(Top Banner Ad)
boundary dispute
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp quốc tế, Địa lý

boundary dispute

UK: /ˈbaʊndəri dɪˈspjuːt/ • US: /ˈbaʊndəri dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp biên giới bất đồng về biên giới tranh chấp ranh giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement or argument between two or more parties (usually countries) over the location or control of a border or boundary line.

Vietnamese Meaning

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi giữa hai hoặc nhiều bên (thường là các quốc gia) về vị trí hoặc quyền kiểm soát một đường biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries have a long-standing boundary dispute over the ownership of the islands."

    "Hai nước có một tranh chấp biên giới kéo dài về quyền sở hữu các hòn đảo."

  • "The boundary dispute between India and China remains unresolved."

    "Tranh chấp biên giới giữa Ấn Độ và Trung Quốc vẫn chưa được giải quyết."

  • "The UN is trying to mediate the boundary dispute between the two nations."

    "Liên Hợp Quốc đang cố gắng hòa giải tranh chấp biên giới giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary biên giới, ranh giới
Verb bound giới hạn, đặt ranh giới
Adjective boundless vô biên, không giới hạn
Verb dispute tranh chấp, tranh cãi
Adjective disputable có thể gây tranh cãi, không chắc chắn
Adjective indisputable không thể chối cãi, hiển nhiên
Noun disputation cuộc tranh luận, sự tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp quốc tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare ('to examine, discuss')
Old French
desputer ('to dispute')
Medieval Latin
bodina ('limit, boundary mark')
Old French
bodne ('boundary stone')
Middle English
bounde + dispute
Modern English
boundary dispute

Nguồn gốc từ 'Boundary' (Biên giới)

Từ 'boundary' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bodne', có nghĩa là 'cột mốc' hoặc 'đá đánh dấu ranh giới'. Vào thời xưa, người ta thường dùng các vật thể vật lý như cột đá, hàng rào, hoặc con sông để phân định đất đai. Vì vậy, 'boundary' mang ý nghĩa cốt lõi là một đường phân chia có thật, có thể nhìn thấy được.

Nguồn gốc từ 'Dispute' (Tranh chấp)

Từ 'dispute' có gốc từ tiếng Latin 'disputare', được ghép từ 'dis-' (tách ra) và 'putare' (suy nghĩ, tính toán). Ban đầu, nó có nghĩa là 'xem xét từ nhiều phía' hoặc 'tranh luận để làm rõ vấn đề'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển sang sự bất đồng, cãi vã khi các bên có những 'suy nghĩ tách biệt', không thể thống nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý quốc tế. Nó ám chỉ sự tồn tại một vấn đề nghiêm trọng cần giải quyết thông qua đàm phán, hòa giải, hoặc thậm chí là sử dụng vũ lực. 'Dispute' nhấn mạnh tính chất tranh chấp, gay gắt hơn so với 'border issue' hoặc 'boundary question'.

Prepositions

over regarding concerning

Các giới từ này thường được dùng để chỉ ra chủ đề của tranh chấp. Ví dụ: a boundary dispute *over* a specific territory; discussions *regarding* a boundary dispute; concerns *concerning* a boundary dispute.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boundary dispute
  • long-running boundary dispute
    (tranh chấp biên giới kéo dài)
  • bitter boundary dispute
    (tranh chấp biên giới gay gắt)
  • territorial boundary dispute
    (tranh chấp biên giới lãnh thổ)
  • ongoing boundary dispute
    (tranh chấp biên giới đang diễn ra)
Verb + boundary dispute
  • resolve a boundary dispute
    (giải quyết một cuộc tranh chấp biên giới)
  • settle a boundary dispute
    (dàn xếp một cuộc tranh chấp biên giới)
  • be involved in a boundary dispute
    (dính líu/tham gia vào một cuộc tranh chấp biên giới)
  • mediate a boundary dispute
    (hòa giải một cuộc tranh chấp biên giới)
Noun + boundary dispute
  • resolution of a boundary dispute
    (sự giải quyết một cuộc tranh chấp biên giới)
  • the cause of the boundary dispute
    (nguyên nhân của cuộc tranh chấp biên giới)
  • negotiations over a boundary dispute
    (các cuộc đàm phán về một tranh chấp biên giới)

Idioms

  • A boundary dispute in the office

    Một cách nói ẩn dụ về sự xung đột giữa các đồng nghiệp hoặc phòng ban về trách nhiệm, quyền hạn hoặc không gian làm việc.

