permitted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Allowed or authorized.
Vietnamese Meaning
Được phép, được cho phép, được chấp thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Photography is not permitted inside the museum."
"Không được phép chụp ảnh bên trong bảo tàng."
-
"Only vehicles with a parking permit are permitted to park here."
"Chỉ những xe có giấy phép đỗ xe mới được phép đỗ ở đây."
-
"The use of mobile phones is not permitted during the exam."
"Việc sử dụng điện thoại di động không được phép trong suốt kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | permit | Cho phép, cấp phép |
| Noun | permit | Giấy phép, sự cho phép |
| Noun | permission | Sự cho phép, giấy phép (hành động cho phép) |
| Adjective | permissible | Được phép, có thể chấp nhận |
| Adjective | permissive | Dễ dãi, cho phép nhiều (thường dùng để chỉ tính cách hoặc quy tắc) |
| Adjective | impermissible | Không được phép, không thể chấp nhận |
| Adjective | unpermitted | Không được cấp phép (thường mang nghĩa chưa được sự cho phép chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'permitted' thường được dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã được cấp quyền hoặc cho phép thực hiện. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự cho phép chính thức. So với 'allowed', 'permitted' có sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc quy định.
Prepositions
'Permitted by' được sử dụng để chỉ rõ ai hoặc cái gì cho phép điều gì đó. Ví dụ: 'Smoking is permitted by the building owner.' (Hút thuốc được cho phép bởi chủ tòa nhà.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally permitted (được pháp luật cho phép)
-
officially officially permitted (được chính thức cho phép)
-
generally generally permitted (thường được cho phép, được chấp nhận rộng rãi)
-
widely widely permitted (được phép rộng rãi)
-
not not permitted (không được phép)
-
strictly strictly permitted (chỉ được phép trong những điều kiện nghiêm ngặt)
-
be be permitted to enter (được phép vào)
-
be be permitted to park (được phép đỗ xe)
-
be be permitted access (được phép tiếp cận)
-
parking parking permitted (được phép đỗ xe)
-
entry entry permitted (được phép vào)
-
smoking smoking permitted (được phép hút thuốc (nay ít dùng))
Idioms
-
as permitted by law
như pháp luật cho phép
"The company will disclose information only as permitted by law."
(Công ty sẽ tiết lộ thông tin chỉ khi pháp luật cho phép.)
-
not permitted under any circumstances
tuyệt đối không được phép trong bất kỳ trường hợp nào
"Smoking is not permitted under any circumstances inside the building."
(Tuyệt đối không được phép hút thuốc trong tòa nhà dưới bất kỳ trường hợp nào.)
-
only permitted personnel
chỉ những người được phép (ra vào, tiếp cận)
"Access to this area is for only permitted personnel."
(Khu vực này chỉ dành cho những người được phép ra vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permitted
Tính từĐược phép, được cho phép, được chấp thuận.
"Photography is not permitted inside the museum."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be permitted to enter the building after showing her ID. |
Cô ấy sẽ được phép vào tòa nhà sau khi xuất trình ID. |
| Phủ định | They are not going to permit parking in this area anymore. |
Họ sẽ không cho phép đỗ xe ở khu vực này nữa. |
| Nghi vấn | Will he be permitted to participate in the competition? |
Anh ấy có được phép tham gia cuộc thi không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This area is permitted as the most convenient for parking. |
Khu vực này được cho phép là thuận tiện nhất cho việc đỗ xe. |
| Phủ định | This action is not as permitted as that one. |
Hành động này không được phép bằng hành động kia. |
| Nghi vấn | Is this parking permitted more than 30 minutes? |
Việc đỗ xe này có được phép hơn 30 phút không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permitted".
