệ thống gốc, trong khi 'simulation' (mô phỏng) có thể chỉ cung cấp một sự xấp xỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily emulatable (dễ dàng noi theo/bắt chước được)
-
highly highly emulatable (rất đáng noi theo/bắt chước)
-
truly truly emulatable (thực sự đáng noi theo/bắt chước)
-
role model an emulatable role model (một hình mẫu đáng noi theo)
-
standards emulatable standards (những tiêu chuẩn đáng noi theo)
-
behavior emulatable behavior (hành vi đáng noi gương)
-
success emulatable success (thành công có thể bắt chước được)
Idioms
-
a truly emulatable example
một tấm gương thực sự đáng noi theo
"His dedication to charity work is a truly emulatable example for all of us."
(Sự cống hiến của anh ấy cho công việc từ thiện là một tấm gương thực sự đáng noi theo cho tất cả chúng ta.)
-
set an emulatable precedent
tạo ra một tiền lệ đáng noi theo
"The company aims to set an emulatable precedent in sustainable practices."
(Công ty đặt mục tiêu tạo ra một tiền lệ đáng noi theo trong các hoạt động bền vững.)
-
a benchmark that is emulatable
một tiêu chuẩn có thể noi theo
"Their customer service sets a benchmark that is truly emulatable by competitors."
(Dịch vụ khách hàng của họ thiết lập một tiêu chuẩn mà các đối thủ cạnh tranh thực sự có thể noi theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emulatable
AdjectiveCó khả năng được mô phỏng; có thể được bắt chước hoặc mô phỏng bởi một hệ thống khác.
"The software is emulatable on different operating systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulatable".