    "There's a constant boundary dispute between the marketing and sales teams over who should contact new clients."

    (Luôn có một 'cuộc tranh chấp ranh giới' không ngừng giữa đội marketing và đội bán hàng về việc ai nên liên hệ với khách hàng mới.)

  • More than just a boundary dispute

    Cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng một cuộc xung đột không chỉ đơn thuần về ranh giới vật lý mà còn liên quan đến các vấn đề sâu sắc hơn như lịch sử, danh dự quốc gia, hoặc nguồn tài nguyên.

    "For the two nations, this conflict is more than just a boundary dispute; it's about national pride and historical grievances."

    (Đối với hai quốc gia, cuộc xung đột này không chỉ đơn thuần là một cuộc tranh chấp biên giới; nó còn là về niềm tự hào dân tộc và những bất bình trong lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundary dispute

Danh từ
Lật mặt

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi giữa hai hoặc nhiều bên (thường là các quốc gia) về vị trí hoặc quyền kiểm soát một đường biên giới.

"The two countries have a long-standing boundary dispute over the ownership of the islands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boundary dispute is often debated in international forums.
Tranh chấp biên giới thường được tranh luận tại các diễn đàn quốc tế.
Phủ định
The boundary dispute was not resolved despite numerous negotiations.
Tranh chấp biên giới đã không được giải quyết mặc dù đã có nhiều cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Will the boundary dispute be settled peacefully in the future?
Liệu tranh chấp biên giới có được giải quyết hòa bình trong tương lai không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boundary dispute is a long-standing issue between the two countries.
Tranh chấp biên giới là một vấn đề tồn tại lâu dài giữa hai quốc gia.
Phủ định
The government does not want another boundary dispute with its neighbor.
Chính phủ không muốn một tranh chấp biên giới khác với nước láng giềng.
Nghi vấn
Could the boundary dispute be resolved through peaceful negotiation?
Liệu tranh chấp biên giới có thể được giải quyết thông qua đàm phán hòa bình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the boundary dispute between the two countries had been resolved peacefully.
Tôi ước tranh chấp biên giới giữa hai nước đã được giải quyết một cách hòa bình.
Phủ định
If only there hadn't been a boundary dispute, our relationship would be much better.
Giá mà không có tranh chấp biên giới, mối quan hệ của chúng ta sẽ tốt đẹp hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish the boundary dispute wouldn't escalate further?
Bạn có ước tranh chấp biên giới sẽ không leo thang thêm nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary dispute".

Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)

Khi các quốc gia có tranh chấp biên giới, họ thường tìm đến Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) của Liên Hợp Quốc tại The Hague, Hà Lan. Phán quyết của ICJ dựa trên luật pháp quốc tế và các hiệp ước, và được coi là phương pháp hòa bình, văn minh để giải quyết xung đột thay vì dùng vũ lực. Tuy nhiên, việc thực thi phán quyết đôi khi vẫn còn là một thách thức.

'Spite Fences' - Hàng rào Thù địch ở Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tranh chấp ranh giới giữa các hộ gia đình đôi khi dẫn đến một hiện tượng gọi là 'spite fence' (hàng rào thù địch). Đây là những hàng rào được xây lên không phải vì mục đích sử dụng thông thường mà chỉ để chọc tức hoặc gây phiền toái cho người hàng xóm, ví dụ như xây thật cao để che khuất tầm nhìn hoặc ánh nắng. Nhiều nơi đã có luật để chống lại hành vi này.