(Top Banner Ad)
emulatable
C1
Adjective C1 Công nghệ thông tin

emulatable

UK: /ˈemjʊˌleɪtəbəl/ • US: /ˈemjəˌleɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể mô phỏng được có thể giả lập được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being emulated; able to be imitated or simulated by a different system.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được mô phỏng; có thể được bắt chước hoặc mô phỏng bởi một hệ thống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is emulatable on different operating systems."

    "Phần mềm có thể được mô phỏng trên các hệ điều hành khác nhau."

  • "This game console's software is emulatable on a modern PC."

    "Phần mềm của máy chơi game này có thể được mô phỏng trên một máy tính cá nhân hiện đại."

  • "The processor architecture is designed to be emulatable, allowing for easier cross-platform development."

    "Kiến trúc bộ xử lý được thiết kế để có thể mô phỏng, cho phép phát triển đa nền tảng dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emulate bắt chước, noi gương (thường với ý định đạt được hoặc vượt qua)
Noun emulation sự bắt chước, sự noi gương; sự cạnh tranh
Noun emulator thiết bị/phần mềm mô phỏng, trình giả lập
Adjective emulative có tính bắt chước, có tính noi gương
Adverb emulatively một cách bắt chước, một cách noi gương
Adjective unemulatable không thể bắt chước, không thể sánh bằng

Synonyms

simulatable (có thể mô phỏng)reproducible (có thể tái tạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aemulari
Latin
aemulatus
English
emulate
English
emulatable

Nguồn gốc từ 'bắt chước'

Từ 'emulatable' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'emulate', mà bản thân nó lại có gốc từ động từ tiếng Latin 'aemulari' có nghĩa là 'cạnh tranh, ganh đua' hoặc 'bắt chước để sánh bằng hoặc vượt trội'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), 'emulatable' mang ý nghĩa 'có thể được bắt chước, noi theo' hoặc 'có thể làm gương'.

Usage Note

Từ 'emulatable' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt khi nói về phần mềm hoặc phần cứng. Nó chỉ khả năng một hệ thống có thể hoạt động giống như một hệ thống khác, thường là để chạy các chương trình hoặc phần mềm được thiết kế cho hệ thống gốc. Khác với 'simulatable' (có thể mô phỏng) ở chỗ 'emulation' thường liên quan đến việc tái tạo chính xác chức năng của hệ thống gốc, trong khi 'simulation' (mô phỏng) có thể chỉ cung cấp một sự xấp xỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + emulatable
  • easily easily emulatable
    (dễ dàng noi theo/bắt chước được)
  • highly highly emulatable
    (rất đáng noi theo/bắt chước)
  • truly truly emulatable
    (thực sự đáng noi theo/bắt chước)
Emulatable + Noun
  • role model an emulatable role model
    (một hình mẫu đáng noi theo)
  • standards emulatable standards
    (những tiêu chuẩn đáng noi theo)
  • behavior emulatable behavior
    (hành vi đáng noi gương)
  • success emulatable success
    (thành công có thể bắt chước được)

Idioms

  • a truly emulatable example

    một tấm gương thực sự đáng noi theo

    "His dedication to charity work is a truly emulatable example for all of us."

    (Sự cống hiến của anh ấy cho công việc từ thiện là một tấm gương thực sự đáng noi theo cho tất cả chúng ta.)

  • set an emulatable precedent

    tạo ra một tiền lệ đáng noi theo

    "The company aims to set an emulatable precedent in sustainable practices."

    (Công ty đặt mục tiêu tạo ra một tiền lệ đáng noi theo trong các hoạt động bền vững.)

  • a benchmark that is emulatable

    một tiêu chuẩn có thể noi theo

    "Their customer service sets a benchmark that is truly emulatable by competitors."

    (Dịch vụ khách hàng của họ thiết lập một tiêu chuẩn mà các đối thủ cạnh tranh thực sự có thể noi theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emulatable

Adjective
Lật mặt

Có khả năng được mô phỏng; có thể được bắt chước hoặc mô phỏng bởi một hệ thống khác.

"The software is emulatable on different operating systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulatable".

Văn hóa noi gương và hình mẫu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'hình mẫu' (role model) rất quan trọng. Một người 'emulatable' là người có những phẩm chất, thành tựu hoặc hành vi được coi là lý tưởng và đáng để người khác noi theo, học hỏi để tự hoàn thiện bản thân hoặc đạt được thành công tương tự.

Khuyến khích sự ưu tú

Từ 'emulatable' thường được dùng trong bối cảnh khuyến khích sự ưu tú và phát triển cá nhân hoặc tổ chức. Nó ngụ ý rằng các tiêu chuẩn cao hoặc thành công của ai đó không chỉ đáng ngưỡng mộ mà còn có thể đạt được bởi người khác thông qua nỗ lực và học hỏi, thúc đẩy một tinh thần cạnh tranh lành mạnh và cải tiến liên tục.